(Top Banner Ad)
auspiciously
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

auspiciously

UK: /ɔːˈspɪʃəsli/ • US: /ɔːˈspɪʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách tốt lành một cách may mắn một cách thuận lợi điềm lành khởi đầu tốt đẹp
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that suggests a positive and successful future.

Vietnamese Meaning

Một cách gợi ý một tương lai tích cực và thành công; một cách may mắn, thuận lợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The meeting began auspiciously with a positive opening statement."

    "Cuộc họp bắt đầu một cách thuận lợi với một tuyên bố khai mạc tích cực."

  • "The new venture launched auspiciously, gaining considerable attention from investors."

    "Liên doanh mới ra mắt một cách thuận lợi, thu hút sự chú ý đáng kể từ các nhà đầu tư."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective auspicious có điềm lành, thuận lợi, hứa hẹn thành công
Noun auspice dấu hiệu, điềm báo (thường dùng ở số nhiều 'auspices': sự bảo trợ)
Adjective inauspicious không may mắn, gở, không thuận lợi
Adverb inauspiciously một cách không may mắn, một cách gở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis (bird) + specere (to look at)
Latin
auspex (one who observes birds for omens)
Latin
auspicium (divination by birds)
Early 17th Century English
auspicious
Modern English
auspiciously

Lời Sấm Truyền từ Bầy Chim

Ở La Mã cổ đại, trước khi đưa ra quyết định quan trọng như bắt đầu một trận chiến, các thầy tu gọi là 'augur' sẽ quan sát các loài chim. Hướng bay, tiếng kêu, hoặc số lượng chim đều được coi là điềm báo từ các vị thần. Một điềm báo tốt lành được gọi là 'auspicium'. Từ đó, 'auspiciously' ra đời, mang ý nghĩa một sự khởi đầu đầy hứa hẹn, được thần linh ủng hộ.

Usage Note

Từ 'auspiciously' thường được dùng để miêu tả các sự kiện, dấu hiệu hoặc thời điểm được cho là báo hiệu điều tốt lành sắp đến. Nó nhấn mạnh yếu tố may mắn, thuận lợi và có thể mang ý nghĩa tích cực về mặt tâm linh hoặc tín ngưỡng. So với các từ đồng nghĩa như 'fortunately' hay 'luckily', 'auspiciously' trang trọng hơn và thường liên quan đến các sự kiện có tầm quan trọng lớn hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + auspiciously
  • begin auspiciously
    (bắt đầu một cách thuận lợi)
  • start auspiciously
    (khởi đầu một cách tốt đẹp)
  • unfold auspiciously
    (diễn ra một cách tốt lành)
  • proceed auspiciously
    (tiến triển một cách suôn sẻ)

Idioms

  • to begin auspiciously enough

    Khởi đầu có vẻ khá thuận lợi (thường ám chỉ sau đó có khó khăn).

    "The voyage began auspiciously enough, with clear skies and a steady wind."

    (Chuyến hải trình khởi đầu có vẻ khá thuận lợi, với trời quang mây tạnh và gió đều.)

  • the signs point auspiciously towards something

    Các dấu hiệu cho thấy một điềm báo tốt lành về một điều gì đó.

    "With rising sales and positive customer feedback, the signs point auspiciously towards a successful product launch."

    (Với doanh số tăng và phản hồi tích cực từ khách hàng, các dấu hiệu cho thấy một điềm báo tốt lành về việc ra mắt sản phẩm thành công.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

auspiciously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gợi ý một tương lai tích cực và thành công; một cách may mắn, thuận lợi.

"The meeting began auspiciously with a positive opening statement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "auspiciously".

Điềm Lành trong Văn Hóa Tây Phương

Giống như người Việt tin vào các dấu hiệu may mắn (như chim khách kêu), người phương Tây cũng có những 'điềm lành' (auspicious signs) của riêng họ. Ví dụ, tìm thấy một cây cỏ bốn lá, nhìn thấy cầu vồng, hay một con mèo đen đi qua đường (ở Anh) đều được coi là may mắn. Khái niệm 'auspiciously' gắn liền với niềm tin rằng vũ trụ đang gửi đến những tín hiệu tích cực.

Ngày 'Auspicious' để Kết Hôn

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, một số ngày được coi là đặc biệt 'tốt lành' (auspicious) để tổ chức đám cưới. Ví dụ, các ngày trong tháng Sáu (June) được cho là may mắn vì được đặt theo tên nữ thần Juno, vị thần của hôn nhân. Cụm từ 'June bride' (cô dâu tháng Sáu) bắt nguồn từ niềm tin này, hy vọng cuộc hôn nhân sẽ bắt đầu một cách thuận lợi.