inauspiciously
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In a way that suggests bad luck or a poor outcome; unfavorably; unpromisingly.
Vietnamese Meaning
Một cách gợi ý sự xui xẻo hoặc một kết quả tồi tệ; một cách bất lợi; một cách không hứa hẹn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The project began inauspiciously with several setbacks."
"Dự án khởi đầu một cách không may mắn với nhiều trở ngại."
-
"The negotiations started inauspiciously, with both sides refusing to compromise."
"Các cuộc đàm phán bắt đầu một cách không thuận lợi, với việc cả hai bên đều từ chối nhượng bộ."
-
"The weather turned inauspiciously just as the outdoor concert was about to begin."
"Thời tiết trở nên xấu đi ngay khi buổi hòa nhạc ngoài trời sắp bắt đầu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | auspice | sự bảo trợ, điềm báo |
| Adjective | auspicious | thuận lợi, may mắn, tốt lành |
| Adjective | inauspicious | không thuận lợi, bất hạnh, xui xẻo |
| Adverb | auspiciously | một cách thuận lợi, may mắn |
| Noun | auspiciousness | sự thuận lợi, may mắn |
| Noun | inauspiciousness | sự không thuận lợi, rủi ro |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inauspiciously' thường được dùng để mô tả một sự kiện, tình huống hoặc thời điểm bắt đầu một cách không may mắn, có thể dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'unluckily' hoặc 'badly'. Nó nhấn mạnh việc thiếu đi những dấu hiệu tốt lành, báo hiệu một điều gì đó không thuận lợi sẽ xảy ra. So sánh với 'ominously', 'inauspiciously' thiên về kết quả không tốt trong tương lai hơn là một điềm xấu rõ ràng hiện tại.
Collocations (Từ đi kèm)
-
started started inauspiciously (bắt đầu một cách không thuận lợi/xui xẻo)
-
began began inauspiciously (khởi đầu không may mắn)
-
ended ended inauspiciously (kết thúc không tốt đẹp/bất lợi)
-
proceeded proceeded inauspiciously (diễn ra không thuận lợi/không suôn sẻ)
-
developed developed inauspiciously (phát triển không tốt/không mấy triển vọng)
-
timed inauspiciously timed (được định thời điểm không tốt/không thích hợp)
-
named inauspiciously named (được đặt tên không may mắn/xui xẻo)
-
placed inauspiciously placed (được đặt ở vị trí không thuận lợi/xấu)
Idioms
-
Get off to an inauspicious start
Khởi đầu không may mắn, có một sự bắt đầu không thuận lợi.
"Despite their elaborate plans, the new business got off to an inauspicious start due to a sudden economic downturn."
(Mặc dù có những kế hoạch tỉ mỉ, việc kinh doanh mới vẫn khởi đầu không thuận lợi do suy thoái kinh tế bất ngờ.)
-
The day/event began inauspiciously
Ngày/sự kiện bắt đầu một cách không thuận lợi/xui xẻo.
"The long-awaited road trip began inauspiciously with a terrible thunderstorm and a delayed flight."
(Chuyến đi đường dài được chờ đợi từ lâu đã bắt đầu không thuận lợi với một trận giông bão kinh hoàng và chuyến bay bị hoãn.)
-
Things proceeded inauspiciously
Mọi việc diễn ra một cách không suôn sẻ/bất lợi.
"From the moment the main speaker failed to show up, things proceeded inauspiciously for the conference."
(Từ khoảnh khắc diễn giả chính không xuất hiện, mọi việc diễn ra không suôn sẻ cho hội nghị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inauspiciously
Trạng từMột cách gợi ý sự xui xẻo hoặc một kết quả tồi tệ; một cách bất lợi; một cách không hứa hẹn.
"The project began inauspiciously with several setbacks."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inauspiciously".
