(Top Banner Ad)
inauspiciously
C1
Trạng từ C1 Chung

inauspiciously

UK: /ˌɪnɔːˈspɪʃəsli/ • US: /ˌɪnɔːˈspɪʃəsli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách không may mắn một cách bất lợi một cách kém may mắn không có điềm lành
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In a way that suggests bad luck or a poor outcome; unfavorably; unpromisingly.

Vietnamese Meaning

Một cách gợi ý sự xui xẻo hoặc một kết quả tồi tệ; một cách bất lợi; một cách không hứa hẹn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The project began inauspiciously with several setbacks."

    "Dự án khởi đầu một cách không may mắn với nhiều trở ngại."

  • "The negotiations started inauspiciously, with both sides refusing to compromise."

    "Các cuộc đàm phán bắt đầu một cách không thuận lợi, với việc cả hai bên đều từ chối nhượng bộ."

  • "The weather turned inauspiciously just as the outdoor concert was about to begin."

    "Thời tiết trở nên xấu đi ngay khi buổi hòa nhạc ngoài trời sắp bắt đầu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun auspice sự bảo trợ, điềm báo
Adjective auspicious thuận lợi, may mắn, tốt lành
Adjective inauspicious không thuận lợi, bất hạnh, xui xẻo
Adverb auspiciously một cách thuận lợi, may mắn
Noun auspiciousness sự thuận lợi, may mắn
Noun inauspiciousness sự không thuận lợi, rủi ro

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avis (bird) + specere (to look)
Latin
auspex (observer of birds for omens)
Latin
auspicium (omen, divination from birds)
Latin
auspiciosus (full of good omens)
English
auspicious (favorable, promising success)
English
in- (prefix for negation) + auspicious
English
inauspicious (not favorable, unlucky)
English
inauspicious + -ly (adverb suffix)
English
inauspiciously

Nguồn gốc chim báo điềm

Từ "inauspiciously" có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Latin cổ đại. Nó bắt nguồn từ "auspex", một từ ghép từ "avis" (chim) và "specere" (nhìn, quan sát). Trong thời La Mã, các "auspex" là những nhà tiên tri có nhiệm vụ quan sát hành vi của các loài chim để giải đoán điềm báo, dự đoán liệu một sự kiện có thuận lợi (auspicious) hay không. Nếu điềm báo xấu, không may mắn, thì sự kiện đó được coi là "inauspicious". Vì vậy, "inauspiciously" mô tả một hành động hay sự kiện diễn ra theo một cách không thuận lợi hoặc mang lại điềm xấu.

Usage Note

Từ 'inauspiciously' thường được dùng để mô tả một sự kiện, tình huống hoặc thời điểm bắt đầu một cách không may mắn, có thể dẫn đến kết quả tiêu cực. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa thông thường như 'unluckily' hoặc 'badly'. Nó nhấn mạnh việc thiếu đi những dấu hiệu tốt lành, báo hiệu một điều gì đó không thuận lợi sẽ xảy ra. So sánh với 'ominously', 'inauspiciously' thiên về kết quả không tốt trong tương lai hơn là một điềm xấu rõ ràng hiện tại.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + inauspiciously
  • started started inauspiciously
    (bắt đầu một cách không thuận lợi/xui xẻo)
  • began began inauspiciously
    (khởi đầu không may mắn)
  • ended ended inauspiciously
    (kết thúc không tốt đẹp/bất lợi)
  • proceeded proceeded inauspiciously
    (diễn ra không thuận lợi/không suôn sẻ)
  • developed developed inauspiciously
    (phát triển không tốt/không mấy triển vọng)
Inauspiciously + Past Participle
  • timed inauspiciously timed
    (được định thời điểm không tốt/không thích hợp)
  • named inauspiciously named
    (được đặt tên không may mắn/xui xẻo)
  • placed inauspiciously placed
    (được đặt ở vị trí không thuận lợi/xấu)

Idioms

  • Get off to an inauspicious start

    Khởi đầu không may mắn, có một sự bắt đầu không thuận lợi.

    "Despite their elaborate plans, the new business got off to an inauspicious start due to a sudden economic downturn."

    (Mặc dù có những kế hoạch tỉ mỉ, việc kinh doanh mới vẫn khởi đầu không thuận lợi do suy thoái kinh tế bất ngờ.)

  • The day/event began inauspiciously

    Ngày/sự kiện bắt đầu một cách không thuận lợi/xui xẻo.

    "The long-awaited road trip began inauspiciously with a terrible thunderstorm and a delayed flight."

    (Chuyến đi đường dài được chờ đợi từ lâu đã bắt đầu không thuận lợi với một trận giông bão kinh hoàng và chuyến bay bị hoãn.)

  • Things proceeded inauspiciously

    Mọi việc diễn ra một cách không suôn sẻ/bất lợi.

    "From the moment the main speaker failed to show up, things proceeded inauspiciously for the conference."

    (Từ khoảnh khắc diễn giả chính không xuất hiện, mọi việc diễn ra không suôn sẻ cho hội nghị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

inauspiciously

Trạng từ
Lật mặt

Một cách gợi ý sự xui xẻo hoặc một kết quả tồi tệ; một cách bất lợi; một cách không hứa hẹn.

"The project began inauspiciously with several setbacks."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inauspiciously".

Điềm báo và sự may rủi trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, khái niệm "inauspiciously" thường gắn liền với các điềm báo xấu hoặc sự xui xẻo. Ví dụ, một con mèo đen đi ngang qua đường, làm vỡ gương, hoặc ngày thứ Sáu ngày 13 đều được coi là những dấu hiệu không may mắn. Nếu một sự kiện diễn ra "inauspiciously", nó thường ám chỉ rằng có điều gì đó không tốt lành đã xảy ra ngay từ đầu hoặc sẽ dẫn đến kết quả tiêu cực. Điều này thể hiện niềm tin sâu sắc vào ảnh hưởng của các điềm báo đến vận mệnh.

Quan niệm về 'đầu xuôi đuôi lọt' tại Việt Nam

Tại Việt Nam, thành ngữ "đầu xuôi đuôi lọt" phản ánh tầm quan trọng của một khởi đầu tốt đẹp. Tương tự, một sự kiện bắt đầu "inauspiciously" (không thuận lợi, kém may mắn) có thể báo hiệu những khó khăn hoặc kết quả không mong muốn về sau. Quan niệm này cho thấy cách mà một việc khởi đầu có thể ảnh hưởng lớn đến toàn bộ quá trình và kết quả cuối cùng, tương tự như sự lo ngại về điềm xấu trong văn hóa phương Tây khi mọi việc diễn ra không suôn sẻ ngay từ đầu.