(Top Banner Ad)
austringer
C1
noun C1 Săn bắn, Lịch sử

austringer

UK: /ˈɒstrɪndʒər/ • US: /ˈɔːstrɪndʒər/

Nghĩa tiếng Việt

người huấn luyện chim ưng cánh ngắn người nuôi chim cắt cánh ngắn
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who keeps and trains goshawks, sparrowhawks, or other short-winged hawks.

Vietnamese Meaning

Người nuôi và huấn luyện chim ưng (goshawk, sparrowhawk) hoặc các loại chim cắt cánh ngắn khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The austringer carefully fitted the bells to the hawk's legs before the hunt."

    "Người huấn luyện chim ưng cẩn thận gắn chuông vào chân chim cắt trước cuộc đi săn."

  • "Becoming a skilled austringer requires patience and dedication."

    "Để trở thành một người huấn luyện chim ưng lành nghề đòi hỏi sự kiên nhẫn và tận tâm."

  • "The book detailed the techniques used by experienced austringers."

    "Cuốn sách trình bày chi tiết các kỹ thuật được sử dụng bởi những người huấn luyện chim ưng giàu kinh nghiệm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falconry Nghề nuôi và huấn luyện chim ưng, diều hâu để săn bắt.
Noun falconer Người nuôi và huấn luyện chim ưng, diều hâu.

Synonyms

Related Words

mews (chuồng chim cắt)jesses (dây buộc chân chim cắt)goshawk (chim ưng lớn)sparowhawk (chim cắt nhỏ)

Subject Area

Săn bắn, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ostricier
Medieval Latin
asturcarius
Latin
astur
English
austringer

Nguồn Gốc Của 'Austringer'

Từ 'austringer' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'astur', có nghĩa là 'chim ưng'. Những người huấn luyện và chăm sóc chim ưng, đặc biệt là diều hâu (goshawks), được gọi là 'asturcarius' trong tiếng Latinh thời Trung Cổ. Sau đó, từ này du nhập vào tiếng Pháp cổ là 'ostricier', và cuối cùng trở thành 'austringer' trong tiếng Anh. Câu chuyện này cho thấy mối liên hệ lâu đời giữa con người và việc huấn luyện chim săn mồi.

Usage Note

Từ 'austringer' đặc biệt chỉ người huấn luyện các loại chim cắt cánh ngắn, khác với 'falconer' (người huấn luyện chim cắt nói chung, thường là chim cắt lớn). Nó nhấn mạnh kỹ năng và kiến thức chuyên biệt cần thiết để làm việc với những loài chim này, vốn đòi hỏi phương pháp huấn luyện riêng do tập tính và cách săn mồi khác biệt của chúng. Nghĩa của từ này gắn liền với truyền thống săn bắn bằng chim cắt đã có từ lâu đời.

Prepositions

of

Thường dùng với giới từ 'of' để chỉ về mối quan hệ sở hữu, ví dụ: 'He is an austringer of many years' experience.' (Ông ấy là một người huấn luyện chim ưng có nhiều năm kinh nghiệm). Hoặc dùng để mô tả công việc: 'The duties of an austringer'. (Nhiệm vụ của một người huấn luyện chim ưng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + austringer
  • skilled skilled austringer
    (người huấn luyện chim ưng lành nghề)
  • experienced experienced austringer
    (người huấn luyện chim ưng có kinh nghiệm)
Verb + austringer
  • hire hire an austringer
    (thuê một người huấn luyện chim ưng)
  • train train with an austringer
    (huấn luyện với một người huấn luyện chim ưng)

Idioms

  • To have an eagle eye

    Có con mắt tinh tường, khả năng quan sát sắc bén (tương tự như cách một người huấn luyện chim ưng quan sát chim của mình)

    "The austringer had an eagle eye, spotting the slightest movement of the hawk."

    (Người huấn luyện chim ưng có con mắt tinh tường, phát hiện ra sự chuyển động nhỏ nhất của con diều hâu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

austringer

noun
Lật mặt

Người nuôi và huấn luyện chim ưng (goshawk, sparrowhawk) hoặc các loại chim cắt cánh ngắn khác.

"The austringer carefully fitted the bells to the hawk's legs before the hunt."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That John is an austringer explains his deep knowledge of falconry.
Việc John là một người huấn luyện chim cắt giải thích kiến thức sâu rộng của anh ấy về môn săn chim bằng cắt.
Phủ định
Whether she is an austringer isn't important; what matters is her dedication to the birds.
Việc cô ấy có phải là một người huấn luyện chim cắt hay không không quan trọng; điều quan trọng là sự cống hiến của cô ấy cho những chú chim.
Nghi vấn
Who knew that being an austringer could be so rewarding?
Ai biết rằng trở thành một người huấn luyện chim cắt lại có thể bổ ích đến vậy?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to become an austringer after finishing her apprenticeship.
Cô ấy sẽ trở thành một người nuôi chim ưng sau khi hoàn thành khóa học việc.
Phủ định
They are not going to hire an austringer; they'll rely on modern technology instead.
Họ sẽ không thuê người nuôi chim ưng; thay vào đó họ sẽ dựa vào công nghệ hiện đại.
Nghi vấn
Are you going to train as an austringer at the falconry center?
Bạn có định được đào tạo thành người nuôi chim ưng tại trung tâm huấn luyện chim ưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "austringer".

Falconry in History

Nghề nuôi chim ưng (falconry) đã từng là một hoạt động phổ biến trong giới quý tộc châu Âu thời Trung Cổ. Việc sở hữu và huấn luyện chim ưng là biểu tượng của địa vị xã hội và sự giàu có. 'Austringer' là một vị trí quan trọng trong các triều đình và lãnh địa.