(Top Banner Ad)
mews
B2
danh từ B2 Kiến trúc, Lịch sử

mews

UK: /mjuːz/ • US: /mjuːz/

Nghĩa tiếng Việt

dãy nhà chuồng ngựa (cũ) khu nhà xe ngựa chuyển đổi thành nhà ở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A row of stables or carriage houses with living quarters above, typically opening onto a narrow street or courtyard, often converted into dwellings.

Vietnamese Meaning

Một dãy chuồng ngựa hoặc nhà chứa xe ngựa với khu sinh hoạt phía trên, thường mở ra một con phố hoặc sân hẹp, thường được chuyển đổi thành nhà ở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They converted the old mews into a modern apartment."

    "Họ đã chuyển đổi khu chuồng ngựa cũ thành một căn hộ hiện đại."

  • "Many mews in London have been renovated and are now highly sought-after properties."

    "Nhiều mews ở London đã được cải tạo và hiện là những bất động sản được săn đón."

  • "The quiet mews offered a peaceful retreat from the bustling city streets."

    "Khu mews yên tĩnh mang đến một nơi ẩn náu thanh bình khỏi những con phố nhộn nhịp của thành phố."

Usage Note

Thuật ngữ 'mews' bắt nguồn từ Royal Mews tại London, ban đầu là nơi nuôi chim ưng của hoàng gia (mew là nơi nhốt chim ưng). Sau này, nó trở thành nơi chứa chuồng ngựa và xe ngựa. Các mews thường nằm phía sau các ngôi nhà lớn, phục vụ như khu vực phụ trợ. Ngày nay, nhiều mews đã được cải tạo thành những ngôi nhà độc đáo và đắt giá.

Prepositions

in on near

'in' dùng để chỉ vị trí bên trong mews (e.g., 'He lives in a mews.'); 'on' có thể dùng để chỉ vị trí trên đường mews (e.g., 'The shop is on the mews.'); 'near' dùng để chỉ vị trí gần mews (e.g., 'The park is near the mews.')

Collocations (Từ đi kèm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mews

danh từ
Lật mặt

Một dãy chuồng ngựa hoặc nhà chứa xe ngựa với khu sinh hoạt phía trên, thường mở ra một con phố hoặc sân hẹp, thường được chuyển đổi thành nhà ở.

"They converted the old mews into a modern apartment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mews".