(Top Banner Ad)
falconer
B2
noun B2 Động vật học, Lịch sử

falconer

UK: /ˈfɒlkənər/ • US: /ˈfɔːlkənər/

Nghĩa tiếng Việt

người huấn luyện chim ưng người nuôi chim ưng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who keeps, trains, and hunts with falcons or other birds of prey.

Vietnamese Meaning

Người nuôi, huấn luyện và săn bắn bằng chim ưng hoặc các loài chim săn mồi khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The falconer released the hawk, and it soared into the sky."

    "Người huấn luyện chim ưng thả con chim ưng, và nó bay vút lên bầu trời."

  • "He trained to become a falconer after years of studying birds of prey."

    "Anh ấy đã luyện tập để trở thành một người huấn luyện chim ưng sau nhiều năm nghiên cứu các loài chim săn mồi."

  • "The king employed a skilled falconer to hunt for game."

    "Nhà vua đã thuê một người huấn luyện chim ưng lành nghề để săn bắn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falcon chim ưng (loài chim săn mồi cỡ lớn, có khả năng bay nhanh và săn mồi hiệu quả)
Noun falconry nghệ thuật hoặc hoạt động huấn luyện và săn bắn bằng chim ưng
Noun falconer người nuôi, huấn luyện và săn bắn bằng chim ưng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học, Lịch sử

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falco
Old French
faucon
Middle English
fauconer
English
falconer

Nguồn gốc từ 'chim ưng'

Từ 'falconer' bắt nguồn từ từ 'falcon' (chim ưng) và hậu tố '-er' trong tiếng Anh, dùng để chỉ người thực hiện một hành động hoặc nghề nghiệp. Bản thân từ 'falcon' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'falco', liên quan đến từ 'falx' (lưỡi hái) – có thể ám chỉ móng vuốt hoặc mỏ cong sắc bén của loài chim săn mồi này. Vì vậy, 'falconer' theo nghĩa đen là người nuôi dưỡng và huấn luyện chim ưng để săn bắn.

Usage Note

Từ 'falconer' chỉ cụ thể người làm việc với chim săn mồi, đặc biệt là chim ưng. Nó nhấn mạnh kỹ năng và sự hiểu biết sâu sắc về các loài chim này. Nghề này có lịch sử lâu đời, thường gắn liền với giới quý tộc và hoàng gia trong quá khứ.

Prepositions

of with

'falconer of' được dùng khi muốn chỉ rõ người đó là người huấn luyện chim ưng của ai đó hoặc của một khu vực nào đó. 'falconer with' được dùng khi muốn nói về việc người đó sử dụng chim ưng để làm gì, ví dụ săn bắn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + falconer
  • skilled a skilled falconer
    (một người huấn luyện chim ưng lành nghề)
  • master a master falconer
    (một bậc thầy/nghệ nhân huấn luyện chim ưng)
  • dedicated a dedicated falconer
    (một người huấn luyện chim ưng tận tâm)
Verb + falconer
  • consult consult a falconer
    (tham khảo ý kiến một người huấn luyện chim ưng)
  • learn from learn from a falconer
    (học hỏi từ một người huấn luyện chim ưng)
Other common phrases
  • falconer's the falconer's glove
    (găng tay của người huấn luyện chim ưng)

Idioms

  • Master Falconer

    Bậc thầy huấn luyện chim ưng (một danh hiệu chính thức hoặc cấp bậc cao nhất trong giới huấn luyện chim ưng)

    "Becoming a Master Falconer requires years of dedication, rigorous training, and a deep understanding of the birds."

    (Để trở thành Bậc thầy huấn luyện chim ưng đòi hỏi nhiều năm cống hiến, huấn luyện nghiêm ngặt và sự am hiểu sâu sắc về loài chim.)

  • A falconer's bond

    Mối liên kết của người huấn luyện chim ưng (với chim của họ) — ám chỉ mối quan hệ sâu sắc, dựa trên sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau.

    "The falconer's bond with their bird is crucial for successful hunting, built on trust and mutual respect."

    (Mối liên kết của người huấn luyện chim ưng với chim của họ là rất quan trọng để săn bắn thành công, được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falconer

noun
Lật mặt

Người nuôi, huấn luyện và săn bắn bằng chim ưng hoặc các loài chim săn mồi khác.

"The falconer released the hawk, and it soared into the sky."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to become a falconer when he retires.
Anh ấy sẽ trở thành một người huấn luyện chim ưng khi anh ấy nghỉ hưu.
Phủ định
They are not going to hire a falconer for the festival.
Họ sẽ không thuê một người huấn luyện chim ưng cho lễ hội.
Nghi vấn
Are you going to train to be a falconer?
Bạn có định học để trở thành một người huấn luyện chim ưng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falconer".

Nghệ thuật cổ xưa và giới quý tộc

Huấn luyện chim ưng (falconry) là một nghệ thuật săn bắn cổ xưa có niên đại hàng ngàn năm, được thực hành ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, từ Trung Đông, châu Á đến châu Âu. Nó thường gắn liền với giới quý tộc, hoàng gia và các chiến binh, được xem là một môn thể thao danh giá, thể hiện địa vị xã hội và kỹ năng săn bắn tinh tế.

Di sản văn hóa phi vật thể UNESCO

Nghệ thuật huấn luyện chim ưng đã được UNESCO công nhận là Di sản văn hóa phi vật thể của nhân loại. Sự công nhận này nhấn mạnh tầm quan trọng của nó như một truyền thống sống, đòi hỏi kỹ năng, sự kiên nhẫn, sự tôn trọng thiên nhiên và mối quan hệ đặc biệt, độc đáo giữa con người và loài chim săn mồi.