falconer
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A person who keeps, trains, and hunts with falcons or other birds of prey.
Vietnamese Meaning
Người nuôi, huấn luyện và săn bắn bằng chim ưng hoặc các loài chim săn mồi khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The falconer released the hawk, and it soared into the sky."
"Người huấn luyện chim ưng thả con chim ưng, và nó bay vút lên bầu trời."
-
"He trained to become a falconer after years of studying birds of prey."
"Anh ấy đã luyện tập để trở thành một người huấn luyện chim ưng sau nhiều năm nghiên cứu các loài chim săn mồi."
-
"The king employed a skilled falconer to hunt for game."
"Nhà vua đã thuê một người huấn luyện chim ưng lành nghề để săn bắn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'falconer' chỉ cụ thể người làm việc với chim săn mồi, đặc biệt là chim ưng. Nó nhấn mạnh kỹ năng và sự hiểu biết sâu sắc về các loài chim này. Nghề này có lịch sử lâu đời, thường gắn liền với giới quý tộc và hoàng gia trong quá khứ.
Prepositions
'falconer of' được dùng khi muốn chỉ rõ người đó là người huấn luyện chim ưng của ai đó hoặc của một khu vực nào đó. 'falconer with' được dùng khi muốn nói về việc người đó sử dụng chim ưng để làm gì, ví dụ săn bắn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
skilled a skilled falconer (một người huấn luyện chim ưng lành nghề)
-
master a master falconer (một bậc thầy/nghệ nhân huấn luyện chim ưng)
-
dedicated a dedicated falconer (một người huấn luyện chim ưng tận tâm)
-
consult consult a falconer (tham khảo ý kiến một người huấn luyện chim ưng)
-
learn from learn from a falconer (học hỏi từ một người huấn luyện chim ưng)
-
falconer's the falconer's glove (găng tay của người huấn luyện chim ưng)
Idioms
-
Master Falconer
Bậc thầy huấn luyện chim ưng (một danh hiệu chính thức hoặc cấp bậc cao nhất trong giới huấn luyện chim ưng)
"Becoming a Master Falconer requires years of dedication, rigorous training, and a deep understanding of the birds."
(Để trở thành Bậc thầy huấn luyện chim ưng đòi hỏi nhiều năm cống hiến, huấn luyện nghiêm ngặt và sự am hiểu sâu sắc về loài chim.)
-
A falconer's bond
Mối liên kết của người huấn luyện chim ưng (với chim của họ) — ám chỉ mối quan hệ sâu sắc, dựa trên sự tin tưởng và hiểu biết lẫn nhau.
"The falconer's bond with their bird is crucial for successful hunting, built on trust and mutual respect."
(Mối liên kết của người huấn luyện chim ưng với chim của họ là rất quan trọng để săn bắn thành công, được xây dựng dựa trên sự tin tưởng và tôn trọng lẫn nhau.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
falconer
nounNgười nuôi, huấn luyện và săn bắn bằng chim ưng hoặc các loài chim săn mồi khác.
"The falconer released the hawk, and it soared into the sky."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He is going to become a falconer when he retires. |
Anh ấy sẽ trở thành một người huấn luyện chim ưng khi anh ấy nghỉ hưu. |
| Phủ định | They are not going to hire a falconer for the festival. |
Họ sẽ không thuê một người huấn luyện chim ưng cho lễ hội. |
| Nghi vấn | Are you going to train to be a falconer? |
Bạn có định học để trở thành một người huấn luyện chim ưng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falconer".
