falconry
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art of training falcons or other birds of prey to hunt or pursue quarry.
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật huấn luyện chim ưng hoặc các loài chim săn mồi khác để săn bắt hoặc đuổi theo con mồi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Falconry has been practiced for thousands of years in various parts of the world."
"Nghệ thuật huấn luyện chim ưng đã được thực hành hàng ngàn năm ở nhiều nơi trên thế giới."
-
"His passion for falconry led him to become a skilled falconer."
"Niềm đam mê với nghệ thuật huấn luyện chim ưng đã giúp anh ấy trở thành một người huấn luyện chim ưng lành nghề."
-
"Falconry requires a deep understanding of avian behavior."
"Nghệ thuật huấn luyện chim ưng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi của chim."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Falconry không chỉ là việc thuần hóa chim mà còn là một môn thể thao, một nghệ thuật và một truyền thống văn hóa lâu đời. Nó đòi hỏi kiến thức sâu rộng về hành vi của chim, kỹ năng huấn luyện và sự kiên nhẫn.
Prepositions
* **of:** diễn tả mục đích, nguồn gốc, hoặc chủ đề liên quan đến falconry (ví dụ: the art of falconry). * **in:** diễn tả sự tham gia hoặc thực hành falconry (ví dụ: to be skilled in falconry).
Collocations (Từ đi kèm)
-
traditional traditional falconry (thuật nuôi chim ưng truyền thống)
-
ancient ancient falconry (nghệ thuật nuôi chim ưng cổ xưa)
-
modern modern falconry (thuật nuôi chim ưng hiện đại)
-
skillful skillful falconry (kỹ thuật nuôi chim ưng điêu luyện)
-
practice practice falconry (thực hành/luyện tập thuật nuôi chim ưng)
-
engage in engage in falconry (tham gia vào/theo đuổi môn nuôi chim ưng)
-
learn learn falconry (học cách nuôi chim ưng)
-
art the art of falconry (nghệ thuật nuôi chim ưng (ám chỉ kỹ năng tinh tế))
-
history the history of falconry (lịch sử của thuật nuôi chim ưng)
-
sport the sport of falconry (môn thể thao nuôi chim ưng)
Idioms
-
The art of falconry
Nghệ thuật nuôi chim ưng (thường dùng để nhấn mạnh sự tinh tế và kỹ năng cần thiết cho môn này).
"Mastering the art of falconry takes years of dedication and practice."
(Để nắm vững nghệ thuật nuôi chim ưng cần nhiều năm cống hiến và luyện tập.)
-
To practice falconry
Thực hành nuôi chim ưng (chỉ việc tham gia vào hoạt động này, thường để săn bắn hoặc bảo tồn).
"They travel to the desert every winter to practice falconry."
(Họ đến sa mạc mỗi mùa đông để thực hành nuôi chim ưng.)
-
A master of falconry
Một bậc thầy về nuôi chim ưng (người cực kỳ thành thạo trong môn này).
"He is considered a true master of falconry, with decades of experience."
(Ông ấy được coi là một bậc thầy thực sự về nuôi chim ưng, với hàng thập kỷ kinh nghiệm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
falconry
danh từNghệ thuật huấn luyện chim ưng hoặc các loài chim săn mồi khác để săn bắt hoặc đuổi theo con mồi.
"Falconry has been practiced for thousands of years in various parts of the world."
Grammar Rules
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is going to practice falconry in the countryside next weekend. |
Cô ấy sẽ thực hành huấn luyện chim ưng ở vùng nông thôn vào cuối tuần tới. |
| Phủ định | They are not going to introduce falconry as a new sport at the school. |
Họ sẽ không giới thiệu huấn luyện chim ưng như một môn thể thao mới ở trường. |
| Nghi vấn | Are you going to join the falconry club next semester? |
Bạn có định tham gia câu lạc bộ huấn luyện chim ưng vào học kỳ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falconry".
