(Top Banner Ad)
falconry
C1
danh từ C1 Động vật học/Săn bắn

falconry

UK: /ˈfæl.kən.ri/ • US: /ˈfæl.kən.ri/

Nghĩa tiếng Việt

nghệ thuật nuôi chim ưng nghệ thuật huấn luyện chim săn mồi nuôi chim ưng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The art of training falcons or other birds of prey to hunt or pursue quarry.

Vietnamese Meaning

Nghệ thuật huấn luyện chim ưng hoặc các loài chim săn mồi khác để săn bắt hoặc đuổi theo con mồi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Falconry has been practiced for thousands of years in various parts of the world."

    "Nghệ thuật huấn luyện chim ưng đã được thực hành hàng ngàn năm ở nhiều nơi trên thế giới."

  • "His passion for falconry led him to become a skilled falconer."

    "Niềm đam mê với nghệ thuật huấn luyện chim ưng đã giúp anh ấy trở thành một người huấn luyện chim ưng lành nghề."

  • "Falconry requires a deep understanding of avian behavior."

    "Nghệ thuật huấn luyện chim ưng đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về hành vi của chim."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun falcon chim ưng, chim cắt (một loài chim săn mồi cỡ trung bình)
Noun falconer người nuôi chim ưng, người huấn luyện chim ưng
Verb to falcon săn bắn bằng chim ưng (động từ ít dùng)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Động vật học/Săn bắn

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
falx
Late Latin
falco, falconis
Old French
faucon
Middle English
faucoun (falcon)
English
falconry

Nguồn gốc của 'Falconry'

Từ 'falconry' bắt nguồn từ tiếng Latin. 'Falx' có nghĩa là 'lưỡi hái' hoặc 'liềm', ám chỉ hình dáng cong của móng vuốt hoặc mỏ chim ưng. Từ 'falx' phát triển thành 'falco' (chim ưng) trong tiếng Latin muộn, sau đó là 'faucon' trong tiếng Pháp cổ, và cuối cùng trở thành 'falcon' trong tiếng Anh. Hậu tố '-ry' được thêm vào để chỉ một hoạt động hoặc nghề nghiệp, tạo nên 'falconry' – môn săn bắn bằng chim ưng. Đây là một truyền thống lâu đời, gắn liền với con người và các loài chim săn mồi.

Usage Note

Falconry không chỉ là việc thuần hóa chim mà còn là một môn thể thao, một nghệ thuật và một truyền thống văn hóa lâu đời. Nó đòi hỏi kiến thức sâu rộng về hành vi của chim, kỹ năng huấn luyện và sự kiên nhẫn.

Prepositions

of in

* **of:** diễn tả mục đích, nguồn gốc, hoặc chủ đề liên quan đến falconry (ví dụ: the art of falconry). * **in:** diễn tả sự tham gia hoặc thực hành falconry (ví dụ: to be skilled in falconry).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + falconry
  • traditional traditional falconry
    (thuật nuôi chim ưng truyền thống)
  • ancient ancient falconry
    (nghệ thuật nuôi chim ưng cổ xưa)
  • modern modern falconry
    (thuật nuôi chim ưng hiện đại)
  • skillful skillful falconry
    (kỹ thuật nuôi chim ưng điêu luyện)
Verb + falconry
  • practice practice falconry
    (thực hành/luyện tập thuật nuôi chim ưng)
  • engage in engage in falconry
    (tham gia vào/theo đuổi môn nuôi chim ưng)
  • learn learn falconry
    (học cách nuôi chim ưng)
Noun + of + falconry
  • art the art of falconry
    (nghệ thuật nuôi chim ưng (ám chỉ kỹ năng tinh tế))
  • history the history of falconry
    (lịch sử của thuật nuôi chim ưng)
  • sport the sport of falconry
    (môn thể thao nuôi chim ưng)

Idioms

  • The art of falconry

    Nghệ thuật nuôi chim ưng (thường dùng để nhấn mạnh sự tinh tế và kỹ năng cần thiết cho môn này).

    "Mastering the art of falconry takes years of dedication and practice."

    (Để nắm vững nghệ thuật nuôi chim ưng cần nhiều năm cống hiến và luyện tập.)

  • To practice falconry

    Thực hành nuôi chim ưng (chỉ việc tham gia vào hoạt động này, thường để săn bắn hoặc bảo tồn).

    "They travel to the desert every winter to practice falconry."

    (Họ đến sa mạc mỗi mùa đông để thực hành nuôi chim ưng.)

  • A master of falconry

    Một bậc thầy về nuôi chim ưng (người cực kỳ thành thạo trong môn này).

    "He is considered a true master of falconry, with decades of experience."

    (Ông ấy được coi là một bậc thầy thực sự về nuôi chim ưng, với hàng thập kỷ kinh nghiệm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

falconry

danh từ
Lật mặt

Nghệ thuật huấn luyện chim ưng hoặc các loài chim săn mồi khác để săn bắt hoặc đuổi theo con mồi.

"Falconry has been practiced for thousands of years in various parts of the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to practice falconry in the countryside next weekend.
Cô ấy sẽ thực hành huấn luyện chim ưng ở vùng nông thôn vào cuối tuần tới.
Phủ định
They are not going to introduce falconry as a new sport at the school.
Họ sẽ không giới thiệu huấn luyện chim ưng như một môn thể thao mới ở trường.
Nghi vấn
Are you going to join the falconry club next semester?
Bạn có định tham gia câu lạc bộ huấn luyện chim ưng vào học kỳ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "falconry".

Di sản Văn hóa Phi vật thể của UNESCO

Năm 2010, UNESCO đã công nhận nuôi chim ưng (falconry) là Di sản Văn hóa Phi vật thể của nhân loại. Sự công nhận này tôn vinh nuôi chim ưng không chỉ là một môn thể thao hay nghệ thuật mà còn là một di sản sống, thể hiện mối quan hệ bền vững giữa con người, chim và thiên nhiên trong suốt hàng ngàn năm lịch sử.

Môn thể thao của giới quý tộc

Trong lịch sử, nuôi chim ưng là một thú vui và môn thể thao được ưa chuộng bởi hoàng gia và giới quý tộc ở nhiều nền văn hóa trên thế giới, từ Trung Đông đến châu Âu và châu Á. Nó thường được coi là biểu tượng của địa vị xã hội, sự giàu có và sự tinh tế, đòi hỏi sự kiên nhẫn, kỹ năng và hiểu biết sâu sắc về loài chim.