(Top Banner Ad)
authorities
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Xã hội

authorities

UK: /ɔːˈθɒrətiːz/ • US: /əˈθɔːrətiz/

Nghĩa tiếng Việt

nhà chức trách cơ quan chức năng chính quyền giới chức các chuyên gia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People in positions of power that allow them to give orders or make decisions.

Vietnamese Meaning

Những người hoặc tổ chức có quyền lực để ra lệnh hoặc đưa ra quyết định.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The local authorities are responsible for maintaining public order."

    "Chính quyền địa phương chịu trách nhiệm duy trì trật tự công cộng."

  • "The authorities have launched an investigation into the incident."

    "Nhà chức trách đã mở một cuộc điều tra về vụ việc."

  • "We need to get permission from the relevant authorities before we start building."

    "Chúng ta cần xin phép các cơ quan có thẩm quyền liên quan trước khi bắt đầu xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun author tác giả, người sáng lập
Noun authority uy quyền, quyền lực; chuyên gia; (số nhiều: authorities) nhà chức trách, cơ quan công quyền
Verb authorize / authorise ủy quyền, cho phép chính thức
Noun authorization / authorisation sự cho phép, giấy phép
Adjective authoritative có thẩm quyền, có căn cứ đáng tin cậy
Adjective / Noun authoritarian (người) độc đoán, chuyên quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*h₂ewg- (to increase, to make grow)
Latin
augere (to increase, promote)
Latin
auctor (master, creator, author)
Latin
auctoritas (influence, command, authority)
Old French
autorité
Middle English
autorite
Modern English
authorities

Từ Người Sáng Tạo đến Nhà Cầm Quyền

Từ 'authorities' có gốc từ chữ Latin 'auctor', nghĩa là 'tác giả' hay 'người sáng tạo'. Ban đầu, người có 'authority' là người khởi xướng hoặc tạo ra một điều gì đó, và vì vậy, họ có tiếng nói và ảnh hưởng lớn nhất đối với nó. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ những người hoặc tổ chức có quyền lực chính thức để ra lệnh và thực thi pháp luật, vì họ được xem là 'tác giả' của các quy tắc và trật tự xã hội.

Usage Note

Từ 'authorities' thường được dùng ở dạng số nhiều vì nó ám chỉ một tập thể, một nhóm người hoặc một tổ chức có thẩm quyền. Nó mang sắc thái quyền lực và trách nhiệm trong việc quản lý, kiểm soát hoặc thi hành một vấn đề nào đó. Khác với 'power', 'authorities' nhấn mạnh đến tính hợp pháp và được công nhận của quyền lực.

Prepositions

to over

'to': Thường dùng để chỉ sự phục tùng hoặc tuân thủ. Ví dụ: 'We reported the incident to the authorities.' ('Chúng tôi đã báo cáo sự việc cho nhà chức trách.')
'over': Thường dùng để chỉ quyền lực hoặc sự kiểm soát đối với một khu vực hoặc một nhóm người. Ví dụ: 'The authorities have control over the city.' ('Nhà chức trách có quyền kiểm soát thành phố.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authorities
  • local authorities
    (chính quyền địa phương)
  • relevant authorities
    (các cơ quan có thẩm quyền, cơ quan hữu quan)
  • competent authorities
    (cơ quan có thẩm quyền (để giải quyết việc gì đó))
  • central authorities
    (chính quyền trung ương)
  • health authorities
    (cơ quan y tế)
Verb + authorities
  • contact the authorities
    (liên hệ với chính quyền)
  • inform the authorities
    (báo cho nhà chức trách)
  • alert the authorities
    (báo động cho chính quyền)
  • notify the authorities
    (thông báo cho cơ quan chức năng)
  • defy the authorities
    (thách thức, bất tuân chính quyền)
authorities + Verb
  • authorities investigate
    (nhà chức trách điều tra)
  • authorities intervene
    (nhà chức trách can thiệp)
  • authorities issue a warning
    (nhà chức trách đưa ra cảnh báo)
  • authorities take action
    (nhà chức trách hành động)

Idioms

  • have it on good authority

    có được thông tin từ một nguồn đáng tin cậy

    "I have it on good authority that the meeting has been cancelled."

    (Tôi có nguồn tin đáng tin cậy rằng cuộc họp đã bị hủy.)

  • an authority on (something)

    là một chuyên gia, người có kiến thức sâu rộng về một lĩnh vực nào đó

    "Professor Minh is a leading authority on Vietnamese history."

    (Giáo sư Minh là một chuyên gia hàng đầu về lịch sử Việt Nam.)

  • fly in the face of authority

    công khai chống đối hoặc thách thức người có quyền lực

    "Building the illegal structure was a way to fly in the face of authority."

    (Xây dựng công trình trái phép đó là một cách để công khai thách thức chính quyền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authorities

Danh từ
Lật mặt

Những người hoặc tổ chức có quyền lực để ra lệnh hoặc đưa ra quyết định.

"The local authorities are responsible for maintaining public order."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the authorities investigated the incident thoroughly, justice was served.
Bởi vì các nhà chức trách đã điều tra kỹ lưỡng vụ việc, công lý đã được thực thi.
Phủ định
Even though the authorities warned people about the storm, not everyone evacuated.
Mặc dù nhà chức trách đã cảnh báo mọi người về cơn bão, nhưng không phải ai cũng di tản.
Nghi vấn
If the authorities hadn't intervened, would the conflict have escalated further?
Nếu nhà chức trách không can thiệp, liệu xung đột có leo thang hơn nữa không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have granted the authorities permission to investigate.
Họ đã cho phép các nhà chức trách điều tra.
Phủ định
None of us trust the authorities completely.
Không ai trong chúng ta tin tưởng hoàn toàn vào chính quyền.
Nghi vấn
Do you know who the authorities are consulting with?
Bạn có biết chính quyền đang tham khảo ý kiến của ai không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The local authorities, responsible for public safety, responded quickly to the emergency, and they coordinated the evacuation effectively.
Các nhà chức trách địa phương, chịu trách nhiệm về an toàn công cộng, đã phản ứng nhanh chóng với tình huống khẩn cấp, và họ đã phối hợp sơ tán một cách hiệu quả.
Phủ định
Despite repeated requests, the authorities, known for their strict regulations, have not yet approved our building permit, nor have they provided a clear timeline for review.
Mặc dù đã có nhiều yêu cầu lặp đi lặp lại, các nhà chức trách, nổi tiếng với các quy định nghiêm ngặt, vẫn chưa phê duyệt giấy phép xây dựng của chúng tôi, và họ cũng chưa cung cấp thời gian biểu rõ ràng để xem xét.
Nghi vấn
Officer, do the authorities, after reviewing the evidence, plan to press charges against the suspect, or will they release him?
Thưa sĩ quan, các nhà chức trách, sau khi xem xét bằng chứng, có kế hoạch buộc tội nghi phạm không, hay họ sẽ thả anh ta?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authorities have approved the new building plans.
Chính quyền đã phê duyệt các kế hoạch xây dựng mới.
Phủ định
The authorities did not release any information about the incident.
Các nhà chức trách đã không công bố bất kỳ thông tin nào về vụ việc.
Nghi vấn
Have the authorities identified the suspect in the robbery?
Các nhà chức trách đã xác định được nghi phạm trong vụ cướp chưa?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The authorities had already investigated the incident before the news broke.
Các nhà chức trách đã điều tra vụ việc trước khi tin tức nổ ra.
Phủ định
The authorities had not released any information about the suspect before the public outcry.
Các nhà chức trách đã không công bố bất kỳ thông tin nào về nghi phạm trước khi công chúng phẫn nộ.
Nghi vấn
Had the authorities considered all possible angles before making a decision?
Liệu các nhà chức trách đã xem xét tất cả các khía cạnh có thể trước khi đưa ra quyết định chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authorities".

Phân Quyền: 'Checks and Balances' (Kiểm Soát và Đối Trọng)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, như Hoa Kỳ, 'authorities' (quyền lực nhà nước) được chia thành ba nhánh: lập pháp, hành pháp và tư pháp. Hệ thống này được gọi là 'kiểm soát và đối trọng', nhằm mục đích không cho bất kỳ nhánh nào trở nên quá quyền lực. Điều này phản ánh một sự hoài nghi nhất định đối với quyền lực tập trung và nhấn mạnh tầm quan trọng của việc giới hạn quyền hạn của chính quyền.

Quyền của Công dân và Cảnh sát

Ở các nước phương Tây, mối quan hệ giữa công dân và cảnh sát (một hình thức 'authorities' phổ biến) khá phức tạp. Trong khi người dân được khuyến khích hợp tác với cảnh sát, họ cũng được pháp luật bảo vệ chặt chẽ. Ví dụ, 'quyền im lặng' (the right to remain silent) và 'quyền có luật sư' (the right to an attorney) là những nguyên tắc cơ bản để bảo vệ cá nhân khỏi sự lạm dụng quyền lực của nhà chức trách.