(Top Banner Ad)
experts
C1
danh từ C1 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

experts

UK: /ˈek.spɜːts/ • US: /ˈek.spɝːts/

Nghĩa tiếng Việt

các chuyên gia những người có chuyên môn những người am hiểu
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

People with a high level of knowledge or skill relating to a particular subject or activity.

Vietnamese Meaning

Những người có trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company hired several experts in cybersecurity to protect its data."

    "Công ty đã thuê một vài chuyên gia về an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu của mình."

  • "Health experts recommend regular exercise."

    "Các chuyên gia y tế khuyên nên tập thể dục thường xuyên."

  • "We consulted with experts before making the decision."

    "Chúng tôi đã tham khảo ý kiến của các chuyên gia trước khi đưa ra quyết định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun expert chuyên gia, chuyên viên
Adjective expert có chuyên môn, thành thạo, lão luyện
Noun expertise kiến thức chuyên môn, sự tinh thông, chuyên môn sâu
Adverb expertly một cách thành thạo, khéo léo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
experiri
Latin
expertus
Old French
expert
English
expert
English
experts

Từ 'Kinh nghiệm' đến 'Chuyên gia'

Từ 'expert' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'experiri', mang nghĩa 'thử nghiệm, kinh qua'. Từ đó, quá khứ phân từ 'expertus' ra đời, nghĩa là 'đã trải qua, có kinh nghiệm'. Khi du nhập vào tiếng Pháp cổ, từ này trở thành 'expert', chỉ một người có kỹ năng hoặc kinh nghiệm. Cuối cùng, tiếng Anh mượn 'expert' để chỉ những người có kiến thức sâu rộng, kỹ năng vượt trội trong một lĩnh vực cụ thể. 'Experts' là dạng số nhiều của từ này.

Usage Note

Từ 'experts' là số nhiều của 'expert'. Nó thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể. Sự khác biệt giữa 'expert' và 'professional' là 'expert' nhấn mạnh vào kiến thức và kỹ năng chuyên môn, trong khi 'professional' nhấn mạnh vào việc hành nghề và có chuyên môn.

Prepositions

on in at

Các giới từ 'on', 'in', 'at' thường được dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn của các chuyên gia. Ví dụ: 'experts on climate change', 'experts in data science', 'experts at negotiation'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + experts
  • leading leading experts
    (các chuyên gia hàng đầu)
  • scientific scientific experts
    (các chuyên gia khoa học)
  • medical medical experts
    (các chuyên gia y tế)
  • financial financial experts
    (các chuyên gia tài chính)
  • independent independent experts
    (các chuyên gia độc lập)
Verb + experts
  • consult consult experts
    (tham vấn các chuyên gia)
  • seek advice from seek advice from experts
    (tìm lời khuyên từ các chuyên gia)
  • rely on rely on experts
    (dựa vào/tin cậy các chuyên gia)
  • call in call in experts
    (gọi/triệu tập các chuyên gia (để giúp đỡ))
Experts + Verb
  • say experts say
    (các chuyên gia nói rằng)
  • warn experts warn
    (các chuyên gia cảnh báo)
  • believe experts believe
    (các chuyên gia tin rằng)
Noun + of + experts
  • panel of panel of experts
    (ban hội thẩm gồm các chuyên gia)
  • team of team of experts
    (đội ngũ chuyên gia)
  • group of group of experts
    (nhóm chuyên gia)

Idioms

  • call in the experts

    triệu tập/nhờ cậy các chuyên gia (để giải quyết vấn đề)

    "When the complex machinery broke down, we had to call in the experts."

    (Khi máy móc phức tạp bị hỏng, chúng tôi phải nhờ đến các chuyên gia.)

  • leave it to the experts

    hãy để các chuyên gia lo liệu/giải quyết (vì họ có chuyên môn)

    "This legal issue is too intricate for us; let's just leave it to the experts."

    (Vấn đề pháp lý này quá phức tạp đối với chúng tôi; hãy cứ để các chuyên gia lo liệu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

experts

danh từ
Lật mặt

Những người có trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.

"The company hired several experts in cybersecurity to protect its data."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Experts in the field, like Dr. Smith, have consistently warned about the dangers of climate change.
Các chuyên gia trong lĩnh vực này, như Tiến sĩ Smith, đã liên tục cảnh báo về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu.
Phủ định
Despite years of research, they aren't, in fact, experts in this very specific area.
Mặc dù đã nghiên cứu nhiều năm, họ thực tế không phải là các chuyên gia trong lĩnh vực rất cụ thể này.
Nghi vấn
John, are you truly experts in handling such sensitive information?
John, bạn có thực sự là các chuyên gia trong việc xử lý thông tin nhạy cảm như vậy không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experts".

Vai trò của Chuyên gia trong Xã hội Hiện đại

Trong xã hội hiện đại, với sự phức tạp ngày càng tăng của khoa học, công nghệ, kinh tế và các vấn đề xã hội, vai trò của các chuyên gia trở nên vô cùng thiết yếu. Họ cung cấp kiến thức chuyên sâu, phân tích và lời khuyên đáng tin cậy giúp các chính phủ, doanh nghiệp và cá nhân đưa ra những quyết định sáng suốt và giải quyết các thách thức phức tạp.

Niềm tin và Sự hoài nghi đối với Chuyên gia

Mặc dù các chuyên gia thường được tôn trọng vì kiến thức và kinh nghiệm của họ, nhưng trong một số bối cảnh, cũng có sự hoài nghi về động cơ, tính khách quan hoặc sự đúng đắn của lời khuyên từ họ. Điều này đặc biệt đúng trong kỷ nguyên của thông tin sai lệch và sự phân cực chính trị, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đánh giá nguồn thông tin và tìm kiếm bằng chứng xác thực.