experts
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
People with a high level of knowledge or skill relating to a particular subject or activity.
Vietnamese Meaning
Những người có trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company hired several experts in cybersecurity to protect its data."
"Công ty đã thuê một vài chuyên gia về an ninh mạng để bảo vệ dữ liệu của mình."
-
"Health experts recommend regular exercise."
"Các chuyên gia y tế khuyên nên tập thể dục thường xuyên."
-
"We consulted with experts before making the decision."
"Chúng tôi đã tham khảo ý kiến của các chuyên gia trước khi đưa ra quyết định."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'experts' là số nhiều của 'expert'. Nó thường được sử dụng để chỉ một nhóm người có chuyên môn sâu trong một lĩnh vực cụ thể. Sự khác biệt giữa 'expert' và 'professional' là 'expert' nhấn mạnh vào kiến thức và kỹ năng chuyên môn, trong khi 'professional' nhấn mạnh vào việc hành nghề và có chuyên môn.
Prepositions
Các giới từ 'on', 'in', 'at' thường được dùng để chỉ lĩnh vực chuyên môn của các chuyên gia. Ví dụ: 'experts on climate change', 'experts in data science', 'experts at negotiation'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leading leading experts (các chuyên gia hàng đầu)
-
scientific scientific experts (các chuyên gia khoa học)
-
medical medical experts (các chuyên gia y tế)
-
financial financial experts (các chuyên gia tài chính)
-
independent independent experts (các chuyên gia độc lập)
-
consult consult experts (tham vấn các chuyên gia)
-
seek advice from seek advice from experts (tìm lời khuyên từ các chuyên gia)
-
rely on rely on experts (dựa vào/tin cậy các chuyên gia)
-
call in call in experts (gọi/triệu tập các chuyên gia (để giúp đỡ))
-
say experts say (các chuyên gia nói rằng)
-
warn experts warn (các chuyên gia cảnh báo)
-
believe experts believe (các chuyên gia tin rằng)
-
panel of panel of experts (ban hội thẩm gồm các chuyên gia)
-
team of team of experts (đội ngũ chuyên gia)
-
group of group of experts (nhóm chuyên gia)
Idioms
-
call in the experts
triệu tập/nhờ cậy các chuyên gia (để giải quyết vấn đề)
"When the complex machinery broke down, we had to call in the experts."
(Khi máy móc phức tạp bị hỏng, chúng tôi phải nhờ đến các chuyên gia.)
-
leave it to the experts
hãy để các chuyên gia lo liệu/giải quyết (vì họ có chuyên môn)
"This legal issue is too intricate for us; let's just leave it to the experts."
(Vấn đề pháp lý này quá phức tạp đối với chúng tôi; hãy cứ để các chuyên gia lo liệu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
experts
danh từNhững người có trình độ kiến thức hoặc kỹ năng cao liên quan đến một chủ đề hoặc hoạt động cụ thể.
"The company hired several experts in cybersecurity to protect its data."
Grammar Rules
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Experts in the field, like Dr. Smith, have consistently warned about the dangers of climate change. |
Các chuyên gia trong lĩnh vực này, như Tiến sĩ Smith, đã liên tục cảnh báo về những nguy hiểm của biến đổi khí hậu. |
| Phủ định | Despite years of research, they aren't, in fact, experts in this very specific area. |
Mặc dù đã nghiên cứu nhiều năm, họ thực tế không phải là các chuyên gia trong lĩnh vực rất cụ thể này. |
| Nghi vấn | John, are you truly experts in handling such sensitive information? |
John, bạn có thực sự là các chuyên gia trong việc xử lý thông tin nhạy cảm như vậy không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "experts".
