(Top Banner Ad)
autobiography
B2
danh từ B2 Văn học

autobiography

UK: /ˌɔːtəbaɪˈɒɡrəfi/ • US: /ˌɔːtəbaɪˈɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

tự truyện hồi ký tự thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account of a person's life written by that person.

Vietnamese Meaning

Một bản ghi chép về cuộc đời của một người do chính người đó viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her autobiography became a bestseller."

    "Cuốn tự truyện của cô ấy đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất."

  • "He spent years writing his autobiography."

    "Anh ấy đã dành nhiều năm để viết cuốn tự truyện của mình."

  • "The autobiography provides insights into her early life."

    "Cuốn tự truyện cung cấp những hiểu biết sâu sắc về cuộc sống ban đầu của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biography tiểu sử (cuộc đời một người được viết bởi người khác)
Noun autobiographer người viết tự truyện
Adjective autobiographical mang tính tự truyện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos (self)
Greek
bios (life)
Greek
graphe (writing)
English
autobiography

Nguồn gốc của 'Autobiography'

Từ 'autobiography' xuất phát từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp 'autos' (tự), 'bios' (cuộc sống), và 'graphe' (viết). Nó mang ý nghĩa là một câu chuyện cuộc đời do chính người đó viết ra. Những tác phẩm tự truyện đầu tiên thường mang tính chất tôn giáo hoặc triết học, ghi lại những suy ngẫm và trải nghiệm cá nhân sâu sắc. Ngày nay, tự truyện là một thể loại văn học phổ biến, cho phép độc giả khám phá cuộc đời và suy nghĩ của những người nổi tiếng hoặc có ảnh hưởng.

Usage Note

Khác với 'biography' (tiểu sử) do người khác viết, 'autobiography' tập trung vào câu chuyện tự thuật. Nó nhấn mạnh quan điểm và ký ức cá nhân của tác giả về cuộc đời họ.

Prepositions

in of

'- in autobiography': đề cập đến một phần, khía cạnh trong cuốn tự truyện.
'- autobiography of': chỉ ra tác giả của cuốn tự truyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autobiography
  • fascinating autobiography
    (cuốn tự truyện hấp dẫn)
  • detailed autobiography
    (cuốn tự truyện chi tiết)
  • honest autobiography
    (cuốn tự truyện chân thật)
Verb + autobiography
  • write an autobiography
    (viết một cuốn tự truyện)
  • publish an autobiography
    (xuất bản một cuốn tự truyện)
  • read an autobiography
    (đọc một cuốn tự truyện)

Idioms

  • an open book (similar to the revealing nature of autobiography)

    một người dễ hiểu, không giấu giếm điều gì (tương tự như tính chất tiết lộ của tự truyện)

    "She's an open book; you always know what she's thinking."

    (Cô ấy là một người dễ đoán; bạn luôn biết cô ấy đang nghĩ gì.)

  • tell-all autobiography

    tự truyện kể hết, không giấu giếm điều gì

    "The actress released a tell-all autobiography that shocked the world."

    (Nữ diễn viên đã phát hành một cuốn tự truyện kể hết mọi chuyện gây sốc cho thế giới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autobiography

danh từ
Lật mặt

Một bản ghi chép về cuộc đời của một người do chính người đó viết.

"Her autobiography became a bestseller."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autobiography".

Importance of Personal Narrative

Văn hóa phương Tây thường đánh giá cao việc chia sẻ câu chuyện cá nhân. Tự truyện được xem là một cách để hiểu rõ hơn về bản thân và thế giới xung quanh, đồng thời truyền cảm hứng cho người khác. Việc xuất bản tự truyện cũng thể hiện sự tự tin và mong muốn để lại dấu ấn cho đời.

The Memoir Boom

Trong những năm gần đây, thể loại tự truyện và hồi ký (memoir) đã trở nên rất phổ biến trên toàn thế giới. Điều này phản ánh nhu cầu tìm hiểu về cuộc sống của người khác và khám phá những trải nghiệm cá nhân độc đáo. Nhiều người nổi tiếng và cả những người bình thường đều viết tự truyện để chia sẻ câu chuyện của mình.