(Top Banner Ad)
biography
B2
noun B2 Literature

biography

UK: /baɪˈɒɡrəfi/ • US: /baɪˈɑːɡrəfi/

Nghĩa tiếng Việt

tiểu sử lý lịch
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An account of someone's life written by someone else.

Vietnamese Meaning

Một bản tường thuật về cuộc đời của một người do người khác viết.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He is writing a biography of Winston Churchill."

    "Ông ấy đang viết một cuốn tiểu sử về Winston Churchill."

  • "Her biography became a bestseller."

    "Cuốn tiểu sử của cô ấy đã trở thành một cuốn sách bán chạy nhất."

  • "The library has many biographies of famous scientists."

    "Thư viện có rất nhiều tiểu sử về các nhà khoa học nổi tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biographer Người viết tiểu sử, nhà viết tiểu sử.
Adjective biographical Thuộc về tiểu sử, có tính chất tiểu sử.
Noun autobiography Tự truyện (tiểu sử do chính nhân vật viết về mình).
Adjective autobiographical Có tính chất tự truyện, thuộc về tự truyện.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Literature

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βιογραφία (biographía)
Modern English
biography

Câu chuyện về hai từ Hy Lạp

Từ 'biography' được ghép từ hai từ Hy Lạp cổ: 'bios' (βίος), nghĩa là 'cuộc đời', và 'graphia' (γραφία), nghĩa là 'viết'. Vì vậy, 'biography' có nghĩa đen là 'viết về cuộc đời' của một người.

Từ viết về Thánh nhân đến người thường

Ban đầu, tiểu sử thường chỉ kể về cuộc đời của các vị thánh (gọi là 'hagiography'). Mãi về sau, trong thời kỳ Phục hưng ở châu Âu, thể loại này mới bắt đầu viết về những nhân vật ngoài tôn giáo như vua chúa, nghệ sĩ và nhà khoa học.

Usage Note

A biography focuses on the subject's life events, achievements, and experiences, typically aiming to provide a comprehensive and objective portrayal. It differs from an autobiography, which is written by the subject themselves. While 'profile' can also describe a person, it usually focuses on a specific aspect or a shorter period of their life.

Prepositions

of on

"biography of" is used to indicate whose life is being written about (e.g., "a biography of Marie Curie"). "biography on" is less common, but sometimes used in informal contexts (e.g., "I read a biography on Lincoln").

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + biography
  • authorized biography
    (Tiểu sử được ủy quyền (được nhân vật hoặc gia đình họ cho phép).)
  • unauthorized biography
    (Tiểu sử không được ủy quyền (không có sự cho phép của nhân vật).)
  • definitive biography
    (Cuốn tiểu sử đầy đủ và uy tín nhất (về một nhân vật).)
  • critical biography
    (Tiểu sử mang tính phân tích, phê bình.)
Verb + biography
  • write a biography
    (Viết một cuốn tiểu sử.)
  • publish a biography
    (Xuất bản một cuốn tiểu sử.)
  • read a biography
    (Đọc một cuốn tiểu sử.)
  • commission a biography
    (Đặt hàng/ủy thác viết một cuốn tiểu sử.)

Idioms

  • One for the biography.

    Một sự kiện đáng ghi vào tiểu sử; một chuyện để đời.

    "I can't believe I won the lottery. That's definitely one for the biography!"

    (Tôi không thể tin là mình đã trúng số. Chuyện này chắc chắn phải ghi vào tiểu sử mới được!)

  • A kiss-and-tell biography

    Một cuốn tiểu sử 'vạch áo cho người xem lưng', tiết lộ những bí mật cá nhân, đặc biệt là chuyện tình cảm của người nổi tiếng.

    "The actor's ex-wife is planning to release a kiss-and-tell biography."

    (Vợ cũ của nam diễn viên đang có kế hoạch phát hành một cuốn tiểu sử 'vạch áo cho người xem lưng'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biography

noun
Lật mặt

Một bản tường thuật về cuộc đời của một người do người khác viết.

"He is writing a biography of Winston Churchill."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biography".

Tiểu sử 'Chính Thống' và 'Không Chính Thống'

Trong văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'authorized biography' (tiểu sử được nhân vật hoặc gia đình họ cho phép và hợp tác) và 'unauthorized biography' (không được cho phép). Tiểu sử được ủy quyền thường có thông tin độc quyền nhưng có thể bỏ qua các chi tiết tiêu cực, trong khi tiểu sử không được ủy quyền có thể khách quan hơn hoặc đôi khi mang tính giật gân.

Tiểu sử và Văn hóa Người nổi tiếng

Tiểu sử, và đặc biệt là tự truyện (autobiography), của những người nổi tiếng (diễn viên, ca sĩ, chính trị gia) là một thể loại sách bán rất chạy ở các nước phương Tây. Chúng thường được phát hành vào các dịp lễ lớn và tiết lộ những câu chuyện 'hậu trường' về cuộc đời và sự nghiệp của họ, thu hút sự quan tâm lớn của công chúng.