(Top Banner Ad)
autocorrelation
C1
noun C1 Thống kê, Xử lý tín hiệu, Kinh tế lượng

autocorrelation

UK: /ˌɔːtəʊkɒrɪˈleɪʃən/ • US: /ˌɔːtoʊkərɪˈleɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tự tương quan hệ số tự tương quan
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The correlation of a signal with a delayed copy of itself as a function of the delay.

Vietnamese Meaning

Sự tương quan của một tín hiệu với một bản sao bị trễ của chính nó như một hàm của độ trễ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The autocorrelation of the stock prices showed a strong positive correlation at lag one."

    "Sự tự tương quan của giá cổ phiếu cho thấy một mối tương quan dương mạnh ở độ trễ một."

  • "Autocorrelation can be used to identify periodic signals."

    "Tự tương quan có thể được sử dụng để xác định các tín hiệu tuần hoàn."

  • "The autocorrelation function of white noise is zero for all non-zero lags."

    "Hàm tự tương quan của nhiễu trắng bằng không cho tất cả các độ trễ khác không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Correlation Sự tương quan
Adjective Correlated Có tương quan
Verb Correlate Tương quan

Related Words

Subject Area

Thống kê, Xử lý tín hiệu, Kinh tế lượng

Etymology (Nguồn gốc)

Auto-
From Greek αὐτός (autos) meaning 'self'
Correlation
Late Middle English: from medieval Latin correlatio(n-), from Latin cor- 'together' + relatio 'relation'.

Nguồn gốc của 'Autocorrelation'

Từ 'autocorrelation' kết hợp tiền tố 'auto-' (từ tiếng Hy Lạp có nghĩa là 'tự') với từ 'correlation' (tương quan). Nó mô tả sự tương quan của một tín hiệu với chính nó ở những thời điểm khác nhau. Khái niệm này trở nên quan trọng trong thống kê và xử lý tín hiệu, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các mẫu và sự phụ thuộc lẫn nhau trong dữ liệu theo thời gian.

Usage Note

Autocorrelation được sử dụng để tìm các mẫu lặp lại, chẳng hạn như sự hiện diện định kỳ của một tín hiệu bị nhiễu. Nó là một công cụ quan trọng trong xử lý tín hiệu và phân tích chuỗi thời gian. Khác với 'correlation' (tương quan) nói chung, 'autocorrelation' đặc biệt chỉ sự tương quan của một biến với chính nó ở các thời điểm khác nhau.

Prepositions

of in

'Autocorrelation of' thường được sử dụng để chỉ sự tự tương quan của một chuỗi thời gian hoặc tín hiệu cụ thể. 'Autocorrelation in' thường được sử dụng để chỉ sự tự tương quan trong một tập dữ liệu hoặc hệ thống.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autocorrelation
  • High autocorrelation
    (Tự tương quan cao)
  • Strong autocorrelation
    (Tự tương quan mạnh)
  • Significant autocorrelation
    (Tự tương quan đáng kể)
Verb + autocorrelation
  • Detect autocorrelation
    (Phát hiện tự tương quan)
  • Calculate autocorrelation
    (Tính toán tự tương quan)
  • Measure autocorrelation
    (Đo lường tự tương quan)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autocorrelation

noun
Lật mặt

Sự tương quan của một tín hiệu với một bản sao bị trễ của chính nó như một hàm của độ trễ.

"The autocorrelation of the stock prices showed a strong positive correlation at lag one."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The data is highly autocorrelated, isn't it?
Dữ liệu có tính tự tương quan cao, phải không?
Phủ định
The residuals aren't showing autocorrelation, are they?
Các phần dư không cho thấy sự tự tương quan, phải không?
Nghi vấn
Autocorrelation is present in the time series, isn't it?
Sự tự tương quan có mặt trong chuỗi thời gian, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autocorrelation".

Ứng dụng của Autocorrelation

Trong tài chính, autocorrelation được sử dụng để phân tích dữ liệu chuỗi thời gian như giá cổ phiếu để tìm các mẫu có thể dự đoán. Điều này có thể giúp các nhà đầu tư đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Ví dụ, nếu giá cổ phiếu có autocorrelation dương đáng kể, nó có thể cho thấy rằng xu hướng gần đây có khả năng tiếp tục.