(Top Banner Ad)
time series
C1
noun C1 Thống kê, Kinh tế, Khoa học dữ liệu

time series

UK: /ˈtaɪm ˌsɪəriːz/ • US: /ˈtaɪm ˌsɪriːz/

Nghĩa tiếng Việt

chuỗi thời gian dãy thời gian
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sequence of data points, typically consisting of successive measurements made over a time interval.

Vietnamese Meaning

Một chuỗi các điểm dữ liệu, thường bao gồm các phép đo liên tiếp được thực hiện trong một khoảng thời gian.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The economist analyzed the time series data to predict future inflation rates."

    "Nhà kinh tế học đã phân tích dữ liệu chuỗi thời gian để dự đoán tỷ lệ lạm phát trong tương lai."

  • "The sales data formed a time series, allowing us to identify seasonal trends."

    "Dữ liệu bán hàng tạo thành một chuỗi thời gian, cho phép chúng tôi xác định các xu hướng theo mùa."

  • "We used a time series model to forecast future demand for the product."

    "Chúng tôi đã sử dụng mô hình chuỗi thời gian để dự báo nhu cầu trong tương lai cho sản phẩm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun time thời gian
Verb time đo thời gian
Noun series chuỗi, loạt
Adjective serial tuần tự, nối tiếp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thống kê, Kinh tế, Khoa học dữ liệu

Etymology (Nguồn gốc)

English
time
English
series

Nguồn gốc của 'Time Series'

Cụm từ 'time series' (chuỗi thời gian) xuất hiện khi các nhà khoa học và thống kê bắt đầu thu thập và phân tích dữ liệu theo thời gian. Nó trở nên quan trọng trong việc dự đoán xu hướng và hiểu rõ các biến động trong nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kinh tế đến khoa học tự nhiên. 'Time' chỉ đơn giản là thời gian, còn 'series' biểu thị một chuỗi các điểm dữ liệu liên tiếp.

Usage Note

Thuật ngữ 'time series' nhấn mạnh tính chất tuần tự của dữ liệu theo thời gian. Điều quan trọng là các phép đo được thực hiện tại các thời điểm liên tiếp và thường có khoảng thời gian đều nhau giữa các phép đo. Phân tích chuỗi thời gian được sử dụng để dự đoán các giá trị tương lai hoặc để hiểu các mô hình và xu hướng trong dữ liệu.

Prepositions

in on

* **in:** Sử dụng 'in' khi nói về bối cảnh rộng lớn hơn, ví dụ: 'The stock price fluctuations in a time series'.
* **on:** Sử dụng 'on' khi nói về tác động hoặc phân tích dựa trên chuỗi thời gian, ví dụ: 'The prediction is based on a time series analysis'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + time series
  • historical historical time series
    (chuỗi thời gian lịch sử)
  • economic economic time series
    (chuỗi thời gian kinh tế)
  • financial financial time series
    (chuỗi thời gian tài chính)
Verb + time series
  • analyze analyze a time series
    (phân tích một chuỗi thời gian)
  • forecast forecast a time series
    (dự báo một chuỗi thời gian)
  • model model a time series
    (mô hình hóa một chuỗi thời gian)

Idioms

  • run out of time

    hết thời gian

    "We're running out of time to analyze the time series data."

    (Chúng ta sắp hết thời gian để phân tích dữ liệu chuỗi thời gian rồi.)

  • in the nick of time

    vừa kịp lúc

    "He finished his time series analysis in the nick of time before the deadline."

    (Anh ấy đã hoàn thành phân tích chuỗi thời gian vừa kịp lúc trước hạn chót.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

time series

noun
Lật mặt

Một chuỗi các điểm dữ liệu, thường bao gồm các phép đo liên tiếp được thực hiện trong một khoảng thời gian.

"The economist analyzed the time series data to predict future inflation rates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the company analyzed the time series data, they could accurately predict future sales trends.
Bởi vì công ty đã phân tích dữ liệu chuỗi thời gian, họ có thể dự đoán chính xác xu hướng bán hàng trong tương lai.
Phủ định
Unless the analysts review the time series, they won't be able to identify any unusual patterns.
Trừ khi các nhà phân tích xem xét chuỗi thời gian, họ sẽ không thể xác định bất kỳ mô hình bất thường nào.
Nghi vấn
If we examine the time series, will we be able to determine the optimal time to launch the new product?
Nếu chúng ta kiểm tra chuỗi thời gian, liệu chúng ta có thể xác định thời điểm tối ưu để ra mắt sản phẩm mới không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The time series data is often used for forecasting future trends.
Dữ liệu chuỗi thời gian thường được sử dụng để dự báo các xu hướng trong tương lai.
Phủ định
The time series analysis was not considered in the initial report.
Phân tích chuỗi thời gian không được xem xét trong báo cáo ban đầu.
Nghi vấn
Can the time series be used to predict stock prices?
Liệu chuỗi thời gian có thể được sử dụng để dự đoán giá cổ phiếu không?

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the analysts will have analyzed the time series data thoroughly.
Đến năm sau, các nhà phân tích sẽ đã phân tích dữ liệu chuỗi thời gian một cách kỹ lưỡng.
Phủ định
By the end of the quarter, the team won't have identified any significant patterns in the time series.
Đến cuối quý, nhóm sẽ không xác định được bất kỳ mô hình đáng kể nào trong chuỗi thời gian.
Nghi vấn
Will the model have accurately predicted the future values of the time series by then?
Liệu mô hình có dự đoán chính xác các giá trị tương lai của chuỗi thời gian vào thời điểm đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "time series".

Ứng dụng của chuỗi thời gian

Chuỗi thời gian được sử dụng rộng rãi trong dự báo kinh tế (ví dụ: dự đoán GDP, lạm phát), phân tích thị trường chứng khoán và dự báo thời tiết. Các mô hình chuỗi thời gian giúp chúng ta hiểu rõ hơn về các xu hướng và chu kỳ trong dữ liệu.