(Top Banner Ad)
autocratic leadership
C1
noun phrase C1 Kinh doanh, Quản lý

autocratic leadership

UK: /ˌɔːtəˈkrætɪk ˈliːdəʃɪp/ • US: /ˌɔːtoʊˈkrætɪk ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo độc đoán lãnh đạo chuyên quyền
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leadership style characterized by centralized decision-making power and control. The leader makes decisions independently, with little or no input from subordinates.

Vietnamese Meaning

Một phong cách lãnh đạo đặc trưng bởi quyền lực ra quyết định và kiểm soát tập trung. Nhà lãnh đạo đưa ra quyết định một cách độc lập, ít hoặc không có sự tham gia của cấp dưới.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's autocratic leadership style stifled innovation and employee morale."

    "Phong cách lãnh đạo độc đoán của công ty đã kìm hãm sự đổi mới và tinh thần làm việc của nhân viên."

  • "Under the autocratic leadership, employees were afraid to voice their opinions."

    "Dưới sự lãnh đạo độc đoán, nhân viên sợ bày tỏ ý kiến của mình."

  • "While autocratic leadership can be efficient in the short term, it often leads to resentment and high employee turnover."

    "Mặc dù lãnh đạo độc đoán có thể hiệu quả trong ngắn hạn, nhưng nó thường dẫn đến sự oán giận và tỷ lệ nhân viên nghỉ việc cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autocracy chế độ chuyên quyền
Adjective autocratic độc đoán, chuyên quyền
Adverb autocratically một cách độc đoán

Synonyms

authoritarian leadership (lãnh đạo độc đoán, chuyên quyền)dictatorial leadership (lãnh đạo độc tài)

Antonyms

democratic leadership (lãnh đạo dân chủ)participative leadership (lãnh đạo có sự tham gia)laissez-faire leadership (lãnh đạo tự do)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos + kratos
English
autocracy
English
autocratic
English
autocratic leadership

Từ Nguyên của 'Autocratic Leadership'

Cụm từ 'autocratic leadership' bắt nguồn từ tiếng Hy Lạp, kết hợp 'autos' (tự) và 'kratos' (quyền lực, sức mạnh). Nó mô tả một phong cách lãnh đạo mà quyền lực tập trung hoàn toàn vào một người duy nhất, người này đưa ra tất cả các quyết định mà không cần tham khảo ý kiến của người khác. Phong cách này có thể hiệu quả trong một số tình huống nhất định, nhưng cũng có thể dẫn đến sự bất mãn và thiếu sáng tạo nếu không được thực hiện cẩn thận.

Usage Note

Phong cách lãnh đạo độc đoán nhấn mạnh quyền lực tuyệt đối của người lãnh đạo. Nó trái ngược với các phong cách lãnh đạo dân chủ hoặc hợp tác, nơi các quyết định được đưa ra thông qua thảo luận và đồng thuận nhóm. Thuật ngữ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự chuyên quyền và thiếu linh hoạt. Tuy nhiên, trong một số tình huống khẩn cấp hoặc khi cần ra quyết định nhanh chóng, lãnh đạo độc đoán có thể hiệu quả.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autocratic leadership
  • strict strict autocratic leadership
    (lãnh đạo độc đoán nghiêm ngặt)
  • strong strong autocratic leadership
    (lãnh đạo độc đoán mạnh mẽ)
  • effective effective autocratic leadership
    (lãnh đạo độc đoán hiệu quả)
Verb + autocratic leadership
  • exercise exercise autocratic leadership
    (thực hiện lãnh đạo độc đoán)
  • implement implement autocratic leadership
    (áp dụng lãnh đạo độc đoán)
  • criticize criticize autocratic leadership
    (chỉ trích lãnh đạo độc đoán)

Idioms

  • Run a tight ship with autocratic leadership

    Điều hành một cách nghiêm ngặt và kỷ luật bằng lãnh đạo độc đoán.

    "The manager runs a tight ship with autocratic leadership; everyone knows the rules and follows them."

    (Người quản lý điều hành mọi thứ rất nghiêm ngặt bằng lãnh đạo độc đoán; mọi người đều biết luật lệ và tuân theo.)

  • Under the iron fist of autocratic leadership

    Dưới sự kiểm soát sắt đá của lãnh đạo độc đoán.

    "The company suffered under the iron fist of autocratic leadership, stifling innovation and creativity."

    (Công ty đã chịu đựng dưới sự kiểm soát sắt đá của lãnh đạo độc đoán, kìm hãm sự đổi mới và sáng tạo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autocratic leadership

noun phrase
Lật mặt

Một phong cách lãnh đạo đặc trưng bởi quyền lực ra quyết định và kiểm soát tập trung. Nhà lãnh đạo đưa ra quyết định một cách độc lập, ít hoặc không có sự tham gia của cấp dưới.

"The company's autocratic leadership style stifled innovation and employee morale."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company embraced a more democratic approach, autocratic leadership would not be necessary.
Nếu công ty áp dụng một cách tiếp cận dân chủ hơn, thì lãnh đạo độc đoán sẽ không cần thiết.
Phủ định
If the CEO weren't so autocratic, the employees wouldn't feel so unmotivated.
Nếu CEO không quá độc đoán, nhân viên sẽ không cảm thấy mất động lực như vậy.
Nghi vấn
Would the team perform better if the manager weren't so autocratic?
Liệu đội nhóm có làm việc tốt hơn nếu người quản lý không quá độc đoán?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
His leadership style is more autocratic than his predecessor's.
Phong cách lãnh đạo của anh ấy độc đoán hơn so với người tiền nhiệm.
Phủ định
Her management approach is not as autocratic as many believe.
Phương pháp quản lý của cô ấy không độc đoán như nhiều người nghĩ.
Nghi vấn
Is his decision-making process the most autocratic in the department?
Có phải quá trình ra quyết định của anh ấy là độc đoán nhất trong bộ phận?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autocratic leadership".

Phong Cách Lãnh Đạo và Văn Hóa

Phong cách lãnh đạo độc đoán có thể được chấp nhận hoặc không được chấp nhận tùy thuộc vào văn hóa. Trong một số nền văn hóa, sự tuân thủ và tôn trọng quyền lực được đánh giá cao, vì vậy lãnh đạo độc đoán có thể hiệu quả. Tuy nhiên, trong các nền văn hóa khác, nơi mà sự hợp tác và sự tham gia được khuyến khích, lãnh đạo độc đoán có thể gây ra sự bất mãn và phản kháng.