management style
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A particular way in which a manager or leader approaches their role in guiding, directing, and motivating a team or organization.
Vietnamese Meaning
Một cách thức cụ thể mà một người quản lý hoặc lãnh đạo tiếp cận vai trò của họ trong việc hướng dẫn, chỉ đạo và động viên một nhóm hoặc tổ chức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company encourages a collaborative management style."
"Công ty khuyến khích một phong cách quản lý hợp tác."
-
"His management style is very hands-on."
"Phong cách quản lý của anh ấy rất sát sao."
-
"The new CEO introduced a more transparent management style."
"Giám đốc điều hành mới đã giới thiệu một phong cách quản lý minh bạch hơn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | manager | người quản lý |
| Verb | manage | quản lý, điều hành |
| Adjective | managerial | thuộc về quản lý |
| Noun | management | sự quản lý |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này đề cập đến các cách tiếp cận khác nhau mà các nhà quản lý sử dụng để hoàn thành công việc. Nó bao gồm cách họ lập kế hoạch, tổ chức, ra quyết định, ủy quyền và quản lý nhân viên. Các phong cách quản lý có thể khác nhau đáng kể, từ độc đoán đến dân chủ, từ laissez-faire đến chuyển đổi. Phong cách quản lý hiệu quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm văn hóa công ty, kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên và bản chất của công việc đang được thực hiện.
Prepositions
Ví dụ: 'The project was successful because of the manager's participative style.' ('because of' + style). 'The different styles of management within the company were noticeable.' ('of' + management). 'She prefers a management style in which employees are given autonomy.' ('in which' + style).
Collocations (Từ đi kèm)
-
autocratic autocratic management style (phong cách quản lý độc đoán)
-
democratic democratic management style (phong cách quản lý dân chủ)
-
laissez-faire laissez-faire management style (phong cách quản lý tự do)
-
participative participative management style (phong cách quản lý có sự tham gia)
-
adopt adopt a management style (áp dụng một phong cách quản lý)
-
develop develop a management style (phát triển một phong cách quản lý)
-
change change management style (thay đổi phong cách quản lý)
-
implement implement a management style (triển khai một phong cách quản lý)
Idioms
-
A hands-on management style
Phong cách quản lý sát sao, trực tiếp tham gia vào công việc.
"The new CEO has a hands-on management style, visiting each department every week."
(CEO mới có phong cách quản lý sát sao, đến thăm từng phòng ban mỗi tuần.)
-
Under someone's management style
Dưới sự quản lý của ai đó, chịu ảnh hưởng từ phong cách quản lý của ai đó.
"Working under her management style was challenging but ultimately rewarding."
(Làm việc dưới sự quản lý của cô ấy đầy thách thức nhưng cuối cùng lại rất xứng đáng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
management style
Danh từMột cách thức cụ thể mà một người quản lý hoặc lãnh đạo tiếp cận vai trò của họ trong việc hướng dẫn, chỉ đạo và động viên một nhóm hoặc tổ chức.
"The company encourages a collaborative management style."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "management style".
