(Top Banner Ad)
management style
B2
Danh từ B2 Kinh tế

management style

UK: /ˈmænɪdʒmənt staɪl/ • US: /ˈmænɪdʒmənt staɪl/

Nghĩa tiếng Việt

phong cách quản lý kiểu quản lý cách thức quản lý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A particular way in which a manager or leader approaches their role in guiding, directing, and motivating a team or organization.

Vietnamese Meaning

Một cách thức cụ thể mà một người quản lý hoặc lãnh đạo tiếp cận vai trò của họ trong việc hướng dẫn, chỉ đạo và động viên một nhóm hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company encourages a collaborative management style."

    "Công ty khuyến khích một phong cách quản lý hợp tác."

  • "His management style is very hands-on."

    "Phong cách quản lý của anh ấy rất sát sao."

  • "The new CEO introduced a more transparent management style."

    "Giám đốc điều hành mới đã giới thiệu một phong cách quản lý minh bạch hơn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý, điều hành
Adjective managerial thuộc về quản lý
Noun management sự quản lý

Synonyms

leadership style (phong cách lãnh đạo)

Related Words

autocratic management (quản lý độc đoán)democratic management (quản lý dân chủ)laissez-faire management (quản lý tự do)transformational management (quản lý chuyển đổi)

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
manus (hand)
French
ménagement (household management)
English
manage
English
style
English
management style

Nguồn gốc của 'Management'

Từ 'management' bắt nguồn từ tiếng Latin 'manus' có nghĩa là 'bàn tay'. Sau đó, nó phát triển qua tiếng Pháp thành 'ménagement', liên quan đến việc quản lý gia đình. Cuối cùng, nó trở thành 'manage' trong tiếng Anh, ám chỉ việc điều hành và kiểm soát một cách khéo léo.

Usage Note

Thuật ngữ này đề cập đến các cách tiếp cận khác nhau mà các nhà quản lý sử dụng để hoàn thành công việc. Nó bao gồm cách họ lập kế hoạch, tổ chức, ra quyết định, ủy quyền và quản lý nhân viên. Các phong cách quản lý có thể khác nhau đáng kể, từ độc đoán đến dân chủ, từ laissez-faire đến chuyển đổi. Phong cách quản lý hiệu quả phụ thuộc vào nhiều yếu tố, bao gồm văn hóa công ty, kỹ năng và kinh nghiệm của nhân viên và bản chất của công việc đang được thực hiện.

Prepositions

in of

Ví dụ: 'The project was successful because of the manager's participative style.' ('because of' + style). 'The different styles of management within the company were noticeable.' ('of' + management). 'She prefers a management style in which employees are given autonomy.' ('in which' + style).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + management style
  • autocratic autocratic management style
    (phong cách quản lý độc đoán)
  • democratic democratic management style
    (phong cách quản lý dân chủ)
  • laissez-faire laissez-faire management style
    (phong cách quản lý tự do)
  • participative participative management style
    (phong cách quản lý có sự tham gia)
Verb + management style
  • adopt adopt a management style
    (áp dụng một phong cách quản lý)
  • develop develop a management style
    (phát triển một phong cách quản lý)
  • change change management style
    (thay đổi phong cách quản lý)
  • implement implement a management style
    (triển khai một phong cách quản lý)

Idioms

  • A hands-on management style

    Phong cách quản lý sát sao, trực tiếp tham gia vào công việc.

    "The new CEO has a hands-on management style, visiting each department every week."

    (CEO mới có phong cách quản lý sát sao, đến thăm từng phòng ban mỗi tuần.)

  • Under someone's management style

    Dưới sự quản lý của ai đó, chịu ảnh hưởng từ phong cách quản lý của ai đó.

    "Working under her management style was challenging but ultimately rewarding."

    (Làm việc dưới sự quản lý của cô ấy đầy thách thức nhưng cuối cùng lại rất xứng đáng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

management style

Danh từ
Lật mặt

Một cách thức cụ thể mà một người quản lý hoặc lãnh đạo tiếp cận vai trò của họ trong việc hướng dẫn, chỉ đạo và động viên một nhóm hoặc tổ chức.

"The company encourages a collaborative management style."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "management style".

Quản lý theo kiểu phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, thường nhấn mạnh vào sự độc lập, sáng tạo và giao tiếp cởi mở trong phong cách quản lý. Các quyết định thường được đưa ra dựa trên dữ liệu và phân tích, và nhân viên được khuyến khích đóng góp ý kiến.

Sự khác biệt văn hóa trong quản lý

Phong cách quản lý có thể thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa. Ví dụ, ở một số quốc gia châu Á, phong cách quản lý có thể mang tính階層性 (hierarchical) hơn và nhấn mạnh vào sự tôn trọng đối với cấp trên và sự hòa hợp trong nhóm. Sự hiểu biết về những khác biệt này là rất quan trọng trong môi trường làm việc quốc tế.