(Top Banner Ad)
autocratic
C1
adjective C1 Chính trị, Quản trị

autocratic

UK: /ˌɔːtəˈkrætɪk/ • US: /ˌɔːtəˈkrætɪk/

Nghĩa tiếng Việt

độc đoán chuyên quyền độc tài
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to a ruler who has absolute power.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến một nhà lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company was run by an autocratic manager who made all the decisions."

    "Công ty được điều hành bởi một nhà quản lý độc đoán, người đưa ra mọi quyết định."

  • "The country has been ruled by an autocratic regime for decades."

    "Đất nước đã bị cai trị bởi một chế độ độc tài trong nhiều thập kỷ."

  • "He adopted an autocratic style of management that stifled creativity."

    "Anh ta áp dụng một phong cách quản lý độc đoán, bóp nghẹt sự sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autocrat Nhà độc tài, người cai trị chuyên quyền
Noun autocracy Chế độ độc tài, chế độ chuyên quyền
Adverb autocratically Một cách độc tài, một cách chuyên quyền

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Quản trị

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
autos + kratos
English
autocratic

Nguồn Gốc của 'Autocratic'

Từ 'autocratic' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'autos' (tự) và 'kratos' (quyền lực, sức mạnh). Ban đầu, nó dùng để chỉ những người cai trị bằng quyền lực tuyệt đối, không bị hạn chế bởi luật pháp hay ý kiến của người khác. Trong lịch sử, nhiều chế độ quân chủ chuyên chế và các nhà độc tài đã được mô tả là 'autocratic'.

Usage Note

Từ 'autocratic' thường được dùng để mô tả các hệ thống chính trị hoặc các phong cách lãnh đạo mà quyền lực tập trung cao độ vào một cá nhân hoặc một nhóm nhỏ. Nó nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự tham gia từ người khác và việc áp đặt ý chí của người cai trị lên những người bị cai trị. Khác với 'democratic' (dân chủ) nhấn mạnh sự tham gia của mọi người, 'autocratic' đối lập trực tiếp với nó. So với 'dictatorial' (độc tài), 'autocratic' có thể mang sắc thái ít tiêu cực hơn, đôi khi chỉ đơn thuần mô tả một phong cách lãnh đạo có tính quyết đoán và kiểm soát cao, chứ không nhất thiết là áp bức.

Prepositions

in under

'in' được dùng khi nói về một hệ thống hoặc tổ chức. Ví dụ: 'an autocratic regime'. 'under' được dùng để chỉ ảnh hưởng hoặc quyền lực của một nhà lãnh đạo. Ví dụ: 'under an autocratic rule'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autocratic
  • purely purely autocratic regime
    (một chế độ chuyên quyền thuần túy)
  • highly highly autocratic leader
    (một nhà lãnh đạo rất độc đoán)
  • increasingly increasingly autocratic government
    (chính phủ ngày càng trở nên độc đoán)
Verb + autocratic
  • become become autocratic
    (trở nên độc đoán)
  • act act autocratic
    (hành động độc đoán)
  • rule rule autocratically
    (cai trị một cách độc đoán)

Idioms

  • Run a tight ship

    Quản lý một cách nghiêm khắc, chặt chẽ (tương tự như phong cách autocratic)

    "The new manager runs a tight ship, and everyone is expected to follow the rules."

    (Người quản lý mới quản lý rất chặt chẽ, và mọi người đều phải tuân theo quy tắc.)

  • My way or the highway

    Theo ý tôi hoặc không có lựa chọn nào khác (thể hiện sự độc đoán)

    "His attitude is often 'my way or the highway' when it comes to making decisions."

    (Thái độ của anh ta thường là 'theo ý tôi hoặc không có lựa chọn nào khác' khi đưa ra quyết định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autocratic

adjective
Lật mặt

Liên quan đến một nhà lãnh đạo có quyền lực tuyệt đối.

"The company was run by an autocratic manager who made all the decisions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO, who is known for his autocratic style, made all the decisions without consulting his team.
Vị CEO, người nổi tiếng với phong cách độc đoán, đã đưa ra mọi quyết định mà không cần tham khảo ý kiến của nhóm.
Phủ định
The company, which values collaboration, is not the kind of environment where an autocratic leader would thrive.
Công ty, nơi coi trọng sự hợp tác, không phải là loại môi trường mà một nhà lãnh đạo độc đoán có thể phát triển.
Nghi vấn
Is he the kind of manager whose autocratic approach is likely to alienate his employees?
Anh ta có phải là kiểu quản lý mà cách tiếp cận độc đoán có khả năng khiến nhân viên xa lánh không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is an autocratic leader who makes all the decisions himself.
Anh ấy là một nhà lãnh đạo độc đoán, người tự mình đưa ra mọi quyết định.
Phủ định
They are not autocratically governed, as everyone has a voice in the decision-making process.
Họ không bị quản lý một cách độc đoán, vì mọi người đều có tiếng nói trong quá trình ra quyết định.
Nghi vấn
Is she an autocrat who refuses to listen to anyone else's opinion?
Cô ấy có phải là một nhà độc tài, người từ chối lắng nghe ý kiến của bất kỳ ai khác không?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The CEO ran the company autocratically.
CEO điều hành công ty một cách độc đoán.
Phủ định
The manager does not believe in autocratic leadership.
Người quản lý không tin vào sự lãnh đạo độc đoán.
Nghi vấn
Did the dictator rule the country as an autocrat?
Có phải nhà độc tài cai trị đất nước như một nhà độc tài?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's autocratic management style led to low employee morale.
Phong cách quản lý độc đoán của công ty đã dẫn đến tinh thần làm việc thấp của nhân viên.
Phủ định
The team's decision wasn't based on an autocrat's whim; it was a collaborative effort.
Quyết định của nhóm không dựa trên sự thất thường của một nhà độc tài; đó là một nỗ lực hợp tác.
Nghi vấn
Is the president's autocratic approach really the most effective way to run the country?
Cách tiếp cận độc đoán của tổng thống có thực sự là cách hiệu quả nhất để điều hành đất nước không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to have an autocratic management style before the new CEO arrived.
Công ty đã từng có một phong cách quản lý độc đoán trước khi CEO mới đến.
Phủ định
The employees didn't use to question the manager's autocratic decisions.
Các nhân viên đã không quen đặt câu hỏi về những quyết định độc đoán của người quản lý.
Nghi vấn
Did the dictator use to rule with an even more autocratic hand?
Có phải nhà độc tài đã từng cai trị bằng một bàn tay độc đoán hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autocratic".

Chế độ Độc Tài và Nhân Quyền

Trong nhiều nền văn hóa, chế độ độc tài thường bị chỉ trích vì vi phạm nhân quyền và tự do cá nhân. Các quốc gia dân chủ thường lên án các hành động của các chính phủ độc tài.

Sự Khác Biệt Giữa Lãnh Đạo Mạnh Mẽ và Độc Tài

Cần phân biệt giữa một nhà lãnh đạo mạnh mẽ, quyết đoán và một nhà lãnh đạo độc tài. Một nhà lãnh đạo mạnh mẽ vẫn lắng nghe ý kiến của người khác, trong khi một nhà lãnh đạo độc tài chỉ quan tâm đến ý kiến của riêng mình.