(Top Banner Ad)
authoritarian leadership
C1
Danh từ C1 Kinh doanh & Quản lý

authoritarian leadership

UK: /ɔːˌθɒrɪˈteəriən ˈliːdəʃɪp/ • US: /əˌθɔːrɪˈteriən ˈliːdərʃɪp/

Nghĩa tiếng Việt

lãnh đạo độc đoán phong cách lãnh đạo độc đoán quản lý độc đoán
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A leadership style characterized by strong control, clear expectations, and a top-down decision-making process.

Vietnamese Meaning

Một phong cách lãnh đạo đặc trưng bởi sự kiểm soát mạnh mẽ, kỳ vọng rõ ràng và một quy trình ra quyết định từ trên xuống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's authoritarian leadership style stifled creativity and innovation."

    "Phong cách lãnh đạo độc đoán của công ty đã kìm hãm sự sáng tạo và đổi mới."

  • "The CEO's authoritarian leadership led to a decline in employee morale."

    "Phong cách lãnh đạo độc đoán của CEO đã dẫn đến sự suy giảm tinh thần của nhân viên."

  • "In a crisis, an authoritarian leadership approach can be effective in making quick decisions."

    "Trong một cuộc khủng hoảng, một phương pháp lãnh đạo độc đoán có thể hiệu quả trong việc đưa ra quyết định nhanh chóng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun authority quyền lực, thẩm quyền, người có thẩm quyền
Noun authoritarianism chủ nghĩa độc đoán, chế độ độc tài
Noun authoritarian người độc đoán, người độc tài
Adjective authoritarian độc đoán, chuyên quyền
Adverb authoritatively một cách có thẩm quyền, một cách đầy quyền uy

Synonyms

autocratic leadership (lãnh đạo độc đoán)dictatorial leadership (lãnh đạo độc tài)

Antonyms

democratic leadership (lãnh đạo dân chủ)participative leadership (lãnh đạo có sự tham gia)laissez-faire leadership (lãnh đạo tự do)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh & Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
auctor (tác giả, người tạo ra)
Latin
auctoritas (quyền lực, thẩm quyền)
French
autoritaire (độc đoán)
English
authoritarian
Old English
lædan (dẫn dắt) + scipe (trạng thái) -> leadership

Người Lãnh Đạo là 'Tác Giả' Duy Nhất

Từ 'authoritarian' có gốc từ 'author' (tác giả) trong tiếng Latin. Hãy tưởng tượng một nhà văn viết một câu chuyện – họ có toàn quyền quyết định số phận của nhân vật. Tương tự, một nhà lãnh đạo độc đoán (authoritarian leader) xem mình là 'tác giả' duy nhất của mọi quyết định, không cần tham khảo ý kiến của người khác.

Hậu tố '-ian': Tín Đồ của Quyền Lực

Trong tiếng Anh, hậu tố '-ian' thường chỉ một người tin tưởng hoặc chuyên về một lĩnh vực nào đó (ví dụ: historian - nhà sử học, vegetarian - người ăn chay). Vì vậy, 'authoritarian' có thể được hiểu là người tin tưởng tuyệt đối vào 'authority' (quyền lực), cho rằng sự kiểm soát tập trung và kỷ luật nghiêm ngặt là cách tốt nhất để lãnh đạo.

Usage Note

Phong cách lãnh đạo độc đoán tập trung vào việc kiểm soát chặt chẽ nhân viên và các quy trình. Quyết định được đưa ra bởi người lãnh đạo và ít hoặc không có sự tham gia của các thành viên trong nhóm. Nó có thể hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp hoặc khi cần quyết định nhanh chóng, nhưng có thể gây ra sự bất mãn và giảm động lực làm việc nếu sử dụng thường xuyên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + authoritarian leadership
  • strong authoritarian leadership
    (sự lãnh đạo độc đoán mạnh mẽ)
  • benevolent authoritarian leadership
    (sự lãnh đạo độc đoán nhân từ (độc đoán nhưng vì lợi ích của tập thể))
  • strict authoritarian leadership
    (sự lãnh đạo độc đoán nghiêm khắc)
Verb + authoritarian leadership
  • exercise authoritarian leadership
    (thực thi/thi hành sự lãnh đạo độc đoán)
  • impose authoritarian leadership
    (áp đặt sự lãnh đạo độc đoán)
  • challenge authoritarian leadership
    (thách thức/chống lại sự lãnh đạo độc đoán)
Noun + of authoritarian leadership
  • style of authoritarian leadership
    (phong cách lãnh đạo độc đoán)
  • era of authoritarian leadership
    (kỷ nguyên của sự lãnh đạo độc đoán)
  • features of authoritarian leadership
    (những đặc điểm của sự lãnh đạo độc đoán)

Idioms

  • to rule with an iron fist

    cai trị bằng bàn tay sắt (cai trị một cách hà khắc, tuyệt đối)

    "The manager rules the department with an iron fist, which is a classic style of authoritarian leadership."

    (Vị quản lý cai trị bộ phận bằng bàn tay sắt, đó là một phong cách lãnh đạo độc đoán kinh điển.)

  • my way or the highway

    hoặc theo cách của tôi, hoặc biến đi (thể hiện sự không chấp nhận ý kiến khác)

    "His 'my way or the highway' attitude is a clear sign of authoritarian leadership."

    (Thái độ 'hoặc theo ý tôi hoặc nghỉ' của anh ta là một dấu hiệu rõ ràng của sự lãnh đạo độc đoán.)

  • to lay down the law

    ra lệnh, áp đặt quy tắc một cách dứt khoát

    "The new CEO immediately laid down the law on punctuality, showing his authoritarian leadership from day one."

    (Vị CEO mới ngay lập tức ra lệnh dứt khoát về việc đúng giờ, thể hiện sự lãnh đạo độc đoán của ông ngay từ ngày đầu tiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

authoritarian leadership

Danh từ
Lật mặt

Một phong cách lãnh đạo đặc trưng bởi sự kiểm soát mạnh mẽ, kỳ vọng rõ ràng và một quy trình ra quyết định từ trên xuống.

"The company's authoritarian leadership style stifled creativity and innovation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the company adopted authoritarian leadership was evident in its top-down decision-making process.
Việc công ty áp dụng lãnh đạo độc đoán đã được thể hiện rõ trong quy trình ra quyết định từ trên xuống của nó.
Phủ định
Whether the team appreciated authoritarian leadership wasn't clear until the project's completion.
Liệu nhóm có đánh giá cao sự lãnh đạo độc đoán hay không, điều đó không rõ ràng cho đến khi dự án hoàn thành.
Nghi vấn
What authoritarian leadership entails for employee morale is a question the HR department needs to address.
Sự lãnh đạo độc đoán gây ra điều gì cho tinh thần của nhân viên là một câu hỏi mà bộ phận nhân sự cần giải quyết.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager had been implementing authoritarian leadership for months before the employees filed a complaint.
Người quản lý đã thực hiện kiểu lãnh đạo độc đoán trong nhiều tháng trước khi nhân viên nộp đơn khiếu nại.
Phủ định
The team hadn't been expecting such authoritarian leadership from their new supervisor.
Cả nhóm đã không mong đợi một sự lãnh đạo độc đoán như vậy từ người giám sát mới của họ.
Nghi vấn
Had the CEO been promoting authoritarian leadership practices throughout the company?
Có phải CEO đã thúc đẩy các phương pháp lãnh đạo độc đoán trong toàn công ty không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "authoritarian leadership".

Ba Phong Cách Lãnh Đạo Của Kurt Lewin

Vào những năm 1930, nhà tâm lý học Kurt Lewin đã xác định ba phong cách lãnh đạo chính trong văn hóa phương Tây: độc đoán (authoritarian), dân chủ (democratic), và ủy quyền (laissez-faire). Nhà lãnh đạo độc đoán tự mình ra quyết định, lãnh đạo dân chủ lấy ý kiến tập thể, và lãnh đạo ủy quyền cho nhóm hoàn toàn tự do. Mô hình này vẫn được sử dụng rộng rãi trong kinh doanh và tâm lý học để phân tích hiệu quả lãnh đạo.

Sự Dịch Chuyển Khỏi Mô Hình Độc Đoán Trong Doanh Nghiệp Hiện Đại

Tại nhiều nơi làm việc hiện đại ở phương Tây, đặc biệt là trong ngành công nghệ, có một xu hướng văn hóa mạnh mẽ dịch chuyển khỏi sự lãnh đạo độc đoán. Các công ty này ưa chuộng 'cấu trúc phẳng' và mô hình hợp tác, nơi ý kiến đóng góp của nhân viên được đánh giá cao. Điều này được cho là cách để thúc đẩy sự đổi mới, sáng tạo và sự hài lòng của nhân viên.