(Top Banner Ad)
automatic thoughts
C1
Danh từ C1 Tâm lý học

automatic thoughts

UK: /ˌɔːtəˈmætɪk θɔːts/ • US: /ˌɔːdəˈmætɪk θɔːts/

Nghĩa tiếng Việt

suy nghĩ tự động luồng suy nghĩ tự phát
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In cognitive behavioral therapy (CBT), automatic thoughts are thoughts that spontaneously occur in response to situations. They are often negative and biased, contributing to emotional distress.

Vietnamese Meaning

Trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), những suy nghĩ tự động là những suy nghĩ xảy ra một cách tự phát để phản ứng với các tình huống. Chúng thường tiêu cực và thiên vị, góp phần gây ra đau khổ về cảm xúc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was experiencing a lot of anxiety due to the automatic thoughts she was having about the upcoming presentation."

    "Cô ấy đang trải qua rất nhiều lo lắng do những suy nghĩ tự động mà cô ấy có về bài thuyết trình sắp tới."

  • "One of the first steps in CBT is to identify your automatic thoughts."

    "Một trong những bước đầu tiên trong CBT là xác định những suy nghĩ tự động của bạn."

  • "These automatic thoughts are often based on past experiences."

    "Những suy nghĩ tự động này thường dựa trên những kinh nghiệm trong quá khứ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun thought Suy nghĩ, tư tưởng
Verb think Nghĩ, tư duy
Adverb automatically Một cách tự động, theo phản xạ
Noun (Concept) cognition Nhận thức
Adjective thoughtful Chu đáo, trầm tư

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
automatos (tự hành động)
Latin
automaticus
Old English
þōht (tư tưởng)
English (1960s)
automatic thoughts (được đặt tên bởi Aaron Beck)

Nguồn gốc của 'Tự động'

Từ 'automatic' (tự động) có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, kết hợp giữa 'autos' (tự thân) và 'matos' (hành động). Ban đầu, nó được dùng để chỉ các cỗ máy hoặc hành động tự vận hành mà không cần sự can thiệp bên ngoài.

Ra đời trong Tâm lý học

Cụm từ 'automatic thoughts' (suy nghĩ tự động) được nhà tâm lý học Aaron Beck đặt ra vào những năm 1960. Beck nhận thấy rằng bệnh nhân trầm cảm thường có những suy nghĩ tiêu cực, tức thời xuất hiện mà không cần cố gắng, hình thành nền tảng cho Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT).

Usage Note

Suy nghĩ tự động khác với suy nghĩ có chủ ý hoặc suy nghĩ có lý trí. Chúng nhanh chóng, thường không được nhận ra, và có thể không chính xác hoặc hữu ích. Chúng thường là kết quả của những niềm tin cốt lõi sâu sắc hơn.

Prepositions

about in regarding

Ví dụ: 'Automatic thoughts *about* failure', 'Automatic thoughts *in* stressful situations', 'Automatic thoughts *regarding* one's self-worth'. Các giới từ này chỉ ra chủ đề hoặc bối cảnh của những suy nghĩ tự động.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + automatic thoughts
  • identify identify automatic thoughts
    (nhận diện suy nghĩ tự động)
  • challenge challenge automatic thoughts
    (thách thức/phản biện suy nghĩ tự động)
  • monitor monitor automatic thoughts
    (theo dõi suy nghĩ tự động)
  • record record automatic thoughts
    (ghi lại suy nghĩ tự động)
Adjective + automatic thoughts
  • negative negative automatic thoughts (NATs)
    (những suy nghĩ tự động tiêu cực)
  • intrusive intrusive automatic thoughts
    (những suy nghĩ tự động xâm phạm (len lỏi vào đầu))
  • distorted distorted automatic thoughts
    (những suy nghĩ tự động bị bóp méo)

Idioms

  • Catching your automatic thoughts

    Phát hiện/bắt kịp những suy nghĩ tự động của bản thân (thường là bước đầu trong trị liệu)

    "CBT starts with catching your automatic thoughts before they escalate."

    (Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT) bắt đầu bằng việc phát hiện những suy nghĩ tự động trước khi chúng leo thang.)

  • The thought-feeling link

    Mối liên hệ giữa suy nghĩ và cảm xúc (chỉ ra rằng suy nghĩ tự động ảnh hưởng đến cảm xúc)

    "Understanding the thought-feeling link is crucial for emotional regulation."

    (Việc hiểu mối liên hệ suy nghĩ-cảm xúc là rất quan trọng để điều chỉnh cảm xúc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

automatic thoughts

Danh từ
Lật mặt

Trong liệu pháp nhận thức hành vi (CBT), những suy nghĩ tự động là những suy nghĩ xảy ra một cách tự phát để phản ứng với các tình huống. Chúng thường tiêu cực và thiên vị, góp phần gây ra đau khổ về cảm xúc.

"She was experiencing a lot of anxiety due to the automatic thoughts she was having about the upcoming presentation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "automatic thoughts".

Liệu pháp Hành vi Nhận thức (CBT)

Khái niệm 'automatic thoughts' là trọng tâm của CBT, một trong những phương pháp trị liệu tâm lý được nghiên cứu và áp dụng rộng rãi nhất ở phương Tây. Phương pháp này dạy người bệnh nhận ra và thay đổi những suy nghĩ tự động tiêu cực để cải thiện tâm trạng và hành vi.

Chánh niệm và Suy nghĩ

Trong văn hóa chánh niệm (Mindfulness), thuật ngữ này giúp củng cố ý tưởng rằng 'bạn không phải là suy nghĩ của mình'. Việc nhận diện những suy nghĩ tự động cho phép một người quan sát chúng một cách khách quan thay vì tin tưởng và phản ứng theo chúng ngay lập tức.