(Top Banner Ad)
cognitive behavioral therapy
C1
Noun C1 Y học, Tâm lý học

cognitive behavioral therapy

UK: /ˈkɒɡnətɪv bɪˈheɪvɪərəl ˈθerəpi/ • US: /ˈkɑːɡnətɪv bɪˈheɪvjərəl ˈθerəpi/

Nghĩa tiếng Việt

liệu pháp hành vi nhận thức CBT
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of psychotherapy that focuses on identifying and changing negative thinking patterns and behavioral responses.

Vietnamese Meaning

Một loại liệu pháp tâm lý tập trung vào việc xác định và thay đổi các kiểu suy nghĩ và phản ứng hành vi tiêu cực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Cognitive behavioral therapy helped her overcome her social anxiety."

    "Liệu pháp hành vi nhận thức đã giúp cô ấy vượt qua chứng lo âu xã hội của mình."

  • "The therapist recommended cognitive behavioral therapy to address his depression."

    "Nhà trị liệu khuyến nghị liệu pháp hành vi nhận thức để điều trị chứng trầm cảm của anh ấy."

  • "Cognitive behavioral therapy teaches patients to challenge negative thoughts."

    "Liệu pháp hành vi nhận thức dạy bệnh nhân cách thách thức những suy nghĩ tiêu cực."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cognition nhận thức
Adjective cognitive thuộc về nhận thức
Noun behavior hành vi
Adjective behavioral thuộc về hành vi
Verb behave cư xử
Noun therapist nhà trị liệu
Verb treat điều trị
Noun therapy liệu pháp

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
cognoscere (to get to know)
English
cognitive
English
behavioral
English
therapy

Nguồn gốc của liệu pháp CBT

Liệu pháp CBT bắt nguồn từ những năm 1950 và 1960, kết hợp các nguyên tắc từ liệu pháp hành vi (behavioral therapy) và liệu pháp nhận thức (cognitive therapy). Mục tiêu là giúp mọi người thay đổi những suy nghĩ và hành vi tiêu cực để cải thiện sức khỏe tinh thần. Nó đã phát triển từ những lý thuyết ban đầu thành một phương pháp điều trị được chứng minh là hiệu quả cho nhiều vấn đề.

Usage Note

Liệu pháp hành vi nhận thức (CBT) là một phương pháp điều trị tâm lý thực tế, có mục tiêu, được sử dụng để điều trị một loạt các vấn đề, bao gồm trầm cảm, lo âu, rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), rối loạn căng thẳng sau sang chấn (PTSD) và rối loạn ăn uống. Nó tập trung vào mối liên hệ giữa suy nghĩ, cảm xúc và hành vi, và giúp mọi người phát triển các kỹ năng đối phó để quản lý các vấn đề của họ một cách hiệu quả hơn. CBT khác với các liệu pháp tâm lý khác bằng cách tập trung vào các vấn đề hiện tại và giải pháp, thay vì khám phá những trải nghiệm trong quá khứ.

Prepositions

for in as

Các giới từ này thường được sử dụng để chỉ mục đích của CBT (for), lĩnh vực ứng dụng của nó (in) hoặc vai trò của nó (as).

* **for:** Cognitive behavioral therapy is used **for** treating anxiety disorders.
* **in:** Cognitive behavioral therapy is effective **in** managing depression.
* **as:** Cognitive behavioral therapy serves **as** a treatment option for PTSD.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + cognitive behavioral therapy
  • Effective cognitive behavioral therapy
    (Liệu pháp nhận thức hành vi hiệu quả)
  • Brief cognitive behavioral therapy
    (Liệu pháp nhận thức hành vi ngắn hạn)
  • Group cognitive behavioral therapy
    (Liệu pháp nhận thức hành vi nhóm)
Động từ + cognitive behavioral therapy
  • Undergo cognitive behavioral therapy
    (Trải qua liệu pháp nhận thức hành vi)
  • Practice cognitive behavioral therapy
    (Thực hành liệu pháp nhận thức hành vi)
  • Recommend cognitive behavioral therapy
    (Đề xuất liệu pháp nhận thức hành vi)
cognitive behavioral therapy + Danh từ
  • cognitive behavioral therapy techniques
    (Các kỹ thuật của liệu pháp nhận thức hành vi)
  • cognitive behavioral therapy session
    (Buổi trị liệu nhận thức hành vi)
  • cognitive behavioral therapy skills
    (Các kỹ năng của liệu pháp nhận thức hành vi)

Idioms

  • The gold standard of therapy

    Tiêu chuẩn vàng trong trị liệu

    "For anxiety disorders, cognitive behavioral therapy is often considered the gold standard of therapy."

    (Đối với các rối loạn lo âu, liệu pháp nhận thức hành vi thường được coi là tiêu chuẩn vàng trong trị liệu.)

  • A cornerstone of mental health treatment

    Một nền tảng của điều trị sức khỏe tâm thần

    "Cognitive behavioral therapy is a cornerstone of mental health treatment, used for a wide range of conditions."

    (Liệu pháp nhận thức hành vi là một nền tảng của điều trị sức khỏe tâm thần, được sử dụng cho một loạt các tình trạng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cognitive behavioral therapy

Noun
Lật mặt

Một loại liệu pháp tâm lý tập trung vào việc xác định và thay đổi các kiểu suy nghĩ và phản ứng hành vi tiêu cực.

"Cognitive behavioral therapy helped her overcome her social anxiety."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cognitive behavioral therapy is a helpful therapy for anxiety.
Liệu pháp nhận thức hành vi là một liệu pháp hữu ích cho chứng lo âu.
Phủ định
Cognitive behavioral therapy isn't always the best approach for every mental health condition.
Liệu pháp nhận thức hành vi không phải lúc nào cũng là phương pháp tốt nhất cho mọi tình trạng sức khỏe tâm thần.
Nghi vấn
Is cognitive behavioral therapy effective in treating depression?
Liệu pháp nhận thức hành vi có hiệu quả trong việc điều trị trầm cảm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cognitive behavioral therapy offers patients a structured approach: it helps them identify and modify negative thought patterns.
Liệu pháp nhận thức hành vi cung cấp cho bệnh nhân một phương pháp tiếp cận có cấu trúc: nó giúp họ xác định và thay đổi các mô hình suy nghĩ tiêu cực.
Phủ định
This approach isn't always successful right away: some patients require multiple sessions before seeing improvements with cognitive behavioral therapy.
Phương pháp này không phải lúc nào cũng thành công ngay lập tức: một số bệnh nhân cần nhiều buổi trị liệu trước khi thấy sự cải thiện với liệu pháp nhận thức hành vi.
Nghi vấn
Are you considering cognitive behavioral therapy: is it the best option for your anxiety?
Bạn có đang cân nhắc liệu pháp nhận thức hành vi không: liệu nó có phải là lựa chọn tốt nhất cho chứng lo âu của bạn không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Cognitive behavioral therapy is an effective approach to managing anxiety.
Liệu pháp nhận thức hành vi là một phương pháp hiệu quả để kiểm soát sự lo lắng.
Phủ định
Cognitive behavioral therapy isn't always the best option for everyone.
Liệu pháp nhận thức hành vi không phải lúc nào cũng là lựa chọn tốt nhất cho tất cả mọi người.
Nghi vấn
Is cognitive behavioral therapy a suitable treatment for depression?
Liệu pháp nhận thức hành vi có phải là một phương pháp điều trị phù hợp cho bệnh trầm cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cognitive behavioral therapy".

Ảnh hưởng của văn hóa phương Tây đến CBT

CBT, như nhiều phương pháp điều trị tâm lý khác, chịu ảnh hưởng lớn từ văn hóa phương Tây, đặc biệt là các giá trị về tính cá nhân, tự chủ và khả năng kiểm soát cuộc sống. Khi áp dụng CBT ở Việt Nam, cần xem xét và điều chỉnh để phù hợp với các giá trị văn hóa và quan điểm về sức khỏe tinh thần của người Việt.

Sự chấp nhận CBT trong xã hội hiện đại

CBT ngày càng được chấp nhận rộng rãi trên toàn thế giới như một phương pháp điều trị hiệu quả cho nhiều vấn đề tâm lý. Sự phổ biến của CBT phản ánh sự thay đổi trong nhận thức về sức khỏe tinh thần và tầm quan trọng của việc tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp khi cần thiết.