(Top Banner Ad)
core beliefs
C1
Danh từ C1 Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

core beliefs

UK: /kɔː bɪˈliːfs/ • US: /kɔːr bɪˈliːfs/

Nghĩa tiếng Việt

niềm tin cốt lõi giá trị cốt lõi tín ngưỡng căn bản
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Fundamental and deeply held convictions or principles that guide an individual's or group's behavior, values, and worldview.

Vietnamese Meaning

Những niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản và ăn sâu mà định hướng hành vi, giá trị và thế giới quan của một cá nhân hoặc một nhóm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Her core beliefs about equality and justice drove her to become a human rights lawyer."

    "Những niềm tin cốt lõi của cô ấy về sự bình đẳng và công lý đã thúc đẩy cô ấy trở thành một luật sư nhân quyền."

  • "His core beliefs were challenged when he encountered a different culture."

    "Những niềm tin cốt lõi của anh ấy đã bị thách thức khi anh ấy gặp một nền văn hóa khác."

  • "The company's core beliefs are centered around customer satisfaction and innovation."

    "Những niềm tin cốt lõi của công ty tập trung vào sự hài lòng của khách hàng và sự đổi mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun core lõi, cốt lõi
Adjective core cốt lõi, chủ yếu
Noun belief niềm tin
Verb believe tin tưởng
Adjective believable đáng tin
Adverb unbelievably một cách khó tin

Synonyms

fundamental beliefs (niềm tin cơ bản)deep-seated beliefs (niềm tin ăn sâu)foundational beliefs (niềm tin nền tảng)

Antonyms

superficial beliefs (niềm tin hời hợt)fleeting beliefs (niềm tin thoáng qua)

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Triết học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

English
core
English
belief

Nguồn gốc của 'core'

Từ 'core' trong tiếng Anh có nghĩa là phần trung tâm, cốt lõi của một vật thể. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'cor', có nghĩa là 'trái tim'. Ý tưởng về 'core' thường ám chỉ những gì quan trọng nhất, không thể thiếu.

Nguồn gốc của 'belief'

Từ 'belief' có nghĩa là niềm tin, sự tin tưởng vào điều gì đó. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'belēafa', có nghĩa là 'tin tưởng, chấp nhận'. 'Belief' thường liên quan đến những điều mà chúng ta cho là đúng, dù có bằng chứng hay không.

Usage Note

Cụm từ 'core beliefs' nhấn mạnh những niềm tin quan trọng nhất, tạo thành nền tảng cho suy nghĩ và hành động của một người. Chúng thường được hình thành từ sớm trong cuộc đời và rất khó thay đổi. Khác với 'beliefs' đơn thuần, 'core beliefs' mang tính chất sâu sắc và ảnh hưởng lớn hơn. Ví dụ, niềm tin rằng 'làm việc chăm chỉ sẽ được đền đáp' có thể là một core belief, trong khi niềm tin rằng 'trời có thể mưa vào ngày mai' chỉ là một belief thông thường.

Prepositions

about in

'About' thường được sử dụng khi thảo luận về nội dung của những niềm tin cốt lõi. Ví dụ: 'His core beliefs about the world were shaped by his childhood experiences.' ('In' thường được sử dụng để thể hiện sự tin tưởng tuyệt đối vào một điều gì đó. Ví dụ: 'He has core beliefs in the importance of family.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + core beliefs
  • strong core beliefs
    (những niềm tin cốt lõi mạnh mẽ)
  • fundamental core beliefs
    (những niềm tin cốt lõi cơ bản)
  • deep-seated core beliefs
    (những niềm tin cốt lõi ăn sâu)
Verb + core beliefs
  • challenge core beliefs
    (thách thức những niềm tin cốt lõi)
  • question core beliefs
    (đặt câu hỏi về những niềm tin cốt lõi)
  • hold core beliefs
    (giữ vững những niềm tin cốt lõi)

Idioms

  • Live by your core beliefs

    Sống theo những niềm tin cốt lõi của bạn.

    "She chose to live by her core beliefs, even when it was difficult."

    (Cô ấy chọn sống theo những niềm tin cốt lõi của mình, ngay cả khi điều đó rất khó khăn.)

  • Be true to your core beliefs

    Thành thật với những niềm tin cốt lõi của bạn.

    "It's important to be true to your core beliefs, no matter what others think."

    (Điều quan trọng là phải thành thật với những niềm tin cốt lõi của bạn, bất kể người khác nghĩ gì.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

core beliefs

Danh từ
Lật mặt

Những niềm tin hoặc nguyên tắc cơ bản và ăn sâu mà định hướng hành vi, giá trị và thế giới quan của một cá nhân hoặc một nhóm.

"Her core beliefs about equality and justice drove her to become a human rights lawyer."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "core beliefs".

Giá trị cá nhân

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc xác định và sống theo những niềm tin cốt lõi của bản thân được coi trọng. Điều này liên quan đến sự tự do cá nhân và khả năng đưa ra quyết định dựa trên những giá trị cá nhân.

Ảnh hưởng của tôn giáo

Các tôn giáo lớn thường cung cấp một hệ thống các niềm tin cốt lõi cho những người theo đạo. Những niềm tin này ảnh hưởng đến cách họ sống, hành xử và tương tác với thế giới xung quanh.