(Top Banner Ad)
autopsy
C1
danh từ C1 Y học

autopsy

UK: /ɔːˈtɒpsi/ • US: /ˈɔːtɑːpsi/

Nghĩa tiếng Việt

khám nghiệm tử thi giải phẫu tử thi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A postmortem examination to discover the cause of death or the extent of disease.

Vietnamese Meaning

Một cuộc khám nghiệm tử thi để tìm ra nguyên nhân cái chết hoặc mức độ bệnh tật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The autopsy revealed that the man had died of a heart attack."

    "Cuộc khám nghiệm tử thi cho thấy người đàn ông chết vì đau tim."

  • "An autopsy was performed to determine the cause of death."

    "Một cuộc khám nghiệm tử thi đã được thực hiện để xác định nguyên nhân cái chết."

  • "The coroner ordered an autopsy."

    "Nhân viên điều tra tử thi đã ra lệnh khám nghiệm tử thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autopsist Người thực hiện khám nghiệm tử thi (Nhà giải phẫu tử thi)
Verb (Less common) autopsy Thực hiện khám nghiệm tử thi (Thường dùng kèm với 'perform' hoặc 'conduct')
Adjective (Related Concept) post-mortem Sau khi chết (Thường dùng để mô tả một cuộc kiểm tra y khoa sau khi chết)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
autopsia (αὐτοψία)
English
autopsy

Khám nghiệm để 'Thấy tận mắt'

Từ 'autopsy' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ: 'autos' nghĩa là 'tự mình' và 'opsis' nghĩa là 'thấy' hoặc 'nhìn'. Nghĩa đen của từ này là 'tự mình nhìn thấy', nhấn mạnh sự cần thiết phải kiểm tra trực tiếp thi thể để xác định chính xác nguyên nhân cái chết, thay vì chỉ dựa vào các bằng chứng gián tiếp hoặc lời kể.

Usage Note

Autopsy (khám nghiệm tử thi) là một quy trình phẫu thuật được thực hiện trên xác chết để xác định nguyên nhân cái chết. Nó thường được thực hiện khi cái chết là bất ngờ, bí ẩn hoặc bạo lực. Từ này trang trọng hơn và thường được sử dụng trong bối cảnh y tế hoặc pháp lý. 'Postmortem examination' là một cụm từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế.

Prepositions

on of

Autopsy 'on' (ai đó/cái gì đó): Khám nghiệm tử thi trên ai đó/cái gì đó (ví dụ: thực hiện khám nghiệm tử thi trên nạn nhân). Autopsy 'of' (ai đó/cái gì đó): Khám nghiệm tử thi của ai đó/cái gì đó (ví dụ: kết quả khám nghiệm tử thi của nạn nhân).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + autopsy
  • perform perform an autopsy
    (Thực hiện khám nghiệm tử thi)
  • conduct conduct the autopsy
    (Tiến hành khám nghiệm tử thi)
  • request request an autopsy
    (Yêu cầu khám nghiệm tử thi)
Adjective + autopsy
  • forensic a forensic autopsy
    (Khám nghiệm tử thi pháp y)
  • clinical a clinical autopsy
    (Khám nghiệm tử thi lâm sàng (dành cho mục đích nghiên cứu y học))
  • mandatory a mandatory autopsy
    (Khám nghiệm tử thi bắt buộc)
Autopsy + Noun
  • autopsy autopsy results
    (Kết quả khám nghiệm tử thi)
  • autopsy autopsy report
    (Báo cáo khám nghiệm tử thi)

Idioms

  • A political/financial autopsy

    Phân tích, đánh giá chi tiết về nguyên nhân dẫn đến một thất bại lớn (chính trị, kinh doanh hoặc tài chính) sau khi sự kiện đó đã kết thúc.

    "After the election loss, the party conducted a thorough political autopsy to understand what went wrong."

    (Sau thất bại trong cuộc bầu cử, đảng đó đã tiến hành 'khám nghiệm chính trị' kỹ lưỡng để hiểu điều gì đã sai.)

  • Autopsy of the failure

    Phân tích kỹ thuật chuyên sâu về các lỗi và quy trình dẫn đến một sự cố hoặc hỏng hóc nghiêm trọng (thường dùng trong kỹ thuật và công nghệ).

    "Engineers are performing an autopsy of the server failure to prevent future downtime."

    (Các kỹ sư đang thực hiện 'khám nghiệm thất bại' đối với máy chủ để ngăn chặn thời gian ngừng hoạt động trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autopsy

danh từ
Lật mặt

Một cuộc khám nghiệm tử thi để tìm ra nguyên nhân cái chết hoặc mức độ bệnh tật.

"The autopsy revealed that the man had died of a heart attack."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The medical examiner will be performing the autopsy tomorrow morning.
Giám định viên pháp y sẽ thực hiện khám nghiệm tử thi vào sáng ngày mai.
Phủ định
They won't be performing an autopsy if the cause of death is obvious.
Họ sẽ không thực hiện khám nghiệm tử thi nếu nguyên nhân cái chết đã rõ ràng.
Nghi vấn
Will the pathologist be conducting an autopsy on the body found in the river?
Bác sĩ bệnh học có đang tiến hành khám nghiệm tử thi trên thi thể được tìm thấy dưới sông không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor's autopsy revealed the cause of death.
Kết quả khám nghiệm tử thi của bác sĩ đã tiết lộ nguyên nhân cái chết.
Phủ định
The patient's family didn't want the hospital's autopsy performed.
Gia đình bệnh nhân không muốn bệnh viện thực hiện khám nghiệm tử thi.
Nghi vấn
Does the coroner's autopsy usually take more than a day?
Việc khám nghiệm tử thi của nhân viên điều tra thường mất hơn một ngày phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autopsy".

Phân biệt Pháp Y và Lâm Sàng

Trong hệ thống y tế phương Tây, khám nghiệm tử thi được phân thành hai loại chính: Khám nghiệm Pháp y (Forensic Autopsy), do nhà chức trách yêu cầu để xác định nguyên nhân trong các vụ án hình sự hoặc cái chết bất thường; và Khám nghiệm Lâm sàng (Clinical Autopsy), được thực hiện theo yêu cầu của bác sĩ hoặc gia đình vì mục đích nghiên cứu y học hoặc xác nhận chẩn đoán.

Cần có Sự Đồng Ý

Nếu cái chết là tự nhiên và không có dấu hiệu đáng ngờ, việc khám nghiệm tử thi lâm sàng (Clinical Autopsy) thường cần có sự đồng ý của gia đình người đã khuất. Tuy nhiên, nếu nhà chức trách nghi ngờ có tội phạm hoặc cái chết là do tai nạn, Khám nghiệm Pháp y sẽ được thực hiện bắt buộc theo luật.