(Top Banner Ad)
pathology
C1
danh từ C1 Y học

pathology

UK: /pəˈθɒlədʒi/ • US: /pəˈθɑːlədʒi/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh học khoa bệnh học bệnh sinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

the science of the causes and effects of diseases, especially the branch of medicine that deals with the laboratory examination of samples of body tissue for diagnostic or forensic purposes.

Vietnamese Meaning

khoa học nghiên cứu về nguyên nhân và tác động của bệnh tật, đặc biệt là nhánh y học liên quan đến việc kiểm tra trong phòng thí nghiệm các mẫu mô cơ thể cho mục đích chẩn đoán hoặc pháp y.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor sent the tissue sample for pathology."

    "Bác sĩ đã gửi mẫu mô đến khoa bệnh học."

  • "The pathology report confirmed the presence of cancerous cells."

    "Báo cáo bệnh học xác nhận sự hiện diện của các tế bào ung thư."

  • "Veterinary pathology deals with diseases in animals."

    "Bệnh học thú y nghiên cứu về các bệnh ở động vật."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun pathologist nhà bệnh học, chuyên gia giải phẫu bệnh
Adjective pathological thuộc về bệnh học; bệnh lý; bất thường
Adverb pathologically một cách bệnh lý; một cách bất thường

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
pathos (πάθος)
Greek
logia (λογία)
Neo-Latin
pathologia
English
pathology

Nguồn gốc Hy Lạp: Nghiên cứu về sự đau khổ

Từ 'pathology' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại. Nó kết hợp hai yếu tố: 'pathos' (πάθος), có nghĩa là 'đau khổ', 'bệnh tật' hoặc 'cảm xúc', và 'logia' (λογία), có nghĩa là 'nghiên cứu' hoặc 'khoa học'. Do đó, 'pathology' ban đầu mang ý nghĩa là 'nghiên cứu về bệnh tật' hoặc 'khoa học về sự đau khổ', phản ánh đúng bản chất của ngành này trong y học.

Usage Note

Pathology tập trung vào việc tìm hiểu cơ chế bệnh sinh, sự thay đổi về cấu trúc và chức năng của cơ thể do bệnh gây ra. Khác với 'disease' (bệnh), pathology là ngành khoa học nghiên cứu về bệnh tật. 'Symptom' (triệu chứng) là biểu hiện của bệnh, còn pathology nghiên cứu nguyên nhân sâu xa hơn.

Prepositions

of in

‘Pathology of [organ/disease]’ chỉ ra môn học/nghiên cứu về bệnh lý của cơ quan/bệnh đó. ‘Pathology in [sample/patient]’ chỉ ra bệnh lý được tìm thấy trong mẫu vật/bệnh nhân đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + pathology
  • clinical clinical pathology
    (bệnh học lâm sàng)
  • forensic forensic pathology
    (bệnh học pháp y)
  • molecular molecular pathology
    (bệnh học phân tử)
  • speech speech pathology
    (bệnh học ngôn ngữ/lời nói)
  • gross gross pathology
    (bệnh học đại thể (nghiên cứu bệnh bằng mắt thường))
Verb + pathology
  • study study pathology
    (nghiên cứu bệnh học)
  • understand understand the pathology
    (hiểu rõ bệnh lý)
  • diagnose diagnose a pathology
    (chẩn đoán một bệnh lý)
  • reveal reveal a pathology
    (tiết lộ một bệnh lý)
Noun + of + pathology
  • department department of pathology
    (khoa bệnh học)
  • field field of pathology
    (lĩnh vực bệnh học)

Idioms

  • a social pathology

    một căn bệnh xã hội; một vấn đề nghiêm trọng và có tính hệ thống trong xã hội

    "Lack of education is considered a significant social pathology that affects many communities."

    (Thiếu giáo dục được coi là một căn bệnh xã hội đáng kể ảnh hưởng đến nhiều cộng đồng.)

  • a deep-seated pathology

    một bệnh lý ăn sâu; một vấn đề tiềm ẩn và cố hữu

    "The report uncovered a deep-seated pathology in the company's management structure."

    (Báo cáo đã phát hiện một vấn đề cố hữu trong cấu trúc quản lý của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

pathology

danh từ
Lật mặt

khoa học nghiên cứu về nguyên nhân và tác động của bệnh tật, đặc biệt là nhánh y học liên quan đến việc kiểm tra trong phòng thí nghiệm các mẫu mô cơ thể cho mục đích chẩn đoán hoặc pháp y.

"The doctor sent the tissue sample for pathology."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Studying pathology is crucial for understanding disease mechanisms.
Nghiên cứu bệnh lý học là rất quan trọng để hiểu cơ chế bệnh tật.
Phủ định
He dislikes studying pathology because it is complex and demanding.
Anh ấy không thích nghiên cứu bệnh lý học vì nó phức tạp và đòi hỏi cao.
Nghi vấn
Is understanding pathology essential for a medical career?
Có phải việc hiểu bệnh lý học là cần thiết cho sự nghiệp y khoa không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor specialized in pathology.
Bác sĩ đó chuyên về bệnh học.
Phủ định
The symptoms were not pathologic.
Các triệu chứng đó không mang tính bệnh lý.
Nghi vấn
Is this a case of severe pathology?
Đây có phải là một trường hợp bệnh học nghiêm trọng không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The patient's pathologic condition was identified by the advanced diagnostic tools.
Tình trạng bệnh lý của bệnh nhân đã được xác định bằng các công cụ chẩn đoán tiên tiến.
Phủ định
The cause of the disease is not considered pathological based on current research.
Nguyên nhân của căn bệnh không được coi là bệnh lý dựa trên nghiên cứu hiện tại.
Nghi vấn
Was the tissue sample sent for pathology to determine the nature of the tumor?
Mẫu mô có được gửi đến khoa bệnh học để xác định bản chất của khối u không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor said that the pathology report confirmed his initial diagnosis.
Bác sĩ nói rằng báo cáo bệnh lý đã xác nhận chẩn đoán ban đầu của ông.
Phủ định
She said that she did not understand the pathology of the disease.
Cô ấy nói rằng cô ấy không hiểu bệnh lý của căn bệnh.
Nghi vấn
He asked if the changes were pathological.
Anh ấy hỏi liệu những thay đổi đó có phải là bệnh lý hay không.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor will study the patient's pathology to determine the best course of treatment.
Bác sĩ sẽ nghiên cứu bệnh lý của bệnh nhân để xác định phương pháp điều trị tốt nhất.
Phủ định
She is not going to ignore the pathology report; she will address the issues immediately.
Cô ấy sẽ không bỏ qua báo cáo bệnh lý; cô ấy sẽ giải quyết các vấn đề ngay lập tức.
Nghi vấn
Will they send the tissue sample for pathology analysis next week?
Họ sẽ gửi mẫu mô để phân tích bệnh lý vào tuần tới chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pathology".

Vai trò trong Y học Hiện đại

Trong y học hiện đại, bệnh học (pathology) đóng vai trò trung tâm trong việc chẩn đoán bệnh tật, từ các bệnh nhiễm trùng thông thường đến ung thư phức tạp. Các nhà bệnh học phân tích mô, tế bào và dịch cơ thể để xác định nguyên nhân và mức độ tiến triển của bệnh, từ đó định hướng phương pháp điều trị phù hợp nhất cho bệnh nhân.

Bệnh lý Xã hội

Thuật ngữ 'pathology' không chỉ giới hạn trong lĩnh vực y học mà còn được dùng để mô tả các vấn đề nghiêm trọng, có tính hệ thống trong xã hội hoặc tâm lý. Khi nói về 'social pathology' (bệnh lý xã hội), người ta ám chỉ những tình trạng như tội phạm, nghèo đói, hoặc phân biệt đối xử có cấu trúc, gây ra sự 'ốm yếu' hoặc rối loạn chức năng trong cộng đồng.