(Top Banner Ad)
necropsy
C1
Danh từ C1 Y học thú y, Pháp y

necropsy

UK: /ˈnekrɒpsi/ • US: /ˈnekrɑːpsi/

Nghĩa tiếng Việt

khám nghiệm tử thi (động vật) giải phẫu tử thi (động vật)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A postmortem examination performed on an animal to determine the cause of death and the presence of any diseases or abnormalities.

Vietnamese Meaning

Một cuộc khám nghiệm tử thi được thực hiện trên động vật để xác định nguyên nhân cái chết và sự hiện diện của bất kỳ bệnh tật hoặc bất thường nào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The veterinarian performed a necropsy on the deceased cat to determine the cause of death."

    "Bác sĩ thú y đã thực hiện khám nghiệm tử thi trên con mèo đã chết để xác định nguyên nhân gây ra cái chết."

  • "The necropsy revealed that the deer had died of chronic wasting disease."

    "Việc khám nghiệm tử thi cho thấy con hươu đã chết vì bệnh suy mòn mãn tính."

  • "A full necropsy was carried out to determine if the bird flu was responsible for the poultry deaths."

    "Một cuộc khám nghiệm tử thi đầy đủ đã được tiến hành để xác định xem cúm gia cầm có phải là nguyên nhân gây ra cái chết của gia cầm hay không."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun necropsy Khám nghiệm tử thi (động vật)
Verb to necropsy Khám nghiệm tử thi (động vật)
Adjective necroscopic Thuộc về khám nghiệm tử thi

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học thú y, Pháp y

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
nekros (dead body)
Ancient Greek
opsis (a view, sight)
Modern English
necropsy (coined from Greek roots in the 19th century)

Nguồn gốc từ 'necropsy'

Từ 'necropsy' được hình thành từ hai từ Hy Lạp cổ đại: 'nekros' có nghĩa là 'xác chết' hoặc 'người chết', và 'opsis' có nghĩa là 'sự nhìn' hay 'sự quan sát'. Ghép lại, nó có nghĩa đen là 'quan sát xác chết', phản ánh đúng bản chất của việc khám nghiệm tử thi động vật.

Usage Note

Necropsy thường được sử dụng trong bối cảnh thú y và nghiên cứu động vật. Nó tương đương với 'autopsy' (khám nghiệm tử thi) ở người, nhưng 'necropsy' thường được sử dụng riêng cho động vật.

Prepositions

on after

on: thường dùng để chỉ đối tượng được thực hiện necropsy (e.g., necropsy on a dog). after: thường dùng để chỉ thời điểm thực hiện necropsy (e.g., necropsy after death).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + necropsy
  • perform perform a necropsy
    (thực hiện khám nghiệm tử thi)
  • conduct conduct a necropsy
    (tiến hành khám nghiệm tử thi)
  • order order a necropsy
    (ra lệnh khám nghiệm tử thi)
Adjective + necropsy
  • full full necropsy
    (khám nghiệm tử thi toàn diện)
  • veterinary veterinary necropsy
    (khám nghiệm tử thi thú y)
  • diagnostic diagnostic necropsy
    (khám nghiệm tử thi chẩn đoán)
Noun + necropsy
  • necropsy necropsy report
    (báo cáo khám nghiệm tử thi)
  • necropsy necropsy findings
    (kết quả khám nghiệm tử thi)

Idioms

  • perform a necropsy

    Thực hiện khám nghiệm tử thi (trên động vật)

    "The veterinarian decided to perform a necropsy on the deceased cat to determine the cause of death."

    (Bác sĩ thú y quyết định thực hiện khám nghiệm tử thi trên con mèo đã chết để xác định nguyên nhân tử vong.)

  • necropsy report

    Báo cáo khám nghiệm tử thi

    "The necropsy report revealed that the rare bird died from an aggressive bacterial infection."

    (Báo cáo khám nghiệm tử thi tiết lộ rằng con chim quý hiếm chết vì nhiễm khuẩn cấp tính.)

  • necropsy findings

    Các phát hiện từ khám nghiệm tử thi

    "Researchers carefully analyzed the necropsy findings from the marine mammals affected by the oil spill."

    (Các nhà nghiên cứu đã cẩn thận phân tích các phát hiện từ khám nghiệm tử thi của các loài động vật có vú ở biển bị ảnh hưởng bởi sự cố tràn dầu.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

necropsy

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc khám nghiệm tử thi được thực hiện trên động vật để xác định nguyên nhân cái chết và sự hiện diện của bất kỳ bệnh tật hoặc bất thường nào.

"The veterinarian performed a necropsy on the deceased cat to determine the cause of death."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The necropsy revealed the cause of death.
Việc khám nghiệm tử thi đã tiết lộ nguyên nhân cái chết.
Phủ định
A necropsy was not performed due to the body's condition.
Việc khám nghiệm tử thi đã không được thực hiện do tình trạng của thi thể.
Nghi vấn
Will a necropsy be necessary to determine the exact cause of death?
Liệu việc khám nghiệm tử thi có cần thiết để xác định chính xác nguyên nhân cái chết?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "necropsy".

Sự khác biệt giữa Necropsy và Autopsy

Một điểm quan trọng cần lưu ý là 'necropsy' được sử dụng riêng để chỉ việc khám nghiệm tử thi động vật (ví dụ: vật nuôi, động vật hoang dã, gia súc), trong khi 'autopsy' (hay post-mortem examination) là thuật ngữ dành cho việc khám nghiệm tử thi người. Sự phân biệt này rất quan trọng trong cả lĩnh vực y học và thú y.

Vai trò của Necropsy trong thú y và khoa học

Necropsy đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong y học thú y và nghiên cứu khoa học. Nó giúp xác định nguyên nhân tử vong, chẩn đoán bệnh tật ở động vật, theo dõi dịch bệnh lây lan, và thu thập dữ liệu quý giá cho việc phát triển các phương pháp điều trị hoặc phòng ngừa trong tương lai, từ đó bảo vệ sức khỏe cộng đồng và động vật.