(Top Banner Ad)
autotrophic process
C1
Tính từ C1 Sinh học

autotrophic process

UK: /ˌɔːtəˈtrɒfɪk ˈprəʊses/ • US: /ˌɔːtoʊˈtrɑːfɪk ˈprɑːses/

Nghĩa tiếng Việt

quá trình tự dưỡng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Relating to organisms that produce their own food using light, water, carbon dioxide, or other chemicals.

Vietnamese Meaning

Liên quan đến các sinh vật tự sản xuất thức ăn bằng cách sử dụng ánh sáng, nước, carbon dioxide hoặc các hóa chất khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Photosynthesis is a key autotrophic process used by plants."

    "Quang hợp là một quá trình tự dưỡng quan trọng được thực vật sử dụng."

  • "The study focused on the autotrophic process in marine bacteria."

    "Nghiên cứu tập trung vào quá trình tự dưỡng ở vi khuẩn biển."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autotroph sinh vật tự dưỡng
Adjective autotrophic có tính tự dưỡng, thuộc về tự dưỡng
Noun heterotroph sinh vật dị dưỡng (sinh vật lấy năng lượng bằng cách ăn các sinh vật khác)
Adjective trophic thuộc về dinh dưỡng (ví dụ: trophic level - bậc dinh dưỡng)
Noun chemoautotroph sinh vật hóa tự dưỡng

Synonyms

self-feeding process (quá trình tự nuôi dưỡng)

Antonyms

heterotrophic process (quá trình dị dưỡng)

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
αὐτός (autós, 'self') + τροφή (trophḗ, 'nourishment')
Latin
processus ('a going forward, an advance')
English
autotrophic process

Cội Nguồn Của Việc 'Tự Nuôi Dưỡng'

'Autotrophic' là sự kết hợp của hai từ Hy Lạp cổ: 'auto' (αὐτός) nghĩa là 'tự thân', và 'troph' (τροφή) nghĩa là 'dinh dưỡng'. Vì vậy, 'autotrophic' có nghĩa đen là 'tự nuôi dưỡng'. Từ 'process' (quá trình) đến từ tiếng Latin 'processus', nghĩa là 'sự tiến về phía trước'. Ghép lại, 'autotrophic process' mô tả một quá trình mà sinh vật tự tạo ra thức ăn cho chính mình từ các chất vô cơ đơn giản.

Usage Note

Thuật ngữ 'autotrophic' mô tả khả năng của một sinh vật tự tổng hợp các hợp chất hữu cơ từ các chất vô cơ đơn giản. Nó thường được sử dụng để phân biệt các sinh vật tự dưỡng (autotrophs) với các sinh vật dị dưỡng (heterotrophs) phải lấy thức ăn từ các nguồn bên ngoài.
Trong bối cảnh này, 'process' đề cập đến chuỗi các phản ứng sinh hóa mà một sinh vật tự dưỡng thực hiện để tạo ra năng lượng và các hợp chất hữu cơ. 'Autotrophic process' thường ám chỉ quang hợp (photosynthesis) hoặc hóa tổng hợp (chemosynthesis). Nó nhấn mạnh tính hệ thống và tuần tự của các phản ứng này.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autotrophic process
  • photosynthetic autotrophic process
    (quá trình tự dưỡng quang hợp)
  • chemosynthetic autotrophic process
    (quá trình tự dưỡng hóa hợp)
  • primary autotrophic process
    (quá trình tự dưỡng sơ cấp)
Verb + autotrophic process
  • study the autotrophic process
    (nghiên cứu quá trình tự dưỡng)
  • describe the autotrophic process
    (mô tả quá trình tự dưỡng)
  • rely on an autotrophic process
    (phụ thuộc vào một quá trình tự dưỡng)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autotrophic process

Tính từ
Lật mặt

Liên quan đến các sinh vật tự sản xuất thức ăn bằng cách sử dụng ánh sáng, nước, carbon dioxide hoặc các hóa chất khác.

"Photosynthesis is a key autotrophic process used by plants."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autotrophic process".

Nền Tảng Của Sự Sống Trên Trái Đất

Hầu hết mọi hệ sinh thái trên Trái Đất, bao gồm cả chuỗi thức ăn của con người, đều phụ thuộc vào các quá trình tự dưỡng, chủ yếu là quang hợp. Đây là quá trình chuyển đổi năng lượng mặt trời thành năng lượng hóa học, tạo ra nguồn năng lượng cơ bản cho gần như toàn bộ sự sống.

Chìa Khóa Tìm Kiếm Sự Sống Ngoài Hành Tinh

Trong lĩnh vực sinh học vũ trụ, các nhà khoa học tìm kiếm sự sống trên các hành tinh khác bằng cách tìm dấu hiệu của các quá trình tự dưỡng. Ví dụ, quá trình hóa tổng hợp (chemosynthesis) không cần ánh sáng mặt trời có thể tồn tại dưới các đại dương băng giá của các mặt trăng như Europa, mở ra khả năng tồn tại sự sống ở những nơi xa xôi.