(Top Banner Ad)
chemosynthesis
C1
noun C1 Sinh học

chemosynthesis

UK: /ˌkiːməʊˈsɪnθəsɪs/ • US: /ˌkiːmoʊˈsɪnθəsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

quang tổng hợp hóa học tổng hợp hóa năng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The synthesis of organic compounds by bacteria or other living organisms using energy derived from reactions involving inorganic chemicals, typically in the absence of sunlight.

Vietnamese Meaning

Sự tổng hợp các hợp chất hữu cơ bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác sử dụng năng lượng thu được từ các phản ứng liên quan đến các hóa chất vô cơ, thường là trong điều kiện không có ánh sáng mặt trời.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chemosynthesis is vital for ecosystems in deep-sea hydrothermal vents."

    "Quang tổng hợp hóa học rất quan trọng đối với các hệ sinh thái trong các lỗ thông thủy nhiệt ở biển sâu."

  • "Some bacteria in the deep ocean use chemosynthesis to produce food."

    "Một số vi khuẩn ở đại dương sâu sử dụng quang tổng hợp hóa học để sản xuất thức ăn."

  • "Chemosynthesis supports unique ecosystems where sunlight cannot reach."

    "Quang tổng hợp hóa học hỗ trợ các hệ sinh thái độc đáo nơi ánh sáng mặt trời không thể chiếu tới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chemosynthesis sự hóa tổng hợp, quá trình hóa tổng hợp
Adjective chemosynthetic (thuộc) hóa tổng hợp
Verb chemosynthesize thực hiện hóa tổng hợp
Noun chemoautotroph sinh vật tự dưỡng hóa năng (sinh vật tạo ra thức ăn của riêng mình bằng cách sử dụng năng lượng hóa học)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χημεία (khēmeía) + σύνθεσις (synthesis)
German
Chemosynthese (coined 1897)
English
chemosynthesis

Sáng Tạo Từ Hóa Học

Từ 'chemosynthesis' được nhà khoa học người Đức Wilhelm Pfeffer đặt ra vào năm 1897. Ông đã ghép hai từ gốc Hy Lạp: 'chemo' (hóa học) và 'synthesis' (tổng hợp, tạo ra). Từ này được tạo ra để mô tả một quá trình đáng kinh ngạc mà ông quan sát được ở một số vi khuẩn: chúng tạo ra năng lượng từ các phản ứng hóa học, thay vì từ ánh sáng mặt trời như thực vật. Đây là một khái niệm nền tảng trong việc khám phá sự sống ở những nơi khắc nghiệt nhất, như đáy biển sâu.

Usage Note

Chemosynthesis là một quá trình tương tự như quang hợp (photosynthesis), nhưng thay vì sử dụng năng lượng từ ánh sáng mặt trời, nó sử dụng năng lượng từ các phản ứng hóa học. Quá trình này rất quan trọng trong các hệ sinh thái dưới đáy biển sâu, nơi không có ánh sáng mặt trời.

Prepositions

in by

'in' được dùng để chỉ môi trường nơi quá trình chemosynthesis diễn ra (ví dụ: 'chemosynthesis in hydrothermal vents'). 'by' được dùng để chỉ tác nhân thực hiện quá trình chemosynthesis (ví dụ: 'chemosynthesis by bacteria').

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + chemosynthesis
  • rely on chemosynthesis
    (phụ thuộc vào quá trình hóa tổng hợp)
  • undergo chemosynthesis
    (trải qua quá trình hóa tổng hợp)
  • perform chemosynthesis
    (thực hiện quá trình hóa tổng hợp)
Tính từ + chemosynthesis
  • bacterial chemosynthesis
    (quá trình hóa tổng hợp do vi khuẩn)
  • deep-sea chemosynthesis
    (quá trình hóa tổng hợp ở biển sâu)
  • microbial chemosynthesis
    (quá trình hóa tổng hợp của vi sinh vật)

Idioms

  • Not used in common idioms

    Đây là một thuật ngữ khoa học rất chuyên ngành. Do đó, nó không được sử dụng trong các thành ngữ hay cách nói thông tục hàng ngày.

    "'Chemosynthesis' is a term you will primarily encounter in scientific contexts like biology or oceanography, not in everyday idioms."

    ('Chemosynthesis' là một thuật ngữ bạn sẽ chủ yếu gặp trong các bối cảnh khoa học như sinh học hay hải dương học, chứ không phải trong các thành ngữ hàng ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chemosynthesis

noun
Lật mặt

Sự tổng hợp các hợp chất hữu cơ bởi vi khuẩn hoặc các sinh vật sống khác sử dụng năng lượng thu được từ các phản ứng liên quan đến các hóa chất vô cơ, thường là trong điều kiện không có ánh sáng mặt trời.

"Chemosynthesis is vital for ecosystems in deep-sea hydrothermal vents."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chemosynthesis".

Sự Sống Không Cần Ánh Sáng Mặt Trời

Việc phát hiện ra các hệ sinh thái dựa trên hóa tổng hợp tại các miệng phun thủy nhiệt dưới đáy biển sâu vào năm 1977 đã làm thay đổi hoàn toàn ngành sinh học. Nó chứng minh rằng sự sống có thể tồn tại và phát triển mà không cần năng lượng từ mặt trời. Điều này đã thách thức niềm tin lâu đời rằng mặt trời là nguồn năng lượng khởi đầu cho mọi sự sống trên Trái Đất.

Hy Vọng Tìm Kiếm Sự Sống Ngoài Hành Tinh

Quá trình hóa tổng hợp là một khái niệm quan trọng trong ngành sinh vật học vũ trụ (astrobiology). Vì nó cho phép sự sống tồn tại trong môi trường cực kỳ tối, lạnh và giàu hóa chất, các nhà khoa học tin rằng sự sống tương tự có thể tồn tại ở những nơi khác trong hệ mặt trời, chẳng hạn như bên dưới lớp băng của mặt trăng Europa của Sao Mộc hoặc Enceladus của Sao Thổ, nơi không có ánh sáng mặt trời.