autumnal
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Of, relating to, or characteristic of autumn.
Vietnamese Meaning
Thuộc về, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của mùa thu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The park was beautiful with its autumnal foliage."
"Công viên thật đẹp với những tán lá mùa thu."
-
"The autumnal equinox marks the beginning of fall."
"Điểm phân thu đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu."
-
"She had an autumnal melancholy about her."
"Cô ấy mang một nỗi buồn man mác của mùa thu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | autumn | Mùa thu. Đây là danh từ gốc, chỉ một trong bốn mùa trong năm. |
| Adverb | autumnally | Một cách có tính chất mùa thu; vào mùa thu. (Từ này hiếm gặp) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'autumnal' thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm của mùa thu, chẳng hạn như màu sắc, thời tiết hoặc cảm xúc. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'autumn', thường dùng trong văn học và mô tả thiên nhiên. Ví dụ, ta có thể nói 'autumnal colors' (màu sắc mùa thu), 'autumnal weather' (thời tiết mùa thu), hoặc 'autumnal mood' (tâm trạng mùa thu). Không nên nhầm lẫn với 'autumnish' (ít trang trọng hơn và ít được sử dụng).
Prepositions
‘In’ thường dùng để chỉ thời gian hoặc địa điểm (e.g., “in autumnal weather”). ‘With’ thường dùng để chỉ sự liên quan (e.g., “a face with autumnal hues”).
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich autumnal colors (những màu sắc mùa thu đậm đà)
-
pale autumnal light (ánh sáng mùa thu nhạt nhòa)
-
late autumnal day (một ngày cuối thu)
-
autumnal equinox (thu phân (thời điểm ngày và đêm dài bằng nhau vào mùa thu))
-
autumnal breeze (làn gió thu se lạnh)
-
autumnal air (không khí mùa thu)
-
autumnal weather (thời tiết mùa thu)
Idioms
-
in one's autumnal years
Trong những năm tháng xế chiều của cuộc đời; tuổi già.
"In his autumnal years, the famous writer moved to a quiet village by the sea."
(Vào những năm tháng xế chiều, nhà văn nổi tiếng đã chuyển đến một ngôi làng yên tĩnh bên bờ biển.)
-
autumnal melancholy
Nỗi buồn man mác mùa thu (một cảm giác buồn bã, hoài niệm, lãng mạn thường gắn với mùa thu).
"There was a sense of autumnal melancholy as she watched the leaves fall."
(Có một cảm giác buồn man mác của mùa thu khi cô ấy ngắm lá rơi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
autumnal
Tính từThuộc về, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của mùa thu.
"The park was beautiful with its autumnal foliage."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the autumnal colors in the park are stunning this year! |
Chà, màu sắc mùa thu trong công viên năm nay thật tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh, the painting doesn't capture the autumnal mood at all. |
Ồ, bức tranh hoàn toàn không nắm bắt được không khí mùa thu. |
| Nghi vấn | Hey, do you think this dress has an autumnal feel with its warm tones? |
Này, bạn có nghĩ chiếc váy này mang hơi hướng mùa thu với tông màu ấm của nó không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The forest, usually vibrant green, transformed into an autumnal landscape, painting the hills with shades of red, orange, and gold. |
Khu rừng, thường xanh tươi, đã biến thành một cảnh quan mùa thu, vẽ lên những ngọn đồi với những sắc thái đỏ, cam và vàng. |
| Phủ định | Despite the calendar's claim of October, the air, unusually warm, lacked that crisp, autumnal feeling. |
Mặc dù lịch nói là tháng Mười, nhưng không khí, ấm một cách bất thường, lại thiếu đi cái cảm giác mùa thu se lạnh. |
| Nghi vấn | Knowing the leaves would soon fall, did she capture the last of the autumnal sunlight, a fleeting moment of beauty? |
Biết rằng lá cây sẽ sớm rụng, liệu cô ấy có nắm bắt được những tia nắng cuối cùng của mùa thu, một khoảnh khắc thoáng qua của vẻ đẹp? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the garden had an autumnal feel. |
Cô ấy nói rằng khu vườn mang lại cảm giác mùa thu. |
| Phủ định | He said that the painting did not capture the autumnal colors well. |
Anh ấy nói rằng bức tranh không thể hiện tốt màu sắc mùa thu. |
| Nghi vấn | She asked if the weather was autumnal enough for a bonfire. |
Cô ấy hỏi liệu thời tiết có đủ thu để đốt lửa trại hay không. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autumnal".
