(Top Banner Ad)
autumnal
B2
Tính từ B2 Thời tiết, Mùa, Văn học

autumnal

UK: /ɔːˈtʌm.nəl/ • US: /ɔːˈtʌm.nəl/

Nghĩa tiếng Việt

thuộc về mùa thu mang sắc thái mùa thu có đặc điểm của mùa thu
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Of, relating to, or characteristic of autumn.

Vietnamese Meaning

Thuộc về, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của mùa thu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The park was beautiful with its autumnal foliage."

    "Công viên thật đẹp với những tán lá mùa thu."

  • "The autumnal equinox marks the beginning of fall."

    "Điểm phân thu đánh dấu sự bắt đầu của mùa thu."

  • "She had an autumnal melancholy about her."

    "Cô ấy mang một nỗi buồn man mác của mùa thu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun autumn Mùa thu. Đây là danh từ gốc, chỉ một trong bốn mùa trong năm.
Adverb autumnally Một cách có tính chất mùa thu; vào mùa thu. (Từ này hiếm gặp)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời tiết, Mùa, Văn học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
autumnus
Latin
autumnalis
Old French
autompnal
Middle English
autumnal

Mùa của sự đủ đầy

Từ 'autumn' trong tiếng Latin là 'autumnus', có thể liên quan đến từ 'augere' có nghĩa là 'gia tăng' hoặc 'làm cho lớn mạnh'. Điều này gợi ý rằng ban đầu, mùa thu được xem là mùa của sự sung túc, thời điểm thu hoạch thành quả sau một năm lao động.

Sự thay thế cho 'Harvest'

Trước thế kỷ 16, người Anh thường dùng từ 'harvest' (mùa gặt) để chỉ mùa thu. Từ 'autumn' du nhập từ tiếng Pháp và dần trở nên phổ biến trong giới quý tộc, sau đó lan rộng ra toàn xã hội. 'Autumnal' là tính từ đi kèm, mang ý nghĩa 'có tính chất của mùa thu'.

Usage Note

Từ 'autumnal' thường được sử dụng để mô tả những đặc điểm của mùa thu, chẳng hạn như màu sắc, thời tiết hoặc cảm xúc. Nó mang tính chất trang trọng hơn so với 'autumn', thường dùng trong văn học và mô tả thiên nhiên. Ví dụ, ta có thể nói 'autumnal colors' (màu sắc mùa thu), 'autumnal weather' (thời tiết mùa thu), hoặc 'autumnal mood' (tâm trạng mùa thu). Không nên nhầm lẫn với 'autumnish' (ít trang trọng hơn và ít được sử dụng).

Prepositions

in with

‘In’ thường dùng để chỉ thời gian hoặc địa điểm (e.g., “in autumnal weather”). ‘With’ thường dùng để chỉ sự liên quan (e.g., “a face with autumnal hues”).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + autumnal
  • rich autumnal colors
    (những màu sắc mùa thu đậm đà)
  • pale autumnal light
    (ánh sáng mùa thu nhạt nhòa)
  • late autumnal day
    (một ngày cuối thu)
autumnal + Noun
  • autumnal equinox
    (thu phân (thời điểm ngày và đêm dài bằng nhau vào mùa thu))
  • autumnal breeze
    (làn gió thu se lạnh)
  • autumnal air
    (không khí mùa thu)
  • autumnal weather
    (thời tiết mùa thu)

Idioms

  • in one's autumnal years

    Trong những năm tháng xế chiều của cuộc đời; tuổi già.

    "In his autumnal years, the famous writer moved to a quiet village by the sea."

    (Vào những năm tháng xế chiều, nhà văn nổi tiếng đã chuyển đến một ngôi làng yên tĩnh bên bờ biển.)

  • autumnal melancholy

    Nỗi buồn man mác mùa thu (một cảm giác buồn bã, hoài niệm, lãng mạn thường gắn với mùa thu).

    "There was a sense of autumnal melancholy as she watched the leaves fall."

    (Có một cảm giác buồn man mác của mùa thu khi cô ấy ngắm lá rơi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

autumnal

Tính từ
Lật mặt

Thuộc về, liên quan đến hoặc mang đặc điểm của mùa thu.

"The park was beautiful with its autumnal foliage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the autumnal colors in the park are stunning this year!
Chà, màu sắc mùa thu trong công viên năm nay thật tuyệt vời!
Phủ định
Oh, the painting doesn't capture the autumnal mood at all.
Ồ, bức tranh hoàn toàn không nắm bắt được không khí mùa thu.
Nghi vấn
Hey, do you think this dress has an autumnal feel with its warm tones?
Này, bạn có nghĩ chiếc váy này mang hơi hướng mùa thu với tông màu ấm của nó không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The forest, usually vibrant green, transformed into an autumnal landscape, painting the hills with shades of red, orange, and gold.
Khu rừng, thường xanh tươi, đã biến thành một cảnh quan mùa thu, vẽ lên những ngọn đồi với những sắc thái đỏ, cam và vàng.
Phủ định
Despite the calendar's claim of October, the air, unusually warm, lacked that crisp, autumnal feeling.
Mặc dù lịch nói là tháng Mười, nhưng không khí, ấm một cách bất thường, lại thiếu đi cái cảm giác mùa thu se lạnh.
Nghi vấn
Knowing the leaves would soon fall, did she capture the last of the autumnal sunlight, a fleeting moment of beauty?
Biết rằng lá cây sẽ sớm rụng, liệu cô ấy có nắm bắt được những tia nắng cuối cùng của mùa thu, một khoảnh khắc thoáng qua của vẻ đẹp?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the garden had an autumnal feel.
Cô ấy nói rằng khu vườn mang lại cảm giác mùa thu.
Phủ định
He said that the painting did not capture the autumnal colors well.
Anh ấy nói rằng bức tranh không thể hiện tốt màu sắc mùa thu.
Nghi vấn
She asked if the weather was autumnal enough for a bonfire.
Cô ấy hỏi liệu thời tiết có đủ thu để đốt lửa trại hay không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "autumnal".

Lễ hội Thu hoạch và Lễ Tạ ơn

Ở nhiều nước phương Tây, mùa thu gắn liền với mùa thu hoạch. Các lễ hội lớn như Lễ Tạ ơn (Thanksgiving) ở Mỹ và Canada hay Oktoberfest ở Đức đều diễn ra vào mùa thu để ăn mừng và tạ ơn cho một vụ mùa bội thu. Không khí 'autumnal' vì vậy thường mang ý nghĩa của sự sung túc và đoàn tụ gia đình.

Biểu tượng của sự thay đổi và vẻ đẹp tàn phai

Trong văn học và nghệ thuật, mùa thu thường được dùng làm biểu tượng cho giai đoạn trưởng thành, sự chín muồi nhưng cũng là sự suy tàn và kết thúc. Vẻ đẹp 'autumnal' là vẻ đẹp của sự thay đổi, của những chiếc lá đổi màu trước khi rụng, gợi lên cảm giác vừa lãng mạn, vừa nuối tiếc.