(Top Banner Ad)
foliage
B2
Noun B2 Botany, Nature, General Vocabulary

foliage

UK: /ˈfəʊ.li.ɪdʒ/ • US: /ˈfoʊ.li.ɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tán lá bộ lá lùm cây cây cối
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The leaves of a plant or tree, or plants and trees in general, considered especially with regard to their color and density.

Vietnamese Meaning

Lá của một cây hoặc thực vật, hoặc cây cối nói chung, đặc biệt được xem xét về màu sắc và độ dày của chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The autumn foliage was a brilliant mix of reds, oranges, and yellows."

    "Tán lá mùa thu là một sự pha trộn rực rỡ của màu đỏ, cam và vàng."

  • "The dense foliage provided ample shade."

    "Tán lá rậm rạp tạo bóng mát dồi dào."

  • "The artist painted the vibrant foliage of the forest."

    "Người nghệ sĩ đã vẽ những tán lá sống động của khu rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb foliate ra lá, mọc lá; trang trí bằng hình lá
Adjective foliated có lá; được trang trí bằng hình lá
Verb exfoliate tẩy tế bào chết (da); tróc vỏ/lớp bề mặt

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Botany, Nature, General Vocabulary

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
folium
Old French
fuellage
English
foliage

Nguồn gốc từ 'lá cây'

Từ 'foliage' có nguồn gốc từ tiếng Latin cổ 'folium', nghĩa là 'lá cây'. Qua tiếng Pháp cổ 'fuellage' (ám chỉ toàn bộ lá cây), từ này đã du nhập vào tiếng Anh để chỉ bộ lá của cây cối nói chung, đặc biệt là khi chúng tạo thành một cảnh quan đẹp mắt.

Usage Note

The term 'foliage' often implies a lush, dense covering of leaves. It's used to describe the overall effect of leaves on the landscape or in a particular area. It emphasizes the visual aspect, especially the color and texture.

Prepositions

in under

in: used to describe something being surrounded or covered by foliage. under: indicates something is beneath the foliage.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + foliage
  • dense dense foliage
    (tán lá dày đặc)
  • lush lush foliage
    (tán lá xanh tươi/xum xuê)
  • green green foliage
    (tán lá xanh)
  • autumnal autumnal foliage
    (tán lá mùa thu (thường chỉ màu sắc chuyển đổi))
  • tropical tropical foliage
    (tán lá nhiệt đới)
Verb + foliage
  • provide provide foliage
    (cung cấp tán lá (che mát, v.v.))
  • admire admire the foliage
    (chiêm ngưỡng tán lá)
  • cut back cut back the foliage
    (cắt tỉa bớt lá)
  • obscure obscure the view with foliage
    (che khuất tầm nhìn bằng tán lá)
Common Phrases with foliage
  • sea of a sea of foliage
    (một biển lá cây (rộng lớn))
  • canopy of a canopy of foliage
    (một vòm lá cây (che phủ))

Idioms

  • dense foliage

    tán lá dày đặc (che khuất)

    "The dense foliage made it difficult to see the path."

    (Tán lá dày đặc khiến việc nhìn đường trở nên khó khăn.)

  • lush foliage

    tán lá xanh tốt/xum xuê

    "The garden was filled with lush foliage, creating a tropical feel."

    (Khu vườn tràn ngập tán lá xanh tốt, tạo cảm giác nhiệt đới.)

  • fall foliage

    lá mùa thu (đặc biệt chỉ màu sắc rực rỡ khi chuyển mùa)

    "Tourists flock to New England every autumn to admire the beautiful fall foliage."

    (Du khách đổ xô đến New England mỗi mùa thu để chiêm ngưỡng những tán lá mùa thu tuyệt đẹp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

foliage

Noun
Lật mặt

Lá của một cây hoặc thực vật, hoặc cây cối nói chung, đặc biệt được xem xét về màu sắc và độ dày của chúng.

"The autumn foliage was a brilliant mix of reds, oranges, and yellows."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "foliage".

Sắc màu mùa thu

Ở nhiều nước phương Tây và châu Á (như Mỹ, Canada, Nhật Bản), 'fall foliage' (lá mùa thu) là một hiện tượng tự nhiên được yêu thích, thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm đến ngắm nhìn cảnh sắc rừng cây chuyển màu vàng, cam, đỏ rực rỡ.

Tầm quan trọng trong cảnh quan

Foliage đóng vai trò quan trọng trong thiết kế cảnh quan và kiến trúc sân vườn. Nó không chỉ tạo bóng mát, cung cấp oxy mà còn mang lại vẻ đẹp thẩm mỹ, tạo không gian xanh mát và riêng tư cho các công trình.