(Top Banner Ad)
cutting edge
C1
Tính từ C1 Công nghệ, Khoa học, Kinh doanh

cutting edge

UK: /ˈkʌtɪŋ ˌedʒ/ • US: /ˈkʌtɪŋ ˌedʒ/

Nghĩa tiếng Việt

tiên tiến dẫn đầu mới nhất hiện đại nhất công nghệ cao
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely modern and advanced.

Vietnamese Meaning

Cực kỳ hiện đại và tiên tiến; đi đầu, dẫn đầu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing cutting-edge technology in the field of artificial intelligence."

    "Công ty đang phát triển công nghệ tiên tiến trong lĩnh vực trí tuệ nhân tạo."

  • "This research represents the cutting edge of cancer treatment."

    "Nghiên cứu này đại diện cho sự tiên tiến nhất trong điều trị ung thư."

  • "The new software incorporates cutting-edge security features."

    "Phần mềm mới tích hợp các tính năng bảo mật tiên tiến."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun The cutting edge Sự tiên phong; Vị trí dẫn đầu
Verb To cut Cắt; Giảm bớt
Noun Edge Cạnh; Lợi thế
Adjective State-of-the-art Tối tân; Hiện đại nhất (Đồng nghĩa)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ, Khoa học, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cyttan + ecg (cut + edge)
19th Century English
Literal use (sharpest part of a blade)
Early 20th Century English
Metaphorical use (forefront of innovation)

Nguồn Gốc Sắc Bén

Cụm từ này bắt nguồn từ nghĩa đen: cạnh sắc nhất của một công cụ (dao, kiếm, rìu). Cạnh này là nơi thực hiện công việc chính, cắt xuyên qua vật liệu. Đến khoảng đầu thế kỷ 20, người ta bắt đầu dùng 'cutting edge' để mô tả vị trí tiên phong hoặc trình độ cao nhất trong khoa học, công nghệ hoặc nghệ thuật, ngụ ý rằng sự đổi mới đó là lực lượng đột phá mạnh mẽ nhất.

Usage Note

"Cutting edge" thường được dùng để mô tả công nghệ, sản phẩm, nghiên cứu hoặc ý tưởng ở giai đoạn phát triển cao nhất hoặc tiên tiến nhất. Nó mang ý nghĩa đột phá, mới mẻ và có tiềm năng tạo ra ảnh hưởng lớn. Khác với "state-of-the-art" (hiện đại nhất), "cutting edge" nhấn mạnh hơn vào tính chất tiên phong và khả năng thay đổi cục diện.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cutting Edge (Cường điệu)
  • truly truly cutting-edge research
    (Nghiên cứu thực sự mang tính đột phá)
  • absolute the absolute cutting edge
    (Vị trí tiên phong tuyệt đối)
Cutting Edge + Noun (Các lĩnh vực)
  • technology cutting-edge technology
    (Công nghệ tối tân nhất)
  • design cutting-edge design
    (Thiết kế đi đầu xu hướng)
  • approach a cutting-edge approach
    (Một phương pháp tiếp cận đột phá)
Verb + Cutting Edge (Hành động)
  • remain on remain on the cutting edge
    (Duy trì vị thế tiên phong)
  • push push the cutting edge
    (Thúc đẩy ranh giới phát triển (khoa học/công nghệ))

Idioms

  • At the cutting edge (of something)

    Ở vị trí tiên phong, dẫn đầu (của một lĩnh vực nào đó)

    "Their lab is at the cutting edge of gene therapy research."

    (Phòng thí nghiệm của họ đang dẫn đầu trong nghiên cứu liệu pháp gen.)

  • Stay on the cutting edge

    Giữ vững vị thế tiên phong, không bị tụt hậu

    "To compete globally, the company must always stay on the cutting edge."

    (Để cạnh tranh toàn cầu, công ty phải luôn luôn duy trì vị thế tiên phong.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cutting edge

Tính từ
Lật mặt

Cực kỳ hiện đại và tiên tiến; đi đầu, dẫn đầu.

"The company is developing cutting-edge technology in the field of artificial intelligence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company is developing cutting-edge technology to improve healthcare.
Công ty đang phát triển công nghệ tiên tiến để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
This phone isn't cutting-edge anymore; it's quite outdated.
Điện thoại này không còn tiên tiến nữa; nó khá lỗi thời.
Nghi vấn
Is that new software cutting-edge or just another incremental update?
Phần mềm mới đó có phải là tiên tiến hay chỉ là một bản cập nhật gia tăng?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company has developed a cutting-edge technology to improve healthcare.
Công ty đã phát triển một công nghệ tiên tiến để cải thiện dịch vụ chăm sóc sức khỏe.
Phủ định
They haven't used cutting-edge techniques in their research project.
Họ đã không sử dụng các kỹ thuật tiên tiến trong dự án nghiên cứu của họ.
Nghi vấn
Has the laboratory implemented cutting-edge equipment to enhance their research capabilities?
Phòng thí nghiệm đã trang bị thiết bị tiên tiến để tăng cường khả năng nghiên cứu của họ chưa?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This company's technology is cutting-edge.
Công nghệ của công ty này rất tiên tiến.
Phủ định
He does not use cutting-edge software for his work.
Anh ấy không sử dụng phần mềm tiên tiến cho công việc của mình.
Nghi vấn
Does she always buy cutting-edge gadgets?
Cô ấy có luôn mua những thiết bị tiên tiến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cutting edge".

Tốc độ Đổi mới Công nghệ

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là tại các trung tâm công nghệ như Thung lũng Silicon, 'cutting edge' là mục tiêu chính. Nó không chỉ ám chỉ sự mới mẻ mà còn là sự cạnh tranh khốc liệt. Các công ty liên tục phải cố gắng đạt được điều này để tránh bị thay thế bởi các đối thủ mới nổi.

Phân biệt 'Cutting Edge' và 'Bleeding Edge'

Trong lĩnh vực công nghệ, người ta còn sử dụng cụm từ 'bleeding edge' (cạnh chảy máu). 'Cutting edge' là tiên phong và đã được chứng minh là khả thi; còn 'bleeding edge' là công nghệ quá mới, chưa ổn định, đi kèm với rủi ro thất bại, lỗi kỹ thuật nghiêm trọng hoặc tổn thất tài chính lớn.