(Top Banner Ad)
surrealism
C1
noun C1 Nghệ thuật, Văn học, Triết học

surrealism

UK: /səˈrɪəlɪzəm/ • US: /səˈriːəlɪzəm/

Nghĩa tiếng Việt

chủ nghĩa siêu thực
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A 20th-century avant-garde movement in art and literature that sought to release the creative potential of the unconscious mind, for example by the irrational juxtaposition of images.

Vietnamese Meaning

Một phong trào tiên phong trong nghệ thuật và văn học thế kỷ 20, tìm cách giải phóng tiềm năng sáng tạo của tiềm thức, ví dụ như bằng cách đặt cạnh nhau một cách phi lý các hình ảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Surrealism was a major influence on the art of the 20th century."

    "Chủ nghĩa siêu thực là một ảnh hưởng lớn đến nghệ thuật thế kỷ 20."

  • "The painting is a powerful example of surrealism."

    "Bức tranh là một ví dụ mạnh mẽ về chủ nghĩa siêu thực."

  • "Surrealism seeks to express the inner world of the imagination."

    "Chủ nghĩa siêu thực tìm cách thể hiện thế giới nội tâm của trí tưởng tượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surrealism chủ nghĩa siêu thực
Adjective surreal siêu thực, kỳ ảo, không thực
Noun surrealist người theo chủ nghĩa siêu thực; tác phẩm siêu thực
Adjective surrealist thuộc chủ nghĩa siêu thực
Adverb surrealistically một cách siêu thực, kỳ ảo

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Văn học, Triết học

Etymology (Nguồn gốc)

French
surréalisme
English
surrealism

Nguồn gốc của 'surrealism'

Từ 'surrealism' (chủ nghĩa siêu thực) có nguồn gốc từ tiếng Pháp 'surréalisme'. Tiền tố 'sur-' có nghĩa là 'trên', 'vượt lên' hoặc 'siêu'. Nó được nhà thơ Guillaume Apollinaire dùng lần đầu vào năm 1917 và sau đó được nhà văn André Breton phổ biến để chỉ một phong trào nghệ thuật và văn học tìm cách giải phóng tiềm thức, vượt ra ngoài thực tại thông thường.

Usage Note

Surrealism là một phong trào văn hóa và nghệ thuật bắt đầu vào những năm 1920. Nó đặc trưng bởi sự sử dụng các hình ảnh kỳ lạ, phi lý và thường gây sốc. Surrealism tìm cách vượt qua các giới hạn của lý trí và khám phá thế giới của tiềm thức.

Prepositions

in of

Khi dùng 'in surrealism', nó đề cập đến việc ở trong phong trào hoặc thể loại nghệ thuật đó. Ví dụ: 'His work is firmly in the tradition of surrealism.' (Tác phẩm của anh ấy thuộc về truyền thống của chủ nghĩa siêu thực). Khi dùng 'of surrealism', nó chỉ đặc điểm, bản chất hoặc nguồn gốc liên quan đến chủ nghĩa siêu thực. Ví dụ: 'The dreamlike quality is typical of surrealism' (Chất lượng như mơ là đặc trưng của chủ nghĩa siêu thực).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + surrealism
  • artistic artistic surrealism
    (chủ nghĩa siêu thực nghệ thuật)
  • literary literary surrealism
    (chủ nghĩa siêu thực văn học)
  • abstract abstract surrealism
    (chủ nghĩa siêu thực trừu tượng)
Noun + of + surrealism
  • elements elements of surrealism
    (những yếu tố của chủ nghĩa siêu thực)
  • movement the surrealism movement
    (phong trào siêu thực)
  • world the world of surrealism
    (thế giới của chủ nghĩa siêu thực)
Verb + surrealism
  • embrace embrace surrealism
    (đón nhận/theo chủ nghĩa siêu thực)
  • explore explore surrealism
    (khám phá chủ nghĩa siêu thực)
  • reject reject surrealism
    (khước từ chủ nghĩa siêu thực)

Idioms

  • a touch of surrealism

    một chút siêu thực

    "The film had a touch of surrealism that made it unique."

    (Bộ phim có một chút siêu thực làm cho nó trở nên độc đáo.)

  • verge on surrealism

    gần như siêu thực, mang tính siêu thực

    "His dreams often verge on surrealism, full of strange images."

    (Những giấc mơ của anh ấy thường gần như siêu thực, đầy những hình ảnh kỳ lạ.)

  • dive into surrealism

    đắm mình vào chủ nghĩa siêu thực/khám phá sâu sắc chủ nghĩa siêu thực

    "Artists often dive into surrealism to express complex emotions."

    (Các nghệ sĩ thường đắm mình vào chủ nghĩa siêu thực để thể hiện những cảm xúc phức tạp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surrealism

noun
Lật mặt

Một phong trào tiên phong trong nghệ thuật và văn học thế kỷ 20, tìm cách giải phóng tiềm năng sáng tạo của tiềm thức, ví dụ như bằng cách đặt cạnh nhau một cách phi lý các hình ảnh.

"Surrealism was a major influence on the art of the 20th century."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had been studying surrealism for years before she started painting in that style.
Cô ấy đã nghiên cứu chủ nghĩa siêu thực trong nhiều năm trước khi bắt đầu vẽ theo phong cách đó.
Phủ định
They hadn't been understanding the surreal elements of the film until the professor explained them.
Họ đã không hiểu các yếu tố siêu thực của bộ phim cho đến khi giáo sư giải thích chúng.
Nghi vấn
Had the artist been experimenting with surreal imagery before his breakthrough exhibition?
Có phải nghệ sĩ đã thử nghiệm với hình ảnh siêu thực trước cuộc triển lãm đột phá của anh ấy không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist is portraying the scene surreal.
Người họa sĩ đang khắc họa khung cảnh một cách siêu thực.
Phủ định
I am not finding his explanation surreal.
Tôi không thấy lời giải thích của anh ấy là siêu thực.
Nghi vấn
Are they interpreting the situation surreal?
Họ có đang diễn giải tình huống một cách siêu thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surrealism".

Phong trào Nghệ thuật Siêu thực

Chủ nghĩa siêu thực là một phong trào nghệ thuật và văn học nổi bật vào những năm 1920, tìm cách giải phóng tiềm năng sáng tạo của vô thức, đặc biệt thông qua việc kết hợp những hình ảnh phi lý và kỳ ảo. Các nghệ sĩ nổi tiếng như Salvador Dalí, René Magritte và Max Ernst đã tạo ra những tác phẩm mang tính biểu tượng, thách thức nhận thức về thực tại.

Ảnh hưởng đến Văn hóa Đại chúng

Mặc dù bắt đầu như một phong trào nghệ thuật, chủ nghĩa siêu thực đã có ảnh hưởng sâu rộng đến nhiều lĩnh vực khác của văn hóa đại chúng, từ điện ảnh (ví dụ: các bộ phim của David Lynch), âm nhạc, thời trang cho đến quảng cáo. Khả năng kết hợp cái không thể ngờ tới và cái quen thuộc đã làm cho phong cách siêu thực trở thành một công cụ mạnh mẽ để truyền tải thông điệp và kích thích trí tưởng tượng.