parkway
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A broad road, often landscaped, designed for recreational driving in or through a park or scenic area.
Vietnamese Meaning
Một con đường rộng, thường có cảnh quan đẹp, được thiết kế để lái xe thư giãn trong hoặc xuyên qua một công viên hoặc khu vực danh lam thắng cảnh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a scenic drive along the parkway."
"Chúng tôi đã có một chuyến lái xe ngắm cảnh dọc theo đường parkway."
-
"The Blue Ridge Parkway is famous for its stunning mountain views."
"Đường Blue Ridge Parkway nổi tiếng với cảnh núi non tuyệt đẹp."
-
"Many people enjoy cycling on the parkway during the weekends."
"Nhiều người thích đạp xe trên đường parkway vào cuối tuần."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Parkway thường được thiết kế để kết hợp hài hòa với môi trường tự nhiên, có thể có các làn đường riêng biệt và hạn chế quyền truy cập để duy trì lưu lượng giao thông trôi chảy. Nó khác với 'highway' hoặc 'freeway' vì nhấn mạnh vào cảnh quan và mục đích giải trí.
Prepositions
Ví dụ:
- 'along the parkway': dọc theo đường.
- 'on the parkway': trên đường (nhấn mạnh việc đang di chuyển).
- 'through the parkway': xuyên qua đường.
Collocations (Từ đi kèm)
-
scenic scenic parkway (đường công viên có cảnh đẹp)
-
tree-lined tree-lined parkway (đường công viên có hàng cây hai bên)
-
winding winding parkway (đường công viên quanh co)
-
drive along drive along the parkway (lái xe dọc theo đường công viên)
-
take the take the parkway (đi đường công viên (chọn đường đó để đi))
-
exit the exit the parkway (rời khỏi đường công viên)
-
exit parkway exit (lối ra của đường công viên)
-
entrance parkway entrance (lối vào của đường công viên)
-
system parkway system (hệ thống đường công viên)
Idioms
-
Drive along the parkway
Lái xe dọc theo đường công viên/đường vành đai cảnh quan. Cụm từ này mô tả hành động di chuyển trên một con đường được thiết kế đẹp, thường đi qua các khu vực có cảnh quan tự nhiên hoặc công viên để thư giãn.
"We spent the afternoon driving along the parkway, enjoying the autumn leaves."
(Chúng tôi đã dành cả buổi chiều lái xe dọc theo đường công viên, ngắm nhìn những tán lá mùa thu.)
-
Take the parkway
Chọn đi đường công viên. Cụm từ này được dùng khi bạn chọn một tuyến đường cụ thể (là đường công viên) để đi đến đâu đó, thường là để tránh giao thông hoặc để tận hưởng cảnh đẹp.
"To avoid rush hour traffic, we usually take the parkway."
(Để tránh tắc đường giờ cao điểm, chúng tôi thường đi đường công viên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
parkway
danh từMột con đường rộng, thường có cảnh quan đẹp, được thiết kế để lái xe thư giãn trong hoặc xuyên qua một công viên hoặc khu vực danh lam thắng cảnh.
"We took a scenic drive along the parkway."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the parkway is so congested surprises many drivers. |
Việc đường cao tốc lại tắc nghẽn đến vậy khiến nhiều tài xế ngạc nhiên. |
| Phủ định | Whether the parkway provides a scenic route is not always true. |
Việc đường cao tốc có cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh hay không không phải lúc nào cũng đúng. |
| Nghi vấn | Whether the parkway is open after the storm is the question everyone's asking. |
Đường cao tốc có mở cửa sau cơn bão hay không là câu hỏi mà mọi người đang hỏi. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parkway".
