(Top Banner Ad)
parkway
B2
danh từ B2 Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

parkway

UK: /ˈpɑːkˌweɪ/ • US: /ˈpɑːrkˌweɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường có cảnh quan đẹp đường dạo chơi (trong công viên) xa lộ phong cảnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A broad road, often landscaped, designed for recreational driving in or through a park or scenic area.

Vietnamese Meaning

Một con đường rộng, thường có cảnh quan đẹp, được thiết kế để lái xe thư giãn trong hoặc xuyên qua một công viên hoặc khu vực danh lam thắng cảnh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We took a scenic drive along the parkway."

    "Chúng tôi đã có một chuyến lái xe ngắm cảnh dọc theo đường parkway."

  • "The Blue Ridge Parkway is famous for its stunning mountain views."

    "Đường Blue Ridge Parkway nổi tiếng với cảnh núi non tuyệt đẹp."

  • "Many people enjoy cycling on the parkway during the weekends."

    "Nhiều người thích đạp xe trên đường parkway vào cuối tuần."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun park công viên; bãi đỗ xe
Verb park đỗ xe, đậu xe
Noun parking việc đỗ xe; chỗ đỗ xe
Noun way con đường, cách thức

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Quy hoạch đô thị

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
parc
Old English
weg
English
park
English
way
English
parkway

Nguồn gốc từ 'parkway'

Từ 'parkway' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, ra đời vào đầu thế kỷ 20, đặc biệt phổ biến ở Bắc Mỹ. Nó được tạo thành từ sự kết hợp của hai từ 'park' (công viên) và 'way' (đường). Ban đầu, những con đường này được thiết kế để đi qua các công viên hoặc khu vực có cảnh quan tự nhiên đẹp, nhằm mục đích tạo ra một tuyến đường thư giãn, có cảnh quan hữu tình cho việc lái xe giải trí, thường cấm xe tải thương mại để giữ gìn không gian xanh và yên tĩnh.

Usage Note

Parkway thường được thiết kế để kết hợp hài hòa với môi trường tự nhiên, có thể có các làn đường riêng biệt và hạn chế quyền truy cập để duy trì lưu lượng giao thông trôi chảy. Nó khác với 'highway' hoặc 'freeway' vì nhấn mạnh vào cảnh quan và mục đích giải trí.

Prepositions

along on through

Ví dụ:
- 'along the parkway': dọc theo đường.
- 'on the parkway': trên đường (nhấn mạnh việc đang di chuyển).
- 'through the parkway': xuyên qua đường.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + parkway
  • scenic scenic parkway
    (đường công viên có cảnh đẹp)
  • tree-lined tree-lined parkway
    (đường công viên có hàng cây hai bên)
  • winding winding parkway
    (đường công viên quanh co)
Verb + parkway
  • drive along drive along the parkway
    (lái xe dọc theo đường công viên)
  • take the take the parkway
    (đi đường công viên (chọn đường đó để đi))
  • exit the exit the parkway
    (rời khỏi đường công viên)
parkway + Noun
  • exit parkway exit
    (lối ra của đường công viên)
  • entrance parkway entrance
    (lối vào của đường công viên)
  • system parkway system
    (hệ thống đường công viên)

Idioms

  • Drive along the parkway

    Lái xe dọc theo đường công viên/đường vành đai cảnh quan. Cụm từ này mô tả hành động di chuyển trên một con đường được thiết kế đẹp, thường đi qua các khu vực có cảnh quan tự nhiên hoặc công viên để thư giãn.

    "We spent the afternoon driving along the parkway, enjoying the autumn leaves."

    (Chúng tôi đã dành cả buổi chiều lái xe dọc theo đường công viên, ngắm nhìn những tán lá mùa thu.)

  • Take the parkway

    Chọn đi đường công viên. Cụm từ này được dùng khi bạn chọn một tuyến đường cụ thể (là đường công viên) để đi đến đâu đó, thường là để tránh giao thông hoặc để tận hưởng cảnh đẹp.

    "To avoid rush hour traffic, we usually take the parkway."

    (Để tránh tắc đường giờ cao điểm, chúng tôi thường đi đường công viên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

parkway

danh từ
Lật mặt

Một con đường rộng, thường có cảnh quan đẹp, được thiết kế để lái xe thư giãn trong hoặc xuyên qua một công viên hoặc khu vực danh lam thắng cảnh.

"We took a scenic drive along the parkway."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the parkway is so congested surprises many drivers.
Việc đường cao tốc lại tắc nghẽn đến vậy khiến nhiều tài xế ngạc nhiên.
Phủ định
Whether the parkway provides a scenic route is not always true.
Việc đường cao tốc có cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh hay không không phải lúc nào cũng đúng.
Nghi vấn
Whether the parkway is open after the storm is the question everyone's asking.
Đường cao tốc có mở cửa sau cơn bão hay không là câu hỏi mà mọi người đang hỏi.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "parkway".

Parkway ở Bắc Mỹ: Hơn cả một con đường

Ở Hoa Kỳ và Canada, 'parkway' không chỉ là tên gọi một con đường mà còn phản ánh một triết lý quy hoạch đô thị và cảnh quan. Chúng được thiết kế để hài hòa với môi trường tự nhiên, thường có kiến trúc cầu vượt tinh tế, không có đèn giao thông hay biển quảng cáo thương mại. Mục đích chính là phục vụ du lịch giải trí, mang lại trải nghiệm lái xe thư giãn và thưởng ngoạn cảnh đẹp, khác biệt với các đường cao tốc tập trung vào tốc độ và hiệu quả vận chuyển hàng hóa. Nhiều parkway nổi tiếng, như Blue Ridge Parkway ở Mỹ, còn là điểm đến du lịch quốc gia quan trọng.

Quy tắc và đặc điểm riêng của Parkway

Một đặc điểm văn hóa quan trọng của parkway là chúng thường có các quy tắc giao thông riêng biệt. Hầu hết các parkway đều cấm xe tải thương mại, xe buýt lớn hoặc xe kéo, giữ cho chúng không bị quá tải bởi giao thông nặng. Giới hạn tốc độ cũng thường thấp hơn so với đường cao tốc, khuyến khích lái xe an toàn và chậm rãi hơn để tận hưởng phong cảnh. Những quy định này nhấn mạnh vai trò của parkway như một không gian xanh, yên bình và là lựa chọn để người dân thoát khỏi sự ồn ào của đô thị.