aviary
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một không gian rộng lớn, thường có mái che hoặc quây lưới, được thiết kế để nuôi nhốt chim.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city zoo has a beautiful aviary filled with colorful birds."
"Vườn thú của thành phố có một khu nuôi chim rất đẹp, tràn ngập những loài chim đầy màu sắc."
-
"She spent the afternoon watching the birds in the aviary."
"Cô ấy dành cả buổi chiều để ngắm chim trong khu nuôi chim."
-
"The zoo is planning to build a new aviary for endangered species."
"Vườn thú đang lên kế hoạch xây dựng một khu nuôi chim mới cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'aviary' thường chỉ một cấu trúc lớn hơn lồng chim (cage), cho phép chim có không gian để bay lượn tự do hơn. Nó khác với 'zoo' (vườn thú) ở chỗ aviary chỉ tập trung vào các loài chim, trong khi vườn thú chứa nhiều loài động vật khác nhau.
Prepositions
‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí bên trong aviary (e.g., There are many exotic birds in the aviary). ‘At’ có thể được dùng để chỉ vị trí gần aviary hoặc một sự kiện diễn ra ở đó (e.g., We met at the aviary).
Collocations (Từ đi kèm)
-
walk-through a walk-through aviary (chuồng chim có lối đi (khách tham quan có thể đi vào bên trong))
-
tropical a tropical aviary (chuồng chim nhiệt đới)
-
magnificent a magnificent aviary (chuồng chim tráng lệ, hoành tráng)
-
construct construct an aviary (xây dựng một chuồng chim lớn)
-
visit visit the aviary (tham quan chuồng chim)
-
zoo a zoo aviary (chuồng chim ở sở thú)
-
rehabilitation a rehabilitation aviary (khu nuôi dưỡng/chuồng chim phục hồi chức năng)
Idioms
-
The aviary keeper
Người chăm sóc chuồng chim (Chỉ người có trách nhiệm quản lý, thường trong bối cảnh công viên hoặc sở thú)
"The aviary keeper must ensure the parrots have fresh fruit daily."
(Người chăm sóc chuồng chim phải đảm bảo lũ vẹt có trái cây tươi hàng ngày.)
-
A miniature aviary
Một chuồng chim nhỏ (Thường ám chỉ một nơi nuôi chim cảnh nhỏ hơn, ví dụ như trong nhà riêng)
"Their sunroom acts as a miniature aviary for their finches."
(Phòng tắm nắng của họ đóng vai trò là một chuồng chim thu nhỏ cho những con chim sẻ của họ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
aviary
nounMột không gian rộng lớn, thường có mái che hoặc quây lưới, được thiết kế để nuôi nhốt chim.
"The city zoo has a beautiful aviary filled with colorful birds."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | To build an aviary requires significant investment in materials and space. |
Để xây dựng một chuồng chim lớn đòi hỏi đầu tư đáng kể vào vật liệu và không gian. |
| Phủ định | It's important not to overcrowd an aviary to ensure the birds' well-being. |
Điều quan trọng là không nên nhồi nhét quá nhiều chim trong một chuồng chim lớn để đảm bảo sức khỏe của chúng. |
| Nghi vấn | Why did the zookeeper decide to expand the aviary? |
Tại sao người quản lý vườn thú quyết định mở rộng chuồng chim lớn? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the zoo had invested more in its aviary, more exotic birds would have thrived. |
Nếu sở thú đã đầu tư nhiều hơn vào chuồng chim của nó, nhiều loài chim quý hiếm đã phát triển mạnh. |
| Phủ định | If the zookeeper hadn't checked the aviary's security, some birds might not have been recovered after the storm. |
Nếu người trông coi vườn thú đã không kiểm tra an ninh của chuồng chim, một số con chim có lẽ đã không được tìm thấy sau cơn bão. |
| Nghi vấn | Would the birds have been healthier if the aviary had been larger? |
Liệu những con chim có khỏe mạnh hơn nếu chuồng chim lớn hơn không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aviary is cleaned every week. |
Chuồng chim được dọn dẹp mỗi tuần. |
| Phủ định | The aviary was not damaged by the storm. |
Chuồng chim không bị hư hại bởi cơn bão. |
| Nghi vấn | Will the aviary be renovated next year? |
Chuồng chim sẽ được cải tạo vào năm tới chứ? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The aviary is quite large, isn't it? |
Chuồng chim khá lớn, phải không? |
| Phủ định | That aviary isn't well-maintained, is it? |
Cái chuồng chim đó không được bảo trì tốt, phải không? |
| Nghi vấn | There are many birds in that aviary, aren't there? |
Có rất nhiều chim trong chuồng chim đó, phải không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By next year, the zookeepers will have been expanding the aviary for almost six months. |
Đến năm sau, những người trông coi sở thú sẽ đã mở rộng chuồng chim gần sáu tháng. |
| Phủ định | They won't have been building the aviary for very long when the storm hits. |
Họ sẽ chưa xây chuồng chim được lâu khi cơn bão ập đến. |
| Nghi vấn | Will the architects have been designing the aviary for a year by the time it opens? |
Liệu các kiến trúc sư đã thiết kế chuồng chim được một năm vào thời điểm nó mở cửa không? |
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoo will build a new aviary next year. |
Sở thú sẽ xây một chuồng chim mới vào năm tới. |
| Phủ định | They are not going to include tropical plants in the aviary. |
Họ sẽ không đưa các loại cây nhiệt đới vào chuồng chim. |
| Nghi vấn | Will the new aviary be open to the public next month? |
Chuồng chim mới sẽ mở cửa cho công chúng vào tháng tới chứ? |
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The zoo has built a new aviary for exotic birds. |
Sở thú đã xây một chuồng chim mới cho các loài chim quý hiếm. |
| Phủ định | They haven't visited the aviary since it reopened. |
Họ đã không đến thăm chuồng chim kể từ khi nó mở cửa trở lại. |
| Nghi vấn | Has she ever seen a bird of paradise in an aviary? |
Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy một con chim thiên đường trong một chuồng chim chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "aviary".
