(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ aviary
B2

aviary

noun

Nghĩa tiếng Việt

khu nuôi chim vườn chim chuồng chim lớn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Aviary'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một không gian rộng lớn, thường có mái che hoặc quây lưới, được thiết kế để nuôi nhốt chim.

Definition (English Meaning)

A large enclosure for keeping birds confined.

Ví dụ Thực tế với 'Aviary'

  • "The city zoo has a beautiful aviary filled with colorful birds."

    "Vườn thú của thành phố có một khu nuôi chim rất đẹp, tràn ngập những loài chim đầy màu sắc."

  • "She spent the afternoon watching the birds in the aviary."

    "Cô ấy dành cả buổi chiều để ngắm chim trong khu nuôi chim."

  • "The zoo is planning to build a new aviary for endangered species."

    "Vườn thú đang lên kế hoạch xây dựng một khu nuôi chim mới cho các loài có nguy cơ tuyệt chủng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Aviary'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: aviary
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

birdhouse(nhà chim)
birdcage(lồng chim)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

ornithology(ngành điểu học)
perch(cành cây cho chim đậu)
cage(lồng)

Lĩnh vực (Subject Area)

Động vật học Kiến trúc

Ghi chú Cách dùng 'Aviary'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'aviary' thường chỉ một cấu trúc lớn hơn lồng chim (cage), cho phép chim có không gian để bay lượn tự do hơn. Nó khác với 'zoo' (vườn thú) ở chỗ aviary chỉ tập trung vào các loài chim, trong khi vườn thú chứa nhiều loài động vật khác nhau.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in at

‘In’ thường được dùng để chỉ vị trí bên trong aviary (e.g., There are many exotic birds in the aviary). ‘At’ có thể được dùng để chỉ vị trí gần aviary hoặc một sự kiện diễn ra ở đó (e.g., We met at the aviary).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Aviary'

Rule: parts-of-speech-infinitives

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To build an aviary requires significant investment in materials and space.
Để xây dựng một chuồng chim lớn đòi hỏi đầu tư đáng kể vào vật liệu và không gian.
Phủ định
It's important not to overcrowd an aviary to ensure the birds' well-being.
Điều quan trọng là không nên nhồi nhét quá nhiều chim trong một chuồng chim lớn để đảm bảo sức khỏe của chúng.
Nghi vấn
Why did the zookeeper decide to expand the aviary?
Tại sao người quản lý vườn thú quyết định mở rộng chuồng chim lớn?

Rule: sentence-conditionals-third

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the zoo had invested more in its aviary, more exotic birds would have thrived.
Nếu sở thú đã đầu tư nhiều hơn vào chuồng chim của nó, nhiều loài chim quý hiếm đã phát triển mạnh.
Phủ định
If the zookeeper hadn't checked the aviary's security, some birds might not have been recovered after the storm.
Nếu người trông coi vườn thú đã không kiểm tra an ninh của chuồng chim, một số con chim có lẽ đã không được tìm thấy sau cơn bão.
Nghi vấn
Would the birds have been healthier if the aviary had been larger?
Liệu những con chim có khỏe mạnh hơn nếu chuồng chim lớn hơn không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aviary is cleaned every week.
Chuồng chim được dọn dẹp mỗi tuần.
Phủ định
The aviary was not damaged by the storm.
Chuồng chim không bị hư hại bởi cơn bão.
Nghi vấn
Will the aviary be renovated next year?
Chuồng chim sẽ được cải tạo vào năm tới chứ?

Rule: sentence-tag-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The aviary is quite large, isn't it?
Chuồng chim khá lớn, phải không?
Phủ định
That aviary isn't well-maintained, is it?
Cái chuồng chim đó không được bảo trì tốt, phải không?
Nghi vấn
There are many birds in that aviary, aren't there?
Có rất nhiều chim trong chuồng chim đó, phải không?

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By next year, the zookeepers will have been expanding the aviary for almost six months.
Đến năm sau, những người trông coi sở thú sẽ đã mở rộng chuồng chim gần sáu tháng.
Phủ định
They won't have been building the aviary for very long when the storm hits.
Họ sẽ chưa xây chuồng chim được lâu khi cơn bão ập đến.
Nghi vấn
Will the architects have been designing the aviary for a year by the time it opens?
Liệu các kiến trúc sư đã thiết kế chuồng chim được một năm vào thời điểm nó mở cửa không?

Rule: tenses-future-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo will build a new aviary next year.
Sở thú sẽ xây một chuồng chim mới vào năm tới.
Phủ định
They are not going to include tropical plants in the aviary.
Họ sẽ không đưa các loại cây nhiệt đới vào chuồng chim.
Nghi vấn
Will the new aviary be open to the public next month?
Chuồng chim mới sẽ mở cửa cho công chúng vào tháng tới chứ?

Rule: tenses-present-perfect

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The zoo has built a new aviary for exotic birds.
Sở thú đã xây một chuồng chim mới cho các loài chim quý hiếm.
Phủ định
They haven't visited the aviary since it reopened.
Họ đã không đến thăm chuồng chim kể từ khi nó mở cửa trở lại.
Nghi vấn
Has she ever seen a bird of paradise in an aviary?
Cô ấy đã bao giờ nhìn thấy một con chim thiên đường trong một chuồng chim chưa?
(Vị trí vocab_tab4_inline)