avidly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
With great enthusiasm or eagerness.
Vietnamese Meaning
Một cách đầy nhiệt huyết hoặc háo hức.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He followed the news avidly."
"Anh ấy theo dõi tin tức một cách say mê."
-
"She reads novels avidly."
"Cô ấy đọc tiểu thuyết một cách say sưa."
-
"They listened avidly to the speaker."
"Họ lắng nghe người diễn thuyết một cách chăm chú."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'avidly' diễn tả một sự quan tâm sâu sắc, niềm đam mê lớn và sự khao khát mạnh mẽ đối với một điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả hành động đọc, xem, nghe, hoặc theo đuổi một sở thích nào đó một cách say mê. So với các trạng từ như 'eagerly' (háo hức) và 'enthusiastically' (nhiệt tình), 'avidly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự đam mê và sự cống hiến.
Collocations (Từ đi kèm)
-
follow follow avidly (theo dõi một cách say mê)
-
watch watch avidly (xem một cách thích thú)
-
read read avidly (đọc một cách ngấu nghiến)
-
listened listened to avidly (lắng nghe một cách chăm chú)
Idioms
-
drinking avidly from the fountain of youth
cố gắng níu giữ tuổi xuân một cách tuyệt vọng
"She's been drinking avidly from the fountain of youth since she hit 40."
(Cô ấy đã cố gắng níu giữ tuổi xuân một cách tuyệt vọng kể từ khi cô ấy bước sang tuổi 40.)
-
read avidly between the lines
đọc, xem xét kĩ lưỡng và tìm ra những ý nghĩa ẩn sau
"Reporters read avidly between the lines of the official statement."
(Các phóng viên đọc kỹ giữa các dòng của tuyên bố chính thức để tìm ra ý nghĩa thực sự.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
avidly
Trạng từMột cách đầy nhiệt huyết hoặc háo hức.
"He followed the news avidly."
Grammar Rules
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she had avidly followed the news about the election. |
Cô ấy nói rằng cô ấy đã theo dõi tin tức về cuộc bầu cử một cách say mê. |
| Phủ định | He said that he did not avidly support any particular candidate in the race. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không ủng hộ một cách nhiệt tình bất kỳ ứng cử viên cụ thể nào trong cuộc đua. |
| Nghi vấn | She asked if he had avidly read the book she recommended. |
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã đọc một cách say mê cuốn sách mà cô ấy giới thiệu hay chưa. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been reading the novel avidly since morning. |
Cô ấy đã đọc cuốn tiểu thuyết một cách say sưa từ sáng. |
| Phủ định | They haven't been following the news avidly lately. |
Gần đây họ đã không theo dõi tin tức một cách say sưa. |
| Nghi vấn | Has he been practicing the piano avidly for the upcoming competition? |
Có phải anh ấy đã luyện tập piano một cách say sưa cho cuộc thi sắp tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avidly".
