(Top Banner Ad)
avidly
C1
Trạng từ C1 Tổng quát

avidly

UK: /ˈævɪdli/ • US: /ˈævɪdli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách say mê một cách hăng say một cách nhiệt tình một cách háo hức một cách đam mê say sưa hăng say nhiệt tình háo hức đam mê
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

With great enthusiasm or eagerness.

Vietnamese Meaning

Một cách đầy nhiệt huyết hoặc háo hức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He followed the news avidly."

    "Anh ấy theo dõi tin tức một cách say mê."

  • "She reads novels avidly."

    "Cô ấy đọc tiểu thuyết một cách say sưa."

  • "They listened avidly to the speaker."

    "Họ lắng nghe người diễn thuyết một cách chăm chú."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective avid hăng hái, nhiệt tình, say mê
Noun avidity sự hăng hái, sự nhiệt tình, sự say mê

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
avidus
English
avid
English
avidly

Nguồn gốc của 'avidly'

Từ 'avidly' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'avidus', có nghĩa là 'tham lam' hoặc 'khao khát'. Nó đi vào tiếng Anh qua từ 'avid', và sau đó thêm hậu tố '-ly' để trở thành trạng từ 'avidly', diễn tả hành động một cách hăng hái, nhiệt tình và đầy đam mê. Như vậy, 'avidly' mang ý nghĩa gốc là sự khao khát mạnh mẽ.

Usage Note

Từ 'avidly' diễn tả một sự quan tâm sâu sắc, niềm đam mê lớn và sự khao khát mạnh mẽ đối với một điều gì đó. Nó thường được dùng để mô tả hành động đọc, xem, nghe, hoặc theo đuổi một sở thích nào đó một cách say mê. So với các trạng từ như 'eagerly' (háo hức) và 'enthusiastically' (nhiệt tình), 'avidly' mang sắc thái mạnh mẽ hơn về sự đam mê và sự cống hiến.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + avidly
  • follow follow avidly
    (theo dõi một cách say mê)
  • watch watch avidly
    (xem một cách thích thú)
  • read read avidly
    (đọc một cách ngấu nghiến)
Adverb + avidly
  • listened listened to avidly
    (lắng nghe một cách chăm chú)

Idioms

  • drinking avidly from the fountain of youth

    cố gắng níu giữ tuổi xuân một cách tuyệt vọng

    "She's been drinking avidly from the fountain of youth since she hit 40."

    (Cô ấy đã cố gắng níu giữ tuổi xuân một cách tuyệt vọng kể từ khi cô ấy bước sang tuổi 40.)

  • read avidly between the lines

    đọc, xem xét kĩ lưỡng và tìm ra những ý nghĩa ẩn sau

    "Reporters read avidly between the lines of the official statement."

    (Các phóng viên đọc kỹ giữa các dòng của tuyên bố chính thức để tìm ra ý nghĩa thực sự.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

avidly

Trạng từ
Lật mặt

Một cách đầy nhiệt huyết hoặc háo hức.

"He followed the news avidly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she had avidly followed the news about the election.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã theo dõi tin tức về cuộc bầu cử một cách say mê.
Phủ định
He said that he did not avidly support any particular candidate in the race.
Anh ấy nói rằng anh ấy không ủng hộ một cách nhiệt tình bất kỳ ứng cử viên cụ thể nào trong cuộc đua.
Nghi vấn
She asked if he had avidly read the book she recommended.
Cô ấy hỏi liệu anh ấy đã đọc một cách say mê cuốn sách mà cô ấy giới thiệu hay chưa.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been reading the novel avidly since morning.
Cô ấy đã đọc cuốn tiểu thuyết một cách say sưa từ sáng.
Phủ định
They haven't been following the news avidly lately.
Gần đây họ đã không theo dõi tin tức một cách say sưa.
Nghi vấn
Has he been practicing the piano avidly for the upcoming competition?
Có phải anh ấy đã luyện tập piano một cách say sưa cho cuộc thi sắp tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "avidly".

Sự đam mê trong văn hóa phương Tây

Trong văn hóa phương Tây, việc theo đuổi đam mê và sở thích cá nhân được khuyến khích mạnh mẽ. Việc 'avidly' tham gia vào một hoạt động nào đó thường được coi là một đức tính tốt, thể hiện sự nhiệt huyết và tận tâm. Điều này trái ngược với một số nền văn hóa khác, nơi sự khiêm tốn và kín đáo được đánh giá cao hơn.