(Top Banner Ad)
award-winning
C1
Adjective C1 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

award-winning

UK: /əˈwɔːd ˌwɪnɪŋ/ • US: /əˈwɔːrd ˌwɪnɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

đoạt giải thưởng được giải đạt giải
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having won an award or prize; of very high quality and deserving of praise.

Vietnamese Meaning

Đã đoạt giải thưởng; có chất lượng rất cao và xứng đáng được khen ngợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The award-winning film received rave reviews from critics."

    "Bộ phim đoạt giải thưởng nhận được những đánh giá rất tích cực từ các nhà phê bình."

  • "She is an award-winning author with several best-selling novels."

    "Cô ấy là một tác giả đoạt giải thưởng với một vài cuốn tiểu thuyết bán chạy nhất."

  • "The award-winning restaurant is known for its innovative cuisine."

    "Nhà hàng đoạt giải thưởng này nổi tiếng với ẩm thực sáng tạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun award giải thưởng, phần thưởng
Verb award trao giải, trao thưởng
Noun winner người chiến thắng
Adjective winning thắng cuộc, mang lại chiến thắng
Verb win chiến thắng, thắng
Noun (plural) winnings tiền thắng cược, tiền thưởng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (for 'ward')
*wardōną ('to watch, guard')
Old French
eswarder ('to judge, decide')
Anglo-Norman
awarder ('to grant as a result of a decision')
Middle English
award (noun & verb)
Proto-Germanic (for 'win')
*winnaną ('to struggle, fight for')
Old English
winnan ('to strive, win')
Modern English
award-winning (compound adjective)

Nguồn gốc của 'Award': Từ Phán quyết đến Giải thưởng

Từ 'award' ban đầu có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'eswarder', nghĩa là 'phán quyết' hoặc 'quyết định của một người có thẩm quyền (như thẩm phán)'. Theo thời gian, ý nghĩa của nó phát triển thành 'thứ được trao tặng dựa trên một phán quyết về sự xuất sắc'. Vì vậy, một 'award' không chỉ là một món quà, mà là sự công nhận chính thức về thành tích.

Ý nghĩa của 'Winning': Thành quả của sự nỗ lực

Phần 'winning' bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'winnan', có nghĩa là 'đấu tranh, nỗ lực, chiến đấu'. Điều này nhắc nhở chúng ta rằng việc 'winning an award' (thắng một giải thưởng) là kết quả của một quá trình cạnh tranh, phấn đấu và làm việc chăm chỉ, chứ không phải là may mắn đơn thuần.

Usage Note

Tính từ 'award-winning' thường được sử dụng để mô tả các sản phẩm, tác phẩm, hoặc cá nhân đã được công nhận và trao giải thưởng vì sự xuất sắc của họ. Nó nhấn mạnh chất lượng vượt trội và thành tựu đáng kể. Khác với 'good' hay 'excellent' là những đánh giá chủ quan, 'award-winning' là bằng chứng khách quan về giá trị được công nhận bởi một hội đồng hoặc tổ chức có uy tín.

Collocations (Từ đi kèm)

award-winning + Danh từ
  • actor award-winning actor
    (diễn viên đoạt giải thưởng)
  • film award-winning film
    (bộ phim đoạt giải thưởng)
  • novel award-winning novel
    (cuốn tiểu thuyết đoạt giải thưởng)
  • performance award-winning performance
    (màn trình diễn/diễn xuất đoạt giải thưởng)
  • design award-winning design
    (thiết kế đoạt giải thưởng)
Trạng từ + award-winning
  • highly highly award-winning
    (đoạt nhiều giải thưởng danh giá)
  • internationally internationally award-winning
    (đoạt giải thưởng quốc tế)
  • critically critically award-winning
    (đoạt giải thưởng được giới phê bình đánh giá cao)
Động từ + award-winning
  • become become an award-winning writer
    (trở thành một nhà văn đoạt giải thưởng)
  • feature to feature an award-winning cast
    (có sự tham gia của dàn diễn viên đoạt giải thưởng)

Idioms

  • an award-winning smile

    Nụ cười rạng rỡ, cuốn hút và thân thiện (như thể đáng được trao giải).

    "The flight attendant greeted every passenger with an award-winning smile."

    (Cô tiếp viên hàng không chào đón mọi hành khách bằng một nụ cười rạng rỡ.)

  • an award-winning performance (sarcastic)

    (Nghĩa bóng, mỉa mai) Một màn kịch vụng về, một hành động giả tạo quá lố.

    "His excuse for being late was a real award-winning performance of drama and panic."

    (Lời giải thích cho việc đi trễ của anh ta đúng là một màn kịch đầy hoảng hốt đáng được trao giải.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

award-winning

Adjective
Lật mặt

Đã đoạt giải thưởng; có chất lượng rất cao và xứng đáng được khen ngợi.

"The award-winning film received rave reviews from critics."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To see an award-winning film is my dream.
Xem một bộ phim đoạt giải là ước mơ của tôi.
Phủ định
I chose not to support an award-winning movie that contained excessive violence.
Tôi chọn không ủng hộ một bộ phim đoạt giải có chứa quá nhiều bạo lực.
Nghi vấn
Why do you want to watch that award-winning series?
Tại sao bạn muốn xem bộ phim truyền hình đoạt giải đó?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is going to direct an award-winning movie next year.
Cô ấy sẽ đạo diễn một bộ phim đoạt giải vào năm tới.
Phủ định
They are not going to nominate that award-winning actor for the role.
Họ sẽ không đề cử diễn viên đoạt giải đó cho vai diễn.
Nghi vấn
Is he going to publish an award-winning novel?
Anh ấy có định xuất bản một cuốn tiểu thuyết đoạt giải không?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The movie was award-winning, so everyone wanted to see it.
Bộ phim đã đoạt giải, vì vậy mọi người đều muốn xem nó.
Phủ định
The book wasn't award-winning, but I still enjoyed reading it.
Cuốn sách không đoạt giải, nhưng tôi vẫn thích đọc nó.
Nghi vấn
Was the restaurant award-winning when you ate there last year?
Nhà hàng đó có đoạt giải thưởng khi bạn ăn ở đó năm ngoái không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "award-winning".

EGOT: Bộ Tứ Quyền Lực Của Giải Thưởng Giải Trí

Trong ngành giải trí Mỹ, việc một người giành được cả bốn giải thưởng danh giá nhất được gọi là 'EGOT': Emmy (Truyền hình), Grammy (Âm nhạc), Oscar (Điện ảnh), và Tony (Sân khấu). Đây được coi là đỉnh cao danh vọng, cho thấy tầm quan trọng của việc được công nhận là 'award-winning' trong văn hóa phương Tây.

Mùa Giải Thưởng (Award Season)

Ở phương Tây, khoảng thời gian từ tháng 11 đến tháng 2 năm sau thường được gọi là 'Mùa Giải Thưởng'. Đây là lúc các lễ trao giải điện ảnh và âm nhạc lớn như Quả Cầu Vàng, Grammy, và Oscar diễn ra, tạo nên một không khí sôi động, thu hút sự chú ý của truyền thông và định hình xu hướng nghệ thuật toàn cầu.