(Top Banner Ad)
prestigious
C1
adjective C1 Tổng quát

prestigious

UK: /preˈstɪdʒəs/ • US: /preˈstiːdʒəs/

Nghĩa tiếng Việt

danh giá có uy tín lừng lẫy đáng kính
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

having or showing great prestige

Vietnamese Meaning

có uy tín, danh giá, được kính trọng

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Harvard University is one of the most prestigious universities in the world."

    "Đại học Harvard là một trong những trường đại học danh giá nhất trên thế giới."

  • "She received a prestigious award for her research."

    "Cô ấy đã nhận được một giải thưởng danh giá cho nghiên cứu của mình."

  • "The company has a prestigious reputation in the industry."

    "Công ty có một danh tiếng lẫy lừng trong ngành."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun prestige uy tín, danh tiếng, địa vị
Adverb prestigiously một cách danh giá/uy tín
Adjective non-prestigious không uy tín, không danh giá

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
prestigious
English
prestige
French
prestige
Latin
praestigium
Latin
praestinguere

Câu chuyện về sự thay đổi ý nghĩa

Thật thú vị, từ 'prestigious' ngày nay mang nghĩa 'danh giá, uy tín' nhưng gốc rễ của nó lại bắt nguồn từ tiếng Latin 'praestigium', có nghĩa là 'ảo ảnh, trò lừa bịp' hay 'trò ảo thuật của người làm xiếc'. Thời Trung cổ, 'prestige' trong tiếng Pháp vẫn giữ nghĩa là 'ảo thuật, trò lừa'. Phải đến thế kỷ 19, từ này mới chuyển nghĩa, ám chỉ sức ảnh hưởng hoặc sự ngưỡng mộ mà ai đó hay thứ gì đó có được, giống như một 'sức mê hoặc' đặc biệt, dần dần phát triển thành nghĩa 'uy tín, danh tiếng' như chúng ta dùng ngày nay.

Usage Note

Từ 'prestigious' thường được sử dụng để mô tả những tổ chức, giải thưởng, trường học hoặc vị trí công việc được nhiều người ngưỡng mộ và tôn trọng vì thành tích, chất lượng hoặc lịch sử lâu đời của chúng. Nó nhấn mạnh đến sự ngưỡng mộ và kính trọng mà một cái gì đó hoặc ai đó nhận được từ công chúng. Khác với 'famous' (nổi tiếng), 'prestigious' không chỉ đơn thuần là được nhiều người biết đến, mà còn phải có chất lượng cao và được đánh giá cao.

Prepositions

for in

Ví dụ: 'a prestigious award for excellence' (một giải thưởng danh giá cho sự xuất sắc); 'a prestigious university in the country' (một trường đại học danh giá trong nước). 'For' thường đi sau 'prestigious' khi nói về mục đích hoặc lý do uy tín đó. 'In' thường đi sau 'prestigious' khi nói về vị trí, lĩnh vực.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + prestigious
  • highly highly prestigious
    (rất danh giá/uy tín)
  • extremely extremely prestigious
    (cực kỳ danh giá/uy tín)
  • less less prestigious
    (ít danh giá/uy tín hơn)
prestigious + Noun
  • university prestigious university
    (trường đại học danh tiếng)
  • award prestigious award
    (giải thưởng danh giá)
  • school prestigious school
    (trường học uy tín/danh giá)
  • position prestigious position
    (vị trí danh giá/cao quý)
  • honor prestigious honor
    (danh dự cao quý)
  • event prestigious event
    (sự kiện tầm cỡ/danh giá)
Verb + prestigious
  • hold hold a prestigious position
    (nắm giữ một vị trí danh giá)
  • win win a prestigious award
    (giành được một giải thưởng danh giá)
  • receive receive a prestigious scholarship
    (nhận được học bổng danh giá)

Idioms

  • a prestigious reputation

    danh tiếng lẫy lừng/uy tín cao

    "The university has built a prestigious reputation over centuries."

    (Trường đại học đã xây dựng được một danh tiếng lẫy lừng qua nhiều thế kỷ.)

  • climb the prestigious ladder

    thăng tiến trên nấc thang danh vọng (trong một lĩnh vực uy tín)

    "He worked tirelessly to climb the prestigious ladder in the legal profession."

    (Anh ấy đã làm việc không mệt mỏi để thăng tiến trên nấc thang danh vọng trong ngành luật.)

  • a prestigious gathering

    một buổi họp mặt/sự kiện danh giá/quan trọng

    "Only the most influential figures were invited to the prestigious gathering."

    (Chỉ những nhân vật có ảnh hưởng nhất mới được mời đến buổi họp mặt danh giá đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

prestigious

adjective
Lật mặt

có uy tín, danh giá, được kính trọng

"Harvard University is one of the most prestigious universities in the world."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because Harvard is a prestigious university, graduates often find high-paying jobs.
Bởi vì Harvard là một trường đại học danh tiếng, sinh viên tốt nghiệp thường tìm được công việc được trả lương cao.
Phủ định
Although the school claimed to be prestigious, it didn't have the resources of other top institutions.
Mặc dù trường tuyên bố là danh tiếng, nhưng nó không có nguồn lực như các tổ chức hàng đầu khác.
Nghi vấn
If a university is prestigious, does that automatically guarantee its students success after graduation?
Nếu một trường đại học danh tiếng, điều đó có tự động đảm bảo sinh viên của trường thành công sau khi tốt nghiệp không?

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
To be accepted into a prestigious university is his biggest dream.
Được nhận vào một trường đại học danh tiếng là ước mơ lớn nhất của anh ấy.
Phủ định
Not to receive a prestigious award doesn't mean your work is not valuable.
Việc không nhận được một giải thưởng danh giá không có nghĩa là công việc của bạn không có giá trị.
Nghi vấn
Is it truly necessary to attend a prestigious school to succeed?
Có thực sự cần thiết phải theo học một trường danh tiếng để thành công không?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard University is a prestigious institution.
Đại học Harvard là một tổ chức danh tiếng.
Phủ định
That small college is not a prestigious one.
Trường cao đẳng nhỏ đó không phải là một trường danh tiếng.
Nghi vấn
Is Oxford University a prestigious school?
Đại học Oxford có phải là một trường danh tiếng không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard University is a highly prestigious institution: it attracts top students from around the world.
Đại học Harvard là một tổ chức rất uy tín: nó thu hút những sinh viên hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
Not every university can claim to be prestigious: many lack the resources or reputation to achieve such status.
Không phải mọi trường đại học đều có thể tự nhận là uy tín: nhiều trường thiếu nguồn lực hoặc danh tiếng để đạt được vị thế đó.
Nghi vấn
Is Oxford University a prestigious institution: does it consistently rank among the world's best universities?
Đại học Oxford có phải là một tổ chức uy tín không: nó có liên tục xếp hạng trong số các trường đại học tốt nhất thế giới không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard University is a highly prestigious institution.
Đại học Harvard là một tổ chức rất danh tiếng.
Phủ định
Not every school can claim to be a prestigious learning environment.
Không phải trường học nào cũng có thể tự nhận là một môi trường học tập danh tiếng.
Nghi vấn
Is Oxford known as one of the most prestigious universities in the world?
Có phải Oxford được biết đến là một trong những trường đại học danh tiếng nhất trên thế giới không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard is a prestigious university, isn't it?
Harvard là một trường đại học danh tiếng, đúng không?
Phủ định
That college isn't prestigious, is it?
Trường cao đẳng đó không danh tiếng, phải không?
Nghi vấn
This school is prestigious, isn't it?
Trường này danh tiếng, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He will be attending a prestigious university next year.
Anh ấy sẽ theo học một trường đại học danh tiếng vào năm tới.
Phủ định
She won't be working at such a prestigious law firm anytime soon.
Cô ấy sẽ không làm việc tại một hãng luật danh tiếng như vậy trong thời gian sớm tới.
Nghi vấn
Will they be competing for a prestigious award at the ceremony?
Liệu họ sẽ cạnh tranh cho một giải thưởng danh giá tại buổi lễ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Harvard's prestigious reputation attracts students from all over the world.
Danh tiếng danh giá của Harvard thu hút sinh viên từ khắp nơi trên thế giới.
Phủ định
The club's prestigious award wasn't given this year due to lack of funding.
Giải thưởng danh giá của câu lạc bộ đã không được trao năm nay do thiếu kinh phí.
Nghi vấn
Is Oxford's prestigious program as challenging as they say?
Chương trình danh giá của Oxford có khó như người ta nói không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "prestigious".

Giá trị của các tổ chức danh giá

Trong nhiều xã hội phương Tây, việc học tại một trường đại học danh tiếng (như Ivy League ở Mỹ hay Oxbridge ở Anh) hoặc làm việc cho một công ty, tổ chức uy tín được coi là một thành tựu lớn. Điều này không chỉ mang lại cơ hội nghề nghiệp tốt hơn mà còn là biểu tượng của địa vị xã hội, sự xuất sắc và khả năng tiếp cận các mạng lưới quan trọng.

Giải thưởng và sự công nhận

Các giải thưởng danh giá (ví dụ: giải Nobel, giải Oscar, giải Pulitzer) không chỉ đơn thuần là phần thưởng vật chất mà còn là biểu tượng cho đỉnh cao của thành tựu và sự công nhận trong một lĩnh vực cụ thể. Chúng mang lại sự tôn trọng, ảnh hưởng to lớn và thường là dấu ấn không thể phủ nhận trong sự nghiệp của người nhận.