(Top Banner Ad)
teres minor muscle
C1
Danh từ C1 Y học

teres minor muscle

UK: /ˈtɪəriːz ˈmaɪnər ˈmʌsl/ • US: /ˈtɪəriːz ˈmaɪnər ˈmʌsl/

Nghĩa tiếng Việt

cơ tròn bé
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small, narrow muscle of the rotator cuff that arises from the lateral border of the scapula and inserts into the greater tubercle of the humerus; it helps rotate the arm laterally and adduct it.

Vietnamese Meaning

Một cơ nhỏ, hẹp thuộc nhóm cơ chóp xoay, xuất phát từ bờ ngoài của xương bả vai và bám vào củ lớn của xương cánh tay; nó giúp xoay ngoài và khép cánh tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The teres minor muscle is essential for the external rotation of the arm."

    "Cơ tròn bé rất cần thiết cho việc xoay ngoài cánh tay."

  • "Damage to the teres minor muscle can limit the range of motion in the shoulder."

    "Tổn thương cơ tròn bé có thể hạn chế phạm vi chuyển động của vai."

  • "The doctor examined the teres minor muscle to diagnose the shoulder pain."

    "Bác sĩ đã kiểm tra cơ tròn bé để chẩn đoán cơn đau vai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun muscle Cơ bắp, bắp thịt (một phần của cơ thể tạo ra cử động)
Adjective muscular Thuộc về cơ bắp; khỏe mạnh, vạm vỡ (có nhiều cơ bắp)

Related Words

rotator cuff (nhóm cơ chóp xoay)infraspinatus muscle (cơ dưới gai)supraspinatus muscle (cơ trên gai)subscapularis muscle (cơ dưới vai)teres major muscle (cơ tròn lớn)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
teres (round, cylindrical)
Latin
minor (smaller, lesser)
Latin
musculus (little mouse)
Old French
muscle
English
muscle
Anatomical term
teres minor muscle

Nguồn gốc tên gọi "Cơ tròn bé"

Tên gọi "teres minor muscle" (cơ tròn bé) được hình thành từ ba yếu tố chính. "Teres" trong tiếng Latin có nghĩa là 'tròn' hoặc 'hình trụ', mô tả hình dạng thuôn dài của cơ này. "Minor" cũng từ tiếng Latin, nghĩa là 'nhỏ hơn' hoặc 'bé hơn', dùng để phân biệt nó với cơ tròn lớn (teres major). Phần "muscle" (cơ) có nguồn gốc từ tiếng Latin "musculus", nghĩa là 'chuột nhỏ', có lẽ do cách một số cơ bắp di chuyển dưới da gợi nhớ đến hình ảnh con chuột đang chạy.

Usage Note

Cơ tròn bé (teres minor muscle) là một trong bốn cơ tạo nên nhóm cơ chóp xoay, đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định khớp vai và thực hiện các cử động của cánh tay. Nó thường bị nhầm lẫn với cơ tròn lớn (teres major muscle), một cơ lớn hơn nằm gần đó, nhưng cơ tròn lớn không thuộc nhóm cơ chóp xoay và có chức năng khác biệt (chủ yếu là khép và xoay trong cánh tay). Teres minor cũng khác biệt với các cơ chóp xoay khác như supraspinatus, infraspinatus và subscapularis về vị trí và chức năng cụ thể.

Prepositions

of into

‘of’ được sử dụng để chỉ nguồn gốc hoặc thành phần của cơ, ví dụ: ‘muscle of the rotator cuff’. ‘into’ được sử dụng để chỉ điểm bám tận của cơ, ví dụ: ‘inserts into the greater tubercle’.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + teres minor muscle
  • injured injured teres minor muscle
    (cơ tròn bé bị chấn thương)
  • torn torn teres minor muscle
    (cơ tròn bé bị rách)
  • weak weak teres minor muscle
    (cơ tròn bé yếu)
Động từ + teres minor muscle
  • strengthen strengthen the teres minor muscle
    (tăng cường cơ tròn bé)
  • rehabilitate rehabilitate the teres minor muscle
    (phục hồi chức năng cơ tròn bé)
  • exercise exercise the teres minor muscle
    (tập luyện cơ tròn bé)
Cụm danh từ với teres minor muscle
  • teres minor muscle teres minor muscle pain
    (đau cơ tròn bé)
  • teres minor muscle teres minor muscle tear
    (rách cơ tròn bé)

Idioms

  • rotator cuff muscles (including the teres minor)

    nhóm cơ chóp xoay (bao gồm cơ tròn bé)

    "The rehabilitation program focuses on strengthening all rotator cuff muscles, including the teres minor."

    (Chương trình phục hồi chức năng tập trung vào việc tăng cường tất cả các cơ chóp xoay, bao gồm cả cơ tròn bé.)

  • teres minor muscle strain/tear

    căng/rách cơ tròn bé

    "He suffered a teres minor muscle strain during his baseball game."

    (Anh ấy bị căng cơ tròn bé trong trận đấu bóng chày của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

teres minor muscle

Danh từ
Lật mặt

Một cơ nhỏ, hẹp thuộc nhóm cơ chóp xoay, xuất phát từ bờ ngoài của xương bả vai và bám vào củ lớn của xương cánh tay; nó giúp xoay ngoài và khép cánh tay.

"The teres minor muscle is essential for the external rotation of the arm."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The teres minor muscle is often affected by rotator cuff injuries.
Cơ tròn bé thường bị ảnh hưởng bởi các chấn thương rách chóp xoay.
Phủ định
The teres minor muscle is not typically biopsied during routine shoulder examinations.
Cơ tròn bé thường không được sinh thiết trong các cuộc kiểm tra vai định kỳ.
Nghi vấn
Is the teres minor muscle being evaluated with an MRI scan?
Cơ tròn bé có đang được đánh giá bằng chụp MRI không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "teres minor muscle".

Một phần của nhóm cơ chóp xoay

Cơ tròn bé là một trong bốn cơ tạo nên nhóm cơ chóp xoay (rotator cuff) của vai. Nhóm cơ này cực kỳ quan trọng đối với khả năng vận động, xoay và nâng cánh tay. Việc hiểu rõ về cơ tròn bé và các cơ chóp xoay khác rất cần thiết trong y học thể thao, vật lý trị liệu và phục hồi chức năng, đặc biệt với các vận động viên hoặc những người có chấn thương vai.

Tầm quan trọng trong thể thao

Cơ tròn bé đóng vai trò quan trọng trong việc ổn định khớp vai và các chuyển động xoay ngoài của cánh tay. Do đó, nó là một cơ bắp thường xuyên phải chịu áp lực và có thể bị chấn thương ở các môn thể thao đòi hỏi cử động vai lặp đi lặp lại như bóng chày, bơi lội, quần vợt. Các bài tập tăng cường và phục hồi chức năng cho cơ tròn bé là thiết yếu để duy trì hiệu suất và ngăn ngừa chấn thương.