(Top Banner Ad)
axon
C1
danh từ C1 Sinh học, Y học

axon

UK: /ˈæksɒn/ • US: /ˈæksɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

sợi trục trục thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The long, threadlike part of a nerve cell along which impulses are conducted from the cell body to other cells.

Vietnamese Meaning

Sợi trục, phần dài, giống sợi chỉ của tế bào thần kinh, nơi các xung thần kinh được dẫn truyền từ thân tế bào đến các tế bào khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The axon of a motor neuron can extend a long distance to reach a muscle."

    "Sợi trục của một nơ-ron vận động có thể kéo dài một khoảng cách xa để đến được một cơ."

  • "Damage to the axon can disrupt nerve function."

    "Tổn thương đến sợi trục có thể làm gián đoạn chức năng thần kinh."

  • "The speed of signal transmission depends on the diameter of the axon and the presence of myelin."

    "Tốc độ truyền tín hiệu phụ thuộc vào đường kính của sợi trục và sự hiện diện của myelin."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective axonal Thuộc về sợi trục thần kinh. Ví dụ: axonal transport (sự vận chuyển dọc sợi trục).
Noun axoplasm Bào tương bên trong một sợi trục.
Noun axotomy Thủ thuật hoặc hành động cắt đứt một sợi trục, thường được thực hiện trong nghiên cứu.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
ἄξων (áxōn)
Modern English (Scientific)
axon

Trục Xoay của Tế Bào Thần Kinh

Từ 'axon' có nguồn gốc trực tiếp từ tiếng Hy Lạp cổ 'ἄξων' (áxōn), có nghĩa là 'trục' hoặc 'trục xe'. Các nhà khoa học thế kỷ 19 đã mượn từ này để mô tả phần kéo dài, giống như một cái trục của tế bào thần kinh, vì nó đóng vai trò là 'trục chính' truyền tín hiệu điện đi xa khắp cơ thể, tương tự như một trục xoay truyền chuyển động.

Usage Note

Sợi trục là một thành phần quan trọng của tế bào thần kinh, chịu trách nhiệm truyền tín hiệu điện từ thân tế bào đến các tế bào khác, chẳng hạn như các tế bào thần kinh, cơ hoặc tuyến khác. Chiều dài sợi trục có thể thay đổi đáng kể, từ rất ngắn đến hơn một mét. Sợi trục được bao phủ bởi một lớp myelin (vỏ myelin) giúp tăng tốc độ truyền dẫn tín hiệu. Các điểm gián đoạn trên vỏ myelin gọi là các eo Ranvier.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + axon
  • myelinated axon
    (sợi trục có bao myelin (giúp tăng tốc độ truyền tín hiệu))
  • unmyelinated axon
    (sợi trục không có bao myelin (tốc độ truyền tín hiệu chậm hơn))
  • sensory axon
    (sợi trục cảm giác (truyền thông tin từ các giác quan về não))
  • motor axon
    (sợi trục vận động (truyền lệnh từ não đến cơ bắp))
Noun + axon
  • axon terminal
    (đầu tận cùng sợi trục (nơi tín hiệu được truyền sang tế bào khác))
  • axon guidance
    (sự định hướng của sợi trục (quá trình sợi trục phát triển đến đúng mục tiêu))
  • giant axon
    (sợi trục khổng lồ (thường thấy ở động vật không xương sống, dùng để nghiên cứu))
Verb + axon
  • damage an axon
    (làm tổn thương một sợi trục)
  • sever an axon
    (cắt đứt một sợi trục)
  • regenerate an axon
    (tái tạo một sợi trục)

Idioms

  • Firing on all axons

    Một cách nói vui, biến thể của 'firing on all cylinders', có nghĩa là suy nghĩ hoặc hoạt động với hiệu suất cao nhất. Cụm từ này thường được dùng trong giới khoa học thần kinh.

    "After two cups of coffee, the researcher was firing on all axons and solved the complex problem."

    (Sau hai tách cà phê, nhà nghiên cứu đã vận dụng tối đa trí não và giải được vấn đề phức tạp.)

  • Follow the axon

    Một cụm từ mang tính ẩn dụ trong nghiên cứu, có nghĩa là truy theo một đường dẫn truyền thần kinh để hiểu rõ một quá trình sinh học hoặc một căn bệnh.

    "To understand how the disease spreads, we need to follow the axon from the infected region."

    (Để hiểu cách căn bệnh lây lan, chúng ta cần phải truy theo đường dẫn của sợi trục từ vùng bị nhiễm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

axon

danh từ
Lật mặt

Sợi trục, phần dài, giống sợi chỉ của tế bào thần kinh, nơi các xung thần kinh được dẫn truyền từ thân tế bào đến các tế bào khác.

"The axon of a motor neuron can extend a long distance to reach a muscle."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Its axon is responsible for transmitting signals from the cell body to other neurons.
Axon của nó chịu trách nhiệm truyền tín hiệu từ thân tế bào đến các neuron khác.
Phủ định
That axon isn't myelinated, which slows down the transmission of nerve impulses.
Axon đó không được myelin hóa, điều này làm chậm sự truyền dẫn các xung thần kinh.
Nghi vấn
Which axon is responsible for controlling motor functions in the leg?
Axon nào chịu trách nhiệm kiểm soát chức năng vận động ở chân?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The axon transmits electrical signals, doesn't it?
Sợi trục truyền tín hiệu điện, phải không?
Phủ định
The axon isn't the only part of a neuron, is it?
Sợi trục không phải là phần duy nhất của một tế bào thần kinh, đúng không?
Nghi vấn
Axons conduct impulses away from the nerve cell body, don't they?
Sợi trục dẫn truyền xung thần kinh ra khỏi thân tế bào thần kinh, phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "axon".

Nền Tảng của Khoa Học Thần Kinh Hiện Đại

Khám phá về nơ-ron và sợi trục của nhà khoa học Santiago Ramón y Cajal vào cuối thế kỷ 19 đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta nhìn nhận về bộ não. Ông chứng minh rằng não không phải là một mạng lưới liên tục mà là một tập hợp các tế bào riêng biệt (nơ-ron) kết nối với nhau. Lý thuyết này, được gọi là 'Học thuyết Nơ-ron', đã đặt nền móng cho toàn bộ ngành khoa học thần kinh hiện đại và mang về cho ông giải Nobel năm 1906.

Nguồn Cảm Hứng cho Trí Tuệ Nhân Tạo (AI)

Cấu trúc của một nơ-ron sinh học – với các đầu vào (đuôi gai), bộ xử lý trung tâm (thân tế bào) và đầu ra (sợi trục) – đã trực tiếp truyền cảm hứng cho việc tạo ra các mạng nơ-ron nhân tạo trong AI. Trong một mô hình AI, các 'nút' (nodes) hoạt động giống như thân tế bào và các 'kết nối' (connections) giữa chúng mô phỏng chức năng truyền tín hiệu của sợi trục. Điều này cho thấy sinh học đã định hình sâu sắc lĩnh vực công nghệ cao như thế nào.