(Top Banner Ad)
dendrite
C1
Danh từ C1 Sinh học thần kinh, Y học

dendrite

UK: /ˈdɛndraɪt/ • US: /ˈdɛnˌdraɪt/

Nghĩa tiếng Việt

dendrite nhánh cây (của tế bào thần kinh) nhánh thần kinh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A short branched extension of a nerve cell, along which impulses received from other cells at synapses are transmitted to the cell body.

Vietnamese Meaning

Một phần mở rộng phân nhánh ngắn của tế bào thần kinh, dọc theo đó các xung động nhận được từ các tế bào khác tại các khớp thần kinh được truyền đến thân tế bào.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dendrites of a neuron receive signals from other neurons."

    "Các dendrite của một nơ-ron nhận tín hiệu từ các nơ-ron khác."

  • "The complexity of dendrite branching is correlated with cognitive ability."

    "Độ phức tạp của sự phân nhánh dendrite có tương quan với khả năng nhận thức."

  • "Dendritic spines are small protrusions on dendrites that form synapses."

    "Gai dendrite là những phần nhô ra nhỏ trên dendrite tạo thành các synapse."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective dendritic có dạng nhánh cây, phân nhánh; giống nhánh thần kinh
Adverb dendritically theo cách phân nhánh; theo kiểu dendrite

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học thần kinh, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
δένδρον (déndron)
English
dendrite

Hình dáng cây

Từ 'dendrite' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại 'dendron', có nghĩa là 'cây'. Cái tên này rất phù hợp vì các dendrite trong tế bào thần kinh có cấu trúc phân nhánh giống như cành cây, giúp chúng nhận tín hiệu từ các tế bào khác trong não bộ.

Usage Note

Dendrite là các nhánh ngắn, mảnh, giống như rễ cây, mọc ra từ thân tế bào thần kinh (soma). Chức năng chính của dendrite là nhận tín hiệu (dưới dạng xung điện hóa) từ các tế bào thần kinh khác thông qua các synapse. So với axon (sợi trục), dendrite thường ngắn hơn, nhiều nhánh hơn và không được myelin hóa (trừ một số trường hợp đặc biệt).

Prepositions

of on

* 'dendrite of a neuron': chỉ rõ dendrite thuộc về neuron nào.
* 'dendrites on a neuron': đề cập đến các dendrite cụ thể hoặc đặc điểm của chúng trên một neuron.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + dendrite
  • apical apical dendrite
    (nhánh thần kinh đỉnh (nhánh chính vươn lên từ thân tế bào))
  • basal basal dendrite
    (nhánh thần kinh gốc (các nhánh mọc từ đáy thân tế bào))
  • spiny spiny dendrite
    (nhánh thần kinh có gai (nhánh có các cấu trúc lồi nhỏ trên bề mặt))
Động từ + dendrite
  • receive dendrites receive signals
    (các dendrite nhận tín hiệu)
  • form dendrites form connections
    (các dendrite hình thành kết nối)
  • prune prune dendrites
    (cắt tỉa các dendrite (giảm bớt số lượng hoặc độ phức tạp))
dendrite + Danh từ
  • dendrite dendrite branching
    (sự phân nhánh của dendrite)
  • dendrite dendrite density
    (mật độ dendrite)

Idioms

  • dendritic tree

    cấu trúc nhánh dendrite (chỉ toàn bộ hệ thống phân nhánh của một dendrite, giống như một cái cây)

    "The complexity of the dendritic tree is crucial for a neuron's computational power."

    (Độ phức tạp của cấu trúc nhánh dendrite rất quan trọng đối với khả năng tính toán của một tế bào thần kinh.)

  • dendritic spines

    gai dendrite (các phần lồi nhỏ trên bề mặt dendrite, nơi thường hình thành các synapse)

    "Changes in dendritic spines are often associated with learning and memory formation."

    (Những thay đổi ở gai dendrite thường liên quan đến quá trình học hỏi và hình thành trí nhớ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dendrite

Danh từ
Lật mặt

Một phần mở rộng phân nhánh ngắn của tế bào thần kinh, dọc theo đó các xung động nhận được từ các tế bào khác tại các khớp thần kinh được truyền đến thân tế bào.

"The dendrites of a neuron receive signals from other neurons."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This dendrite is crucial for the neuron's communication.
Cái nhánh thần kinh này rất quan trọng cho sự giao tiếp của tế bào thần kinh.
Phủ định
That dendritic structure isn't always visible under a standard microscope.
Cấu trúc dạng nhánh cây đó không phải lúc nào cũng có thể nhìn thấy dưới kính hiển vi tiêu chuẩn.
Nghi vấn
Which dendrite receives the most signals?
Nhánh thần kinh nào nhận được nhiều tín hiệu nhất?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The neuron's dendrite receives signals from other cells.
Dendrite của nơ-ron nhận tín hiệu từ các tế bào khác.
Phủ định
A damaged neuron doesn't always regrow its dendrites.
Một nơ-ron bị tổn thương không phải lúc nào cũng mọc lại các dendrite của nó.
Nghi vấn
Is the dendritic branching of this neuron extensive?
Sự phân nhánh dendrite của nơ-ron này có rộng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dendrite".

Vai trò trong học tập và trí nhớ

Các dendrite đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong quá trình học tập và hình thành trí nhớ. Khi chúng ta học điều gì đó mới, các kết nối (synapse) trên dendrite có thể mạnh lên hoặc hình thành mới, cho phép não bộ lưu trữ thông tin hiệu quả hơn.

Nghiên cứu khoa học và y học

Nghiên cứu về dendrite giúp các nhà khoa học hiểu rõ hơn về cách bộ não hoạt động, cũng như các bệnh lý thần kinh như Alzheimer hay Parkinson. Việc hiểu rõ cấu trúc và chức năng của dendrite có thể dẫn đến các phương pháp điều trị mới, cải thiện sức khỏe não bộ.