(Top Banner Ad)
myelin
C1
noun C1 Y học

myelin

UK: /ˈmaɪəlɪn/ • US: /ˈmaɪəlɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bao myelin chất myelin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A fatty white substance that surrounds the axon of some nerve cells, forming an electrically insulating layer.

Vietnamese Meaning

Một chất béo màu trắng bao quanh sợi trục của một số tế bào thần kinh, tạo thành một lớp cách điện.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The myelin sheath allows for rapid transmission of electrical impulses along nerve cells."

    "Bao myelin cho phép truyền nhanh các xung điện dọc theo các tế bào thần kinh."

  • "Damage to the myelin sheath can impair nerve function."

    "Tổn thương bao myelin có thể làm suy giảm chức năng thần kinh."

  • "Myelin is essential for the proper functioning of the nervous system."

    "Myelin rất cần thiết cho chức năng thích hợp của hệ thần kinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun myelin Bao myelin (chất béo bao quanh sợi thần kinh)
Verb myelinate Hình thành bao myelin, myelin hóa
Adjective myelinated Có bao myelin, được myelin hóa
Verb demyelinate Phá hủy bao myelin, mất myelin
Noun demyelination Sự phá hủy bao myelin, quá trình mất myelin
Noun myelination Quá trình myelin hóa, sự hình thành bao myelin

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
μυελός (myelós)
English
myelin

Nguồn gốc tên gọi 'Myelin'

Từ 'myelin' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ đại, từ 'myelós' (μυελός) có nghĩa là 'tủy'. Tên gọi này được nhà nghiên cứu bệnh học người Đức Rudolf Virchow đặt ra vào giữa thế kỷ 19, mô tả một chất béo màu trắng bao quanh sợi thần kinh, giống như tủy xương hoặc tủy sống. Nó phản ánh bản chất và vị trí của chất này trong hệ thần kinh.

Usage Note

Myelin đóng vai trò quan trọng trong việc truyền tín hiệu thần kinh một cách nhanh chóng và hiệu quả. Sự mất myelin (demyelination) có thể dẫn đến các bệnh lý thần kinh nghiêm trọng như đa xơ cứng (multiple sclerosis). Myelin không phải là một chất đồng nhất, mà có thành phần khác nhau tùy thuộc vào vị trí và loại tế bào thần kinh.

Prepositions

in around

Myelin *in* the central nervous system differs slightly from myelin *around* the peripheral nerves.
*in*: để chỉ vị trí myelin tồn tại bên trong hệ thần kinh trung ương.
*around*: để chỉ myelin bao bọc bên ngoài dây thần kinh ngoại biên.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + myelin
  • thick thick myelin
    (bao myelin dày)
  • healthy healthy myelin
    (bao myelin khỏe mạnh)
  • damaged damaged myelin
    (bao myelin bị tổn thương)
  • protective protective myelin
    (bao myelin bảo vệ)
Verb + myelin
  • form form myelin
    (tạo myelin, hình thành myelin)
  • produce produce myelin
    (sản xuất myelin)
  • lose lose myelin
    (mất myelin)
  • repair repair myelin
    (sửa chữa myelin)
Noun + myelin
  • sheath myelin sheath
    (vỏ/bao myelin)
  • loss myelin loss
    (sự mất myelin)
  • repair myelin repair
    (sự sửa chữa myelin)
  • damage myelin damage
    (tổn thương myelin)

Idioms

  • myelin sheath

    Vỏ/Bao myelin (lớp bảo vệ sợi thần kinh)

    "The myelin sheath acts like an insulator for nerve fibers, speeding up electrical impulses."

    (Vỏ myelin hoạt động như một lớp cách điện cho các sợi thần kinh, giúp tăng tốc độ xung điện.)

  • demyelinating disease

    Bệnh mất myelin (bệnh làm tổn thương bao myelin)

    "Multiple Sclerosis is a well-known demyelinating disease affecting the central nervous system."

    (Đa xơ cứng là một bệnh mất myelin nổi tiếng ảnh hưởng đến hệ thần kinh trung ương.)

  • myelin regeneration

    Tái tạo myelin (quá trình phục hồi bao myelin)

    "Researchers are studying various therapies to promote myelin regeneration in neurological disorders."

    (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu nhiều liệu pháp để thúc đẩy tái tạo myelin trong các rối loạn thần kinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

myelin

noun
Lật mặt

Một chất béo màu trắng bao quanh sợi trục của một số tế bào thần kinh, tạo thành một lớp cách điện.

"The myelin sheath allows for rapid transmission of electrical impulses along nerve cells."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The myelin sheath insulates nerve fibers, allowing for rapid signal transmission.
Bao myelin cách điện các sợi thần kinh, cho phép truyền tín hiệu nhanh chóng.
Phủ định
Hardly had the myelin started to degrade than the patient began to experience neurological symptoms.
Hiếm khi myelin bắt đầu thoái hóa thì bệnh nhân bắt đầu trải qua các triệu chứng thần kinh.
Nghi vấn
Should the myelin be damaged, will the nerve impulses transmit effectively?
Nếu myelin bị tổn thương, các xung thần kinh có truyền đi hiệu quả không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "myelin".

Tầm quan trọng trong y học và khoa học thần kinh

Myelin là một thành phần thiết yếu của hệ thần kinh, đóng vai trò then chốt trong việc truyền tín hiệu nhanh chóng và hiệu quả. Việc tổn thương bao myelin (sự mất myelin) là nguyên nhân gây ra nhiều bệnh thần kinh nghiêm trọng như bệnh Đa xơ cứng (Multiple Sclerosis - MS), bệnh Devic (NMO), hoặc bệnh lý thần kinh ngoại biên. Do đó, nghiên cứu về myelin, cơ chế tổn thương và các cách bảo vệ, phục hồi nó là một lĩnh vực trọng tâm trong y học và khoa học thần kinh hiện đại, thu hút sự chú ý của toàn cầu nhằm tìm kiếm phương pháp điều trị hiệu quả cho các bệnh nhân.