béchamel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A basic white sauce made with milk thickened with butter and flour.
Vietnamese Meaning
Một loại sốt trắng cơ bản được làm từ sữa, đặc lại bằng bơ và bột mì.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She made a delicious lasagna with béchamel sauce."
"Cô ấy đã làm một món lasagna ngon tuyệt với sốt béchamel."
-
"The béchamel sauce was perfectly smooth and creamy."
"Sốt béchamel rất mịn và béo ngậy."
-
"I used béchamel as the base for my macaroni and cheese."
"Tôi đã dùng béchamel làm nền cho món mì ống phô mai của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | béchamel | Sốt kem trắng cơ bản, làm từ hỗn hợp bơ và bột mì (roux) sau đó thêm sữa và nấu chín. |
| Noun | roux | Hỗn hợp bơ đun chảy và bột mì, dùng làm chất nền hoặc chất làm đặc cho sốt béchamel và nhiều loại sốt khác. |
| Adjective | béchamel-based | Dựa trên sốt béchamel (ví dụ: một loại súp nền béchamel). |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Béchamel là một trong năm loại sốt mẹ của ẩm thực Pháp (mother sauces). Nó là nền tảng cho nhiều loại sốt khác như Mornay (thêm phô mai Gruyère), Crème (thêm kem), và Nantua (thêm tôm càng). Sự khác biệt giữa béchamel và các loại sốt trắng khác nằm ở hương vị đơn giản và cách chế biến sử dụng sữa thay vì nước dùng.
Prepositions
* **with:** Diễn tả thành phần hoặc nguyên liệu chính của sốt. Ví dụ: "Béchamel sauce is made *with* milk, butter, and flour." (Sốt béchamel được làm *với* sữa, bơ và bột mì.)
* **in:** Diễn tả món ăn nào đó sử dụng sốt béchamel. Ví dụ: "Lasagna is often served *in* béchamel sauce." (Lasagna thường được phục vụ *trong* sốt béchamel.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich béchamel (sốt béchamel đậm đà)
-
thick thick béchamel (sốt béchamel đặc)
-
smooth smooth béchamel (sốt béchamel mịn màng)
-
make make béchamel (làm sốt béchamel)
-
cover with cover with béchamel (phủ/tráng bằng sốt béchamel)
-
whisk whisk the béchamel (đánh sốt béchamel (để tránh vón cục))
Idioms
-
one of the five French mother sauces
một trong năm loại sốt mẹ cổ điển của Pháp
"Béchamel is fundamental to classical cuisine because it is one of the five French mother sauces."
(Sốt Béchamel rất cơ bản đối với ẩm thực cổ điển vì nó là một trong năm loại sốt mẹ của Pháp.)
-
the silky béchamel
sốt béchamel mịn màng như lụa
"The secret to this lasagna is achieving a silky béchamel."
(Bí quyết của món lasagna này là làm được một lớp sốt béchamel mịn màng như lụa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
béchamel
danh từMột loại sốt trắng cơ bản được làm từ sữa, đặc lại bằng bơ và bột mì.
"She made a delicious lasagna with béchamel sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "béchamel".
