(Top Banner Ad)
béchamel
B1
danh từ B1 Ẩm thực

béchamel

UK: /ˌbeɪʃəˈmɛl/ • US: /ˌbeɪʃəˈmɛl/

Nghĩa tiếng Việt

sốt béchamel sốt trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A basic white sauce made with milk thickened with butter and flour.

Vietnamese Meaning

Một loại sốt trắng cơ bản được làm từ sữa, đặc lại bằng bơ và bột mì.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She made a delicious lasagna with béchamel sauce."

    "Cô ấy đã làm một món lasagna ngon tuyệt với sốt béchamel."

  • "The béchamel sauce was perfectly smooth and creamy."

    "Sốt béchamel rất mịn và béo ngậy."

  • "I used béchamel as the base for my macaroni and cheese."

    "Tôi đã dùng béchamel làm nền cho món mì ống phô mai của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun béchamel Sốt kem trắng cơ bản, làm từ hỗn hợp bơ và bột mì (roux) sau đó thêm sữa và nấu chín.
Noun roux Hỗn hợp bơ đun chảy và bột mì, dùng làm chất nền hoặc chất làm đặc cho sốt béchamel và nhiều loại sốt khác.
Adjective béchamel-based Dựa trên sốt béchamel (ví dụ: một loại súp nền béchamel).

Synonyms

white sauce (sốt trắng)

Related Words

roux (hỗn hợp bơ và bột mì (nền tảng của nhiều loại sốt))mother sauce (sốt mẹ (một trong năm loại sốt cơ bản của ẩm thực Pháp))

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
sauce béchamel
English
béchamel

Nguồn gốc tên gọi

Sốt Béchamel được đặt theo tên của Louis de Béchamel (1630–1703), Hầu tước xứ Nointel và là người quản lý (maître d'hôtel) của Vua Louis XIV của Pháp. Mặc dù ông có thể không phải là người trực tiếp phát minh ra loại sốt này, nhưng ông được cho là đã phổ biến hoặc được ghi nhận là người quảng bá nó trong giới quý tộc Pháp vào thế kỷ 17.

Usage Note

Béchamel là một trong năm loại sốt mẹ của ẩm thực Pháp (mother sauces). Nó là nền tảng cho nhiều loại sốt khác như Mornay (thêm phô mai Gruyère), Crème (thêm kem), và Nantua (thêm tôm càng). Sự khác biệt giữa béchamel và các loại sốt trắng khác nằm ở hương vị đơn giản và cách chế biến sử dụng sữa thay vì nước dùng.

Prepositions

with in

* **with:** Diễn tả thành phần hoặc nguyên liệu chính của sốt. Ví dụ: "Béchamel sauce is made *with* milk, butter, and flour." (Sốt béchamel được làm *với* sữa, bơ và bột mì.)
* **in:** Diễn tả món ăn nào đó sử dụng sốt béchamel. Ví dụ: "Lasagna is often served *in* béchamel sauce." (Lasagna thường được phục vụ *trong* sốt béchamel.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + béchamel
  • rich rich béchamel
    (sốt béchamel đậm đà)
  • thick thick béchamel
    (sốt béchamel đặc)
  • smooth smooth béchamel
    (sốt béchamel mịn màng)
Verb + béchamel
  • make make béchamel
    (làm sốt béchamel)
  • cover with cover with béchamel
    (phủ/tráng bằng sốt béchamel)
  • whisk whisk the béchamel
    (đánh sốt béchamel (để tránh vón cục))

Idioms

  • one of the five French mother sauces

    một trong năm loại sốt mẹ cổ điển của Pháp

    "Béchamel is fundamental to classical cuisine because it is one of the five French mother sauces."

    (Sốt Béchamel rất cơ bản đối với ẩm thực cổ điển vì nó là một trong năm loại sốt mẹ của Pháp.)

  • the silky béchamel

    sốt béchamel mịn màng như lụa

    "The secret to this lasagna is achieving a silky béchamel."

    (Bí quyết của món lasagna này là làm được một lớp sốt béchamel mịn màng như lụa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

béchamel

danh từ
Lật mặt

Một loại sốt trắng cơ bản được làm từ sữa, đặc lại bằng bơ và bột mì.

"She made a delicious lasagna with béchamel sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "béchamel".

Sốt Mẹ (Mother Sauce)

Béchamel là một trong năm loại 'sốt mẹ' (mother sauces) trong hệ thống ẩm thực cổ điển Pháp, được định nghĩa bởi đầu bếp huyền thoại Auguste Escoffier. Nó là nền tảng cơ bản, từ đó các đầu bếp có thể thêm các nguyên liệu khác (như phô mai, hành tây) để tạo ra vô số loại sốt phụ khác (ví dụ: sốt Mornay).

Ứng dụng trong ẩm thực quốc tế

Sốt Béchamel là thành phần thiết yếu trong nhiều món ăn châu Âu. Nó nổi tiếng nhất khi được dùng để kết hợp các lớp mì trong món Lasagna (Ý), lớp phủ kem trong Moussaka (Hy Lạp), và là sốt chính trong món sandwich Croque Monsieur (Pháp).