(Top Banner Ad)
thickened
B2
Tính từ (adjective) B2 Tổng quát

thickened

UK: /ˈθɪkənd/ • US: /ˈθɪkənd/

Nghĩa tiếng Việt

đã được làm đặc đã đặc lại trở nên đặc hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having become thicker.

Vietnamese Meaning

Đã trở nên đặc hơn, dày hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sauce had thickened nicely."

    "Nước sốt đã đặc lại rất ngon."

  • "The gravy had thickened too much while it was standing."

    "Nước thịt đã đặc quá nhiều khi để yên."

  • "Her voice had thickened with emotion."

    "Giọng cô ấy nghẹn lại vì xúc động."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective thick dày, đặc
Noun thickness độ dày, độ đặc
Verb thicken làm đặc lại, trở nên đặc hơn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thikkaz
Old English
þicce
Middle English
thikke
English
thickened

Nguồn Gốc Của 'Thickened'

Từ 'thickened' bắt nguồn từ tiếng Proto-Germanic '*thikkaz', có nghĩa là 'đông đặc, dày'. Nó đã phát triển qua tiếng Anh cổ 'þicce' và tiếng Anh trung đại 'thikke' trước khi trở thành 'thickened' như chúng ta biết ngày nay. Quá trình này cho thấy sự thay đổi chậm chạp của ngôn ngữ qua thời gian.

Usage Note

“Thickened” thường được dùng để mô tả trạng thái của chất lỏng hoặc hỗn hợp đã trở nên đặc hơn do quá trình nào đó (ví dụ: thêm chất làm đặc, bay hơi nước). Nó khác với “thick” (dày) ở chỗ “thickened” nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái.
Được sử dụng trong các thì hoàn thành (perfect tenses) hoặc ở dạng bị động. Ví dụ: 'The soup has been thickened.' (Món súp đã được làm đặc).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thickened
  • slightly slightly thickened sauce
    (nước sốt hơi sệt lại)
  • noticeably noticeably thickened walls
    (những bức tường dày lên đáng kể)
Verb + thickened
  • gradually the sauce gradually thickened
    (nước sốt từ từ đặc lại)
  • naturally The soup naturally thickened as it cooked.
    (Súp tự nhiên đặc lại khi nấu.)

Idioms

  • The plot thickens

    Tình tiết trở nên phức tạp hơn.

    "The plot thickens when a new suspect appears."

    (Tình tiết trở nên phức tạp hơn khi một nghi phạm mới xuất hiện.)

  • Thickened blood

    Máu đặc

    "The doctor told him he had thickened blood."

    (Bác sĩ nói với anh ta rằng anh ta bị máu đặc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thickened

Tính từ (adjective)
Lật mặt

Đã trở nên đặc hơn, dày hơn.

"The sauce had thickened nicely."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The fog thickened quickly as the sun set.
Sương mù dày đặc nhanh chóng khi mặt trời lặn.
Phủ định
The sauce didn't thicken properly, even after simmering for an hour.
Nước sốt không đặc lại đúng cách, ngay cả sau khi đun nhỏ lửa trong một giờ.
Nghi vấn
Did the plot thicken unexpectedly?
Cốt truyện có trở nên gay cấn một cách bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thickened".

Ẩm thực phương Tây

Trong ẩm thực phương Tây, 'thickened' thường được sử dụng để mô tả các loại nước sốt, súp hoặc món hầm đã được làm đặc lại bằng bột mì, kem hoặc các chất làm đặc khác. Kỹ thuật này rất quan trọng để tạo ra kết cấu mong muốn cho món ăn.