(Top Banner Ad)
roux
B2
danh từ B2 Ẩm thực

roux

UK: /ruː/ • US: /ruː/

Nghĩa tiếng Việt

hỗn hợp bột mì và bơ/chất béo làm đặc bột năng xào bơ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A mixture of flour and fat cooked together and used to thicken sauces and soups.

Vietnamese Meaning

Một hỗn hợp bột mì và chất béo (thường là bơ) được nấu cùng nhau và dùng để làm đặc nước sốt và súp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The chef started by preparing a light roux for the béchamel sauce."

    "Đầu bếp bắt đầu bằng cách chuẩn bị một roux nhạt màu cho nước sốt béchamel."

  • "She carefully stirred the roux to prevent it from burning."

    "Cô ấy cẩn thận khuấy roux để tránh bị cháy."

  • "The gumbo's rich flavor came from the dark brown roux."

    "Hương vị đậm đà của món gumbo đến từ roux màu nâu sẫm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun roux Hỗn hợp bơ/dầu và bột mì dùng để làm đặc nước sốt hoặc súp.
Adjective (ít phổ biến) rouxed Đã được làm đặc bằng roux (ví dụ: a rouxed sauce - nước sốt đã được làm đặc bằng roux).

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old French
ros
Middle French
rous
French
roux
English
roux

Nguồn gốc của 'Roux'

Từ 'roux' trong tiếng Anh được mượn trực tiếp từ tiếng Pháp. Trong tiếng Pháp, 'roux' có nghĩa là 'màu đỏ vàng' hoặc 'màu hung đỏ', thường dùng để mô tả màu tóc hoặc bộ lông của động vật. Trong ẩm thực, nó dùng để chỉ hỗn hợp bơ/dầu và bột mì được nấu chín, có màu sắc thay đổi từ trắng nhạt, vàng nhạt đến nâu sẫm, tùy thuộc vào thời gian nấu. Tên gọi này có lẽ xuất phát từ màu sắc đặc trưng của hỗn hợp khi được nấu.

Usage Note

Roux là một thành phần cơ bản trong nhiều món ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Pháp. Tỷ lệ bột mì và chất béo thường là 1:1, nhưng có thể thay đổi tùy thuộc vào công thức và độ đặc mong muốn. Roux được nấu ở các mức độ khác nhau, từ trắng (white roux), vàng (blond roux) đến nâu (brown roux) và sẫm màu (dark brown roux), mỗi loại sẽ mang lại hương vị và màu sắc khác nhau cho món ăn. Màu sắc của roux ảnh hưởng đến hương vị: roux càng sẫm màu thì hương vị càng đậm đà, nhưng khả năng làm đặc giảm đi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + roux
  • blonde blonde roux
    (roux vàng nhạt (nấu vừa đủ để mất mùi bột sống, màu vàng kem))
  • dark dark roux
    (roux nâu sẫm (nấu lâu hơn, màu nâu đậm, hương vị đậm đà))
  • white white roux
    (roux trắng (nấu rất nhanh, chỉ vừa đủ chín bột, màu trắng hoặc vàng rất nhạt))
Verb + roux
  • make make a roux
    (làm một mẻ roux)
  • cook cook a roux
    (nấu một mẻ roux)
  • thicken thicken with roux
    (làm đặc bằng roux)
  • add add the roux
    (thêm roux vào)

Idioms

  • make a roux

    Pha/nấu hỗn hợp bơ/dầu và bột mì để làm đặc sốt hoặc súp. Đây là một cụm từ cơ bản trong ẩm thực, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.

    "First, you need to make a roux with butter and flour before adding the milk for the béchamel sauce."

    (Đầu tiên, bạn cần làm một mẻ roux với bơ và bột mì trước khi thêm sữa vào để làm sốt béchamel.)

  • cook the roux

    Nấu roux đến một độ chín và màu sắc nhất định để đạt được hương vị và độ đặc mong muốn. Đây là một cụm từ phổ biến trong nấu ăn.

    "You need to cook the roux until it's a deep brown for a rich gumbo."

    (Bạn cần nấu roux cho đến khi nó chuyển sang màu nâu đậm để có món gumbo đậm đà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roux

danh từ
Lật mặt

Một hỗn hợp bột mì và chất béo (thường là bơ) được nấu cùng nhau và dùng để làm đặc nước sốt và súp.

"The chef started by preparing a light roux for the béchamel sauce."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roux".

Nền tảng của Ẩm thực Pháp

Roux là một trong những thành phần cơ bản và quan trọng nhất trong ẩm thực Pháp. Nó là nền tảng của nhiều loại nước sốt cổ điển như Béchamel, Velouté và Espagnole, đóng vai trò chính trong việc tạo độ đặc và kết cấu mượt mà cho các món ăn.

Linh hồn của Ẩm thực Cajun và Creole

Ở miền Nam Hoa Kỳ, đặc biệt là trong ẩm thực Cajun và Creole của Louisiana, roux là một thành phần không thể thiếu, đặc biệt là cho các món ăn nổi tiếng như Gumbo và Étouffée. Roux được nấu lâu hơn, đạt đến màu nâu sẫm, mang lại hương vị hạt dẻ, đậm đà đặc trưng, khác biệt so với roux trong ẩm thực Pháp.