roux
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A mixture of flour and fat cooked together and used to thicken sauces and soups.
Vietnamese Meaning
Một hỗn hợp bột mì và chất béo (thường là bơ) được nấu cùng nhau và dùng để làm đặc nước sốt và súp.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The chef started by preparing a light roux for the béchamel sauce."
"Đầu bếp bắt đầu bằng cách chuẩn bị một roux nhạt màu cho nước sốt béchamel."
-
"She carefully stirred the roux to prevent it from burning."
"Cô ấy cẩn thận khuấy roux để tránh bị cháy."
-
"The gumbo's rich flavor came from the dark brown roux."
"Hương vị đậm đà của món gumbo đến từ roux màu nâu sẫm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | roux | Hỗn hợp bơ/dầu và bột mì dùng để làm đặc nước sốt hoặc súp. |
| Adjective (ít phổ biến) | rouxed | Đã được làm đặc bằng roux (ví dụ: a rouxed sauce - nước sốt đã được làm đặc bằng roux). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Roux là một thành phần cơ bản trong nhiều món ăn, đặc biệt là trong ẩm thực Pháp. Tỷ lệ bột mì và chất béo thường là 1:1, nhưng có thể thay đổi tùy thuộc vào công thức và độ đặc mong muốn. Roux được nấu ở các mức độ khác nhau, từ trắng (white roux), vàng (blond roux) đến nâu (brown roux) và sẫm màu (dark brown roux), mỗi loại sẽ mang lại hương vị và màu sắc khác nhau cho món ăn. Màu sắc của roux ảnh hưởng đến hương vị: roux càng sẫm màu thì hương vị càng đậm đà, nhưng khả năng làm đặc giảm đi.
Collocations (Từ đi kèm)
-
blonde blonde roux (roux vàng nhạt (nấu vừa đủ để mất mùi bột sống, màu vàng kem))
-
dark dark roux (roux nâu sẫm (nấu lâu hơn, màu nâu đậm, hương vị đậm đà))
-
white white roux (roux trắng (nấu rất nhanh, chỉ vừa đủ chín bột, màu trắng hoặc vàng rất nhạt))
-
make make a roux (làm một mẻ roux)
-
cook cook a roux (nấu một mẻ roux)
-
thicken thicken with roux (làm đặc bằng roux)
-
add add the roux (thêm roux vào)
Idioms
-
make a roux
Pha/nấu hỗn hợp bơ/dầu và bột mì để làm đặc sốt hoặc súp. Đây là một cụm từ cơ bản trong ẩm thực, không phải thành ngữ theo nghĩa đen.
"First, you need to make a roux with butter and flour before adding the milk for the béchamel sauce."
(Đầu tiên, bạn cần làm một mẻ roux với bơ và bột mì trước khi thêm sữa vào để làm sốt béchamel.)
-
cook the roux
Nấu roux đến một độ chín và màu sắc nhất định để đạt được hương vị và độ đặc mong muốn. Đây là một cụm từ phổ biến trong nấu ăn.
"You need to cook the roux until it's a deep brown for a rich gumbo."
(Bạn cần nấu roux cho đến khi nó chuyển sang màu nâu đậm để có món gumbo đậm đà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roux
danh từMột hỗn hợp bột mì và chất béo (thường là bơ) được nấu cùng nhau và dùng để làm đặc nước sốt và súp.
"The chef started by preparing a light roux for the béchamel sauce."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roux".
