baby back ribs
Nghĩa tiếng Việt
Learning
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Word Family (Họ từ)
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
English
baby back ribs
Collocations (Từ đi kèm)
Tính từ + baby back ribs
-
tender tender baby back ribs (sườn baby back mềm)
-
juicy juicy baby back ribs (sườn baby back mọng nước)
-
smoked smoked baby back ribs (sườn baby back xông khói)
Động từ + baby back ribs
-
cook cook baby back ribs (nấu sườn baby back)
-
eat eat baby back ribs (ăn sườn baby back)
-
order order baby back ribs (gọi món sườn baby back)
Idioms
-
finger-licking good (often associated with ribs)
ngon tuyệt cú mèo (thường liên quan đến sườn)
"The baby back ribs were finger-licking good."
(Món sườn baby back ngon tuyệt cú mèo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baby back ribs
Lật mặt
""
Nghe phát âm
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby back ribs".
Văn hóa BBQ ở Mỹ
Baby back ribs là một món ăn phổ biến trong văn hóa BBQ của Mỹ. Các cuộc thi BBQ thường có hạng mục dành riêng cho món sườn, và mỗi vùng miền có công thức và phong cách riêng.
