(Top Banner Ad)
baby back ribs
Ẩm thực

baby back ribs

Nghĩa tiếng Việt

Learning
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Vietnamese Meaning

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rib xương sườn
Noun back lưng
Noun baby em bé (ở đây chỉ kích thước nhỏ)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
baby back ribs

Nguồn gốc của Baby Back Ribs

Cụm từ "baby back ribs" xuất phát từ vị trí của chúng trên con heo. Chúng được cắt từ phần xương sườn gần cột sống, nơi xương sườn ngắn hơn, do đó có từ "baby" (nhỏ). Phần "back" (lưng) chỉ vị trí gần lưng của con heo. Món ăn này trở nên phổ biến ở Mỹ vào thế kỷ 20 và đã lan rộng ra khắp thế giới.

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + baby back ribs
  • tender tender baby back ribs
    (sườn baby back mềm)
  • juicy juicy baby back ribs
    (sườn baby back mọng nước)
  • smoked smoked baby back ribs
    (sườn baby back xông khói)
Động từ + baby back ribs
  • cook cook baby back ribs
    (nấu sườn baby back)
  • eat eat baby back ribs
    (ăn sườn baby back)
  • order order baby back ribs
    (gọi món sườn baby back)

Idioms

  • finger-licking good (often associated with ribs)

    ngon tuyệt cú mèo (thường liên quan đến sườn)

    "The baby back ribs were finger-licking good."

    (Món sườn baby back ngon tuyệt cú mèo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby back ribs

Lật mặt

""

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby back ribs".

Văn hóa BBQ ở Mỹ

Baby back ribs là một món ăn phổ biến trong văn hóa BBQ của Mỹ. Các cuộc thi BBQ thường có hạng mục dành riêng cho món sườn, và mỗi vùng miền có công thức và phong cách riêng.