(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ back
A1

back

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

lưng phía sau ủng hộ trở lại
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Back'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Lưng, phần sau của cơ thể người từ vai đến hông.

Definition (English Meaning)

The rear surface of the human body from the shoulders to the hips.

Ví dụ Thực tế với 'Back'

  • "I have a pain in my back."

    "Tôi bị đau lưng."

  • "I scratched my back."

    "Tôi gãi lưng."

  • "I'll be back soon."

    "Tôi sẽ sớm quay lại."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Back'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: back
  • Verb: back
  • Adjective: back
  • Adverb: back
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Tổng quát

Ghi chú Cách dùng 'Back'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ phần sau của cơ thể, nơi cột sống nằm. Có thể dùng để chỉ phần tựa lưng của ghế hoặc các vật dụng khác.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

on in

on (my back): nằm ngửa. in (the back of something): ở phía sau cái gì đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Back'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he felt unwell, he leaned back in his chair.
Bởi vì cảm thấy không khỏe, anh ấy ngả người ra sau ghế.
Phủ định
Unless you back up your claims with evidence, no one will believe you.
Trừ khi bạn chứng minh những tuyên bố của mình bằng bằng chứng, sẽ không ai tin bạn.
Nghi vấn
If I park the car here, will I back into the other car?
Nếu tôi đỗ xe ở đây, tôi có bị lùi vào xe khác không?

Rule: sentence-reported-speech

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would back me up.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ ủng hộ tôi.
Phủ định
He said that he did not want to go back.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn quay lại.
Nghi vấn
She asked if I could give her back her book.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể trả lại cô ấy cuốn sách của cô ấy không.

Rule: tenses-past-simple

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She backed the car into the garage yesterday.
Hôm qua cô ấy lùi xe vào gara.
Phủ định
He didn't back down from his argument.
Anh ấy đã không rút lại lập luận của mình.
Nghi vấn
Did you go back to the store after forgetting your wallet?
Bạn có quay lại cửa hàng sau khi quên ví không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been backing the wrong horse in this race.
Cô ấy đã ủng hộ sai người trong cuộc đua này.
Phủ định
They haven't been backing down from their demands.
Họ đã không chịu nhượng bộ từ những yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Has he been backing up his computer files regularly?
Anh ấy có sao lưu các tệp máy tính của mình thường xuyên không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)