(Top Banner Ad)
back
A1
Danh từ A1 Tổng quát

back

UK: /bæk/ • US: /bæk/

Nghĩa tiếng Việt

lưng phía sau ủng hộ trở lại
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The rear surface of the human body from the shoulders to the hips.

Vietnamese Meaning

Lưng, phần sau của cơ thể người từ vai đến hông.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I have a pain in my back."

    "Tôi bị đau lưng."

  • "I scratched my back."

    "Tôi gãi lưng."

  • "I'll be back soon."

    "Tôi sẽ sớm quay lại."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun backing Sự ủng hộ, hỗ trợ (sự hậu thuẫn)
Adjective backward Lạc hậu, về phía sau
Verb backtrack Quay trở lại, rút lui

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bakaz
Old English
bæc

Nguồn gốc của 'back'

Từ 'back' trong tiếng Anh xuất phát từ *bakaz trong tiếng German cổ, có nghĩa là 'lưng'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là phần sau của cơ thể, nhưng theo thời gian, ý nghĩa của nó đã mở rộng ra để bao gồm cả vị trí phía sau và hành động di chuyển về phía sau.

Usage Note

Thường dùng để chỉ phần sau của cơ thể, nơi cột sống nằm. Có thể dùng để chỉ phần tựa lưng của ghế hoặc các vật dụng khác.

Prepositions

on in

on (my back): nằm ngửa. in (the back of something): ở phía sau cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + back
  • lower back pain
    (đau lưng dưới)
  • the back door
    (cửa sau)
Verb + back
  • go back home
    (về nhà)
  • look back on
    (nhìn lại)
  • pay back the money
    (trả lại tiền)

Idioms

  • to stab someone in the back

    đâm sau lưng ai đó (phản bội)

    "He stabbed me in the back by stealing my idea."

    (Anh ta đã đâm sau lưng tôi bằng cách đánh cắp ý tưởng của tôi.)

  • to have someone's back

    ủng hộ, bảo vệ ai đó

    "Don't worry, I've got your back."

    (Đừng lo lắng, tôi sẽ bảo vệ bạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

back

Danh từ
Lật mặt

Lưng, phần sau của cơ thể người từ vai đến hông.

"I have a pain in my back."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because he felt unwell, he leaned back in his chair.
Bởi vì cảm thấy không khỏe, anh ấy ngả người ra sau ghế.
Phủ định
Unless you back up your claims with evidence, no one will believe you.
Trừ khi bạn chứng minh những tuyên bố của mình bằng bằng chứng, sẽ không ai tin bạn.
Nghi vấn
If I park the car here, will I back into the other car?
Nếu tôi đỗ xe ở đây, tôi có bị lùi vào xe khác không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she would back me up.
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ ủng hộ tôi.
Phủ định
He said that he did not want to go back.
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn quay lại.
Nghi vấn
She asked if I could give her back her book.
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể trả lại cô ấy cuốn sách của cô ấy không.

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She backed the car into the garage yesterday.
Hôm qua cô ấy lùi xe vào gara.
Phủ định
He didn't back down from his argument.
Anh ấy đã không rút lại lập luận của mình.
Nghi vấn
Did you go back to the store after forgetting your wallet?
Bạn có quay lại cửa hàng sau khi quên ví không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been backing the wrong horse in this race.
Cô ấy đã ủng hộ sai người trong cuộc đua này.
Phủ định
They haven't been backing down from their demands.
Họ đã không chịu nhượng bộ từ những yêu cầu của họ.
Nghi vấn
Has he been backing up his computer files regularly?
Anh ấy có sao lưu các tệp máy tính của mình thường xuyên không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back".

Back to School

Ở nhiều nước phương Tây, 'back to school' là một sự kiện quan trọng đánh dấu sự kết thúc của kỳ nghỉ hè và bắt đầu năm học mới. Nó thường đi kèm với việc mua sắm đồ dùng học tập mới và chuẩn bị tinh thần cho việc học.