back
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Lưng, phần sau của cơ thể người từ vai đến hông.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I have a pain in my back."
"Tôi bị đau lưng."
-
"I scratched my back."
"Tôi gãi lưng."
-
"I'll be back soon."
"Tôi sẽ sớm quay lại."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ phần sau của cơ thể, nơi cột sống nằm. Có thể dùng để chỉ phần tựa lưng của ghế hoặc các vật dụng khác.
Prepositions
on (my back): nằm ngửa. in (the back of something): ở phía sau cái gì đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
lower back pain (đau lưng dưới)
-
the back door (cửa sau)
-
go back home (về nhà)
-
look back on (nhìn lại)
-
pay back the money (trả lại tiền)
Idioms
-
to stab someone in the back
đâm sau lưng ai đó (phản bội)
"He stabbed me in the back by stealing my idea."
(Anh ta đã đâm sau lưng tôi bằng cách đánh cắp ý tưởng của tôi.)
-
to have someone's back
ủng hộ, bảo vệ ai đó
"Don't worry, I've got your back."
(Đừng lo lắng, tôi sẽ bảo vệ bạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
back
Danh từLưng, phần sau của cơ thể người từ vai đến hông.
"I have a pain in my back."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because he felt unwell, he leaned back in his chair. |
Bởi vì cảm thấy không khỏe, anh ấy ngả người ra sau ghế. |
| Phủ định | Unless you back up your claims with evidence, no one will believe you. |
Trừ khi bạn chứng minh những tuyên bố của mình bằng bằng chứng, sẽ không ai tin bạn. |
| Nghi vấn | If I park the car here, will I back into the other car? |
Nếu tôi đỗ xe ở đây, tôi có bị lùi vào xe khác không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that she would back me up. |
Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ ủng hộ tôi. |
| Phủ định | He said that he did not want to go back. |
Anh ấy nói rằng anh ấy không muốn quay lại. |
| Nghi vấn | She asked if I could give her back her book. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có thể trả lại cô ấy cuốn sách của cô ấy không. |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She backed the car into the garage yesterday. |
Hôm qua cô ấy lùi xe vào gara. |
| Phủ định | He didn't back down from his argument. |
Anh ấy đã không rút lại lập luận của mình. |
| Nghi vấn | Did you go back to the store after forgetting your wallet? |
Bạn có quay lại cửa hàng sau khi quên ví không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been backing the wrong horse in this race. |
Cô ấy đã ủng hộ sai người trong cuộc đua này. |
| Phủ định | They haven't been backing down from their demands. |
Họ đã không chịu nhượng bộ từ những yêu cầu của họ. |
| Nghi vấn | Has he been backing up his computer files regularly? |
Anh ấy có sao lưu các tệp máy tính của mình thường xuyên không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "back".
