(Top Banner Ad)
rib
A2
noun A2 Giải phẫu học, Ẩm thực, Xây dựng

rib

UK: /rɪb/ • US: /rɪb/

Nghĩa tiếng Việt

xương sườn dẻ sườn chọc ghẹo
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

One of a series of curved bones articulated with the vertebrae and protecting the chest cavity and its organs.

Vietnamese Meaning

Một trong những xương cong nối với đốt sống và bảo vệ khoang ngực và các cơ quan bên trong.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The doctor examined my ribs after the fall."

    "Bác sĩ kiểm tra xương sườn của tôi sau cú ngã."

  • "He broke a rib in the accident."

    "Anh ấy bị gãy một xương sườn trong tai nạn."

  • "She ordered baby back ribs."

    "Cô ấy đã gọi món sườn non."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun rib xương sườn; gân (lá); sườn (áo len); thanh gia cố
Verb rib trêu chọc, đùa cợt (một cách thân thiện)
Adjective ribbed có gân, có sườn; có đường nổi (như vải)
Noun ribbing sự trêu chọc; vật liệu có gân, các sườn (ví dụ: trong cấu trúc)
Noun riblet xương sườn nhỏ (thường dùng để chỉ phần sườn trong món ăn)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giải phẫu học, Ẩm thực, Xây dựng

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*rebʰ-
Proto-Germanic
*ribją
Old English
ribb
Middle English
ribbe
English
rib

Nguồn gốc cổ xưa của 'rib'

Từ 'rib' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic *ribją, và xa hơn nữa là từ gốc Proto-Indo-European *rebʰ- có nghĩa là mái nhà hoặc khung xương sườn. Điều này cho thấy mối liên hệ cổ xưa giữa xương sườn và các cấu trúc hỗ trợ khác trong ngôn ngữ.

Usage Note

Thường được dùng để chỉ xương sườn người hoặc động vật. Trong kiến trúc, 'rib' có thể chỉ một cấu trúc cong dùng để gia cố mái vòm.

Prepositions

of in

‘of’: Chỉ sự liên quan, ví dụ ‘a rib of the skeleton’. ‘in’: Chỉ vị trí, ví dụ ‘pain in the ribs’.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + rib
  • broken a broken rib
    (một xương sườn bị gãy)
  • floating floating rib
    (xương sườn cụt (hai xương sườn dưới cùng không nối với xương ức))
  • spare spare ribs
    (sườn nướng (thường là sườn heo, đã được tẩm ướp và nướng))
  • prime prime rib
    (sườn bò nướng tảng (một miếng thịt bò lớn từ vùng sườn, thường được nướng nguyên tảng))
Verb + rib
  • break break a rib
    (làm gãy xương sườn)
  • poke poke someone in the ribs
    (chọc vào sườn ai đó (để gây chú ý hoặc trêu chọc))
  • tickle tickle someone's ribs
    (cù lét sườn ai đó)
Noun + rib
  • rib rib cage
    (lồng ngực (khung xương bảo vệ tim và phổi))
  • rib rib eye (steak)
    (thịt thăn vai (miếng bít tết cắt từ vùng sườn của bò, thường có nhiều vân mỡ))

Idioms

  • to stick to your ribs

    chắc bụng, bổ dưỡng (dùng để miêu tả thức ăn giúp no lâu và cung cấp năng lượng)

    "This hearty stew really sticks to your ribs on a cold day."

    (Món hầm thịnh soạn này thực sự rất chắc bụng vào một ngày lạnh giá.)

  • to rib someone

    trêu chọc, đùa cợt ai đó một cách thân thiện

    "His teammates always rib him about his funny accent."

    (Các đồng đội của anh ấy luôn trêu chọc anh ấy về giọng điệu hài hước của anh ấy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

rib

noun
Lật mặt

Một trong những xương cong nối với đốt sống và bảo vệ khoang ngực và các cơ quan bên trong.

"The doctor examined my ribs after the fall."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he suffered a broken rib is undeniable.
Việc anh ấy bị gãy xương sườn là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether she will rib him about his new haircut is uncertain.
Liệu cô ấy có trêu chọc anh ta về kiểu tóc mới của anh ta hay không vẫn chưa chắc chắn.
Nghi vấn
What the doctor said about the rib fracture is concerning.
Những gì bác sĩ nói về vết gãy xương sườn đáng lo ngại.

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had more money, I would buy a new rack of lamb ribs.
Nếu tôi có nhiều tiền hơn, tôi sẽ mua một sườn cừu mới.
Phủ định
If he didn't rib me so much, I wouldn't be so defensive.
Nếu anh ấy không trêu chọc tôi nhiều như vậy, tôi sẽ không phải phòng thủ như vậy.
Nghi vấn
Would she feel better if she had a rib removed?
Cô ấy có cảm thấy tốt hơn nếu cô ấy cắt bỏ một xương sườn không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had broken a rib during the game, he would have needed immediate medical attention.
Nếu anh ấy bị gãy xương sườn trong trận đấu, anh ấy đã cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.
Phủ định
If the journalist had not tried to rib the politician during the interview, the conversation would not have become so heated.
Nếu nhà báo không cố gắng chọc ngoáy chính trị gia trong cuộc phỏng vấn, cuộc trò chuyện đã không trở nên căng thẳng như vậy.
Nghi vấn
Would she have felt better if the doctor had noticed the cracked rib earlier?
Cô ấy có cảm thấy tốt hơn không nếu bác sĩ đã nhận thấy vết nứt xương sườn sớm hơn?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is going to rib me about my new haircut.
Anh ấy sẽ trêu chọc tôi về kiểu tóc mới của tôi.
Phủ định
They are not going to rib the prime minister during the press conference.
Họ sẽ không chỉ trích thủ tướng trong cuộc họp báo.
Nghi vấn
Are you going to rib her about spilling coffee on her shirt?
Bạn có định trêu chọc cô ấy vì làm đổ cà phê lên áo không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had ribbed him mercilessly before he realized it was all a joke.
Cô ấy đã trêu chọc anh ta không thương tiếc trước khi anh ta nhận ra đó chỉ là một trò đùa.
Phủ định
They had not ribbed the new employee until he started to rib others.
Họ đã không trêu chọc nhân viên mới cho đến khi anh ta bắt đầu trêu chọc người khác.
Nghi vấn
Had he ribbed his brother about his new haircut before his brother got angry?
Có phải anh ấy đã trêu chọc em trai mình về kiểu tóc mới trước khi em trai anh ấy tức giận không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby's ribs were visible through his thin skin.
Xương sườn của đứa bé có thể nhìn thấy qua làn da mỏng manh của nó.
Phủ định
The dog's ribs aren't showing, so it must be well-fed.
Xương sườn của con chó không lộ ra, vậy chắc là nó được ăn uống đầy đủ.
Nghi vấn
Are the bird's ribs strong enough for it to fly long distances?
Xương sườn của con chim có đủ khỏe để nó bay đường dài không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "rib".

Truyền thuyết Adam và Eva

Trong truyền thống Do Thái-Kitô giáo, xương sườn (rib) được nhắc đến trong câu chuyện về sự sáng tạo của loài người, nơi Eva được tạo ra từ một xương sườn của Adam. Chi tiết này thường được dùng để giải thích mối quan hệ đặc biệt và sự gắn kết giữa nam và nữ.

Ẩm thực phương Tây: Sườn nướng

Các món ăn từ xương sườn như 'spare ribs' (sườn heo nướng) và 'prime rib' (sườn bò nướng tảng) là những món ăn phổ biến và được yêu thích trong ẩm thực phương Tây. Chúng thường xuất hiện trong các bữa tiệc gia đình, tiệc nướng BBQ hoặc là món chính trong các nhà hàng sang trọng.