baby
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một đứa trẻ rất nhỏ, đặc biệt là đứa trẻ chưa biết đi hoặc nói.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby is sleeping soundly in her crib."
"Em bé đang ngủ ngon lành trong nôi."
-
"The baby started crying in the middle of the night."
"Đứa bé bắt đầu khóc vào giữa đêm."
-
"She refers to her boyfriend as 'baby'."
"Cô ấy gọi bạn trai của mình là 'em yêu'."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | babysitter | Người trông trẻ |
| Noun | babyhood | Thời thơ ấu, tuổi ấu thơ |
| Verb | to baby | Nuông chiều, đối xử với ai đó như một đứa trẻ |
| Adjective | babyish | (Hành vi, tính cách) như trẻ con, ngây ngô |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "baby" thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ dưới một tuổi. Nó mang sắc thái yêu thương, trìu mến. So với "child", "baby" nhấn mạnh sự non nớt, yếu ớt và cần được chăm sóc đặc biệt.
Prepositions
- **with**: diễn tả trạng thái, tình huống liên quan đến em bé (e.g., The baby is playing with toys).
- **of**: diễn tả nguồn gốc, quan hệ sở hữu (e.g., That's the baby of my sister).
Collocations (Từ đi kèm)
-
newborn baby (trẻ sơ sinh)
-
premature baby (trẻ sinh non)
-
a bouncing baby boy (một bé trai bụ bẫm, khỏe mạnh)
-
have a baby (sinh em bé)
-
expect a baby (đang mang thai, sắp có em bé)
-
rock the baby to sleep (đung đưa ru bé ngủ)
-
baby food (đồ ăn cho trẻ em)
-
baby clothes (quần áo trẻ em)
-
baby boomer (người thuộc thế hệ bùng nổ dân số (sinh từ 1946-1964))
Idioms
-
to be left holding the baby
Bị bỏ lại với trách nhiệm hoặc vấn đề rắc rối mà người khác đã gây ra hoặc trốn tránh.
"My colleagues quit halfway through the project, and I was left holding the baby."
(Các đồng nghiệp của tôi đã bỏ cuộc giữa chừng dự án, và tôi bị bỏ lại để giải quyết mọi chuyện.)
-
to throw the baby out with the bathwater
Vứt bỏ đi những thứ giá trị cùng với những thứ không mong muốn khi cố gắng loại bỏ điều gì đó (thành ngữ tương đương: 'đánh chuột vỡ bình').
"You can't just fire the whole team. That's throwing the baby out with the bathwater."
(Bạn không thể cứ thế sa thải cả đội được. Đó là 'đánh chuột vỡ bình' (vứt bỏ cả những nhân viên tốt).)
-
like taking candy from a baby
Cực kỳ dễ dàng làm được việc gì đó.
"For a professional hacker, breaking into that old system was like taking candy from a baby."
(Đối với một hacker chuyên nghiệp, việc đột nhập vào hệ thống cũ đó dễ như lấy kẹo của trẻ con.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
baby
nounMột đứa trẻ rất nhỏ, đặc biệt là đứa trẻ chưa biết đi hoặc nói.
"The baby is sleeping soundly in her crib."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Because the baby was crying, the mother picked him up. |
Vì em bé đang khóc, người mẹ đã bế em lên. |
| Phủ định | Although the baby is small, he isn't helpless because his parents are always there. |
Mặc dù em bé còn nhỏ, nhưng bé không bất lực vì luôn có bố mẹ ở bên. |
| Nghi vấn | If the baby is hungry, will you give him some milk? |
Nếu em bé đói, bạn sẽ cho bé uống sữa chứ? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mother loves her baby very much. |
Người mẹ yêu đứa con của mình rất nhiều. |
| Phủ định | They did not name the baby John. |
Họ đã không đặt tên cho đứa bé là John. |
| Nghi vấn | Does the baby need a diaper change? |
Em bé có cần thay tã không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby is being held carefully by his mother. |
Đứa bé đang được mẹ nó ôm cẩn thận. |
| Phủ định | The baby food was not eaten by the child. |
Thức ăn cho em bé đã không được đứa trẻ ăn. |
| Nghi vấn | Will the baby be taken care of by a nanny? |
Đứa bé sẽ được một người giữ trẻ chăm sóc phải không? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The baby is sleeping soundly in her crib. |
Em bé đang ngủ say trong nôi. |
| Phủ định | The baby isn't crying right now. |
Em bé không khóc bây giờ. |
| Nghi vấn | Is the baby playing with his toys? |
Em bé có đang chơi với đồ chơi của nó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby".
