baby
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baby'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một đứa trẻ rất nhỏ, đặc biệt là đứa trẻ chưa biết đi hoặc nói.
Definition (English Meaning)
A very young child, especially one that has not yet learned to walk or talk.
Ví dụ Thực tế với 'Baby'
-
"The baby is sleeping soundly in her crib."
"Em bé đang ngủ ngon lành trong nôi."
-
"The baby started crying in the middle of the night."
"Đứa bé bắt đầu khóc vào giữa đêm."
-
"She refers to her boyfriend as 'baby'."
"Cô ấy gọi bạn trai của mình là 'em yêu'."
Từ loại & Từ liên quan của 'Baby'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: baby
- Adjective: baby
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Baby'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ "baby" thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ dưới một tuổi. Nó mang sắc thái yêu thương, trìu mến. So với "child", "baby" nhấn mạnh sự non nớt, yếu ớt và cần được chăm sóc đặc biệt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
- **with**: diễn tả trạng thái, tình huống liên quan đến em bé (e.g., The baby is playing with toys).
- **of**: diễn tả nguồn gốc, quan hệ sở hữu (e.g., That's the baby of my sister).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Baby'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the baby was crying, the mother picked him up.
|
Vì em bé đang khóc, người mẹ đã bế em lên. |
| Phủ định |
Although the baby is small, he isn't helpless because his parents are always there.
|
Mặc dù em bé còn nhỏ, nhưng bé không bất lực vì luôn có bố mẹ ở bên. |
| Nghi vấn |
If the baby is hungry, will you give him some milk?
|
Nếu em bé đói, bạn sẽ cho bé uống sữa chứ? |
Rule: sentence-active-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The mother loves her baby very much.
|
Người mẹ yêu đứa con của mình rất nhiều. |
| Phủ định |
They did not name the baby John.
|
Họ đã không đặt tên cho đứa bé là John. |
| Nghi vấn |
Does the baby need a diaper change?
|
Em bé có cần thay tã không? |
Rule: sentence-passive-voice
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baby is being held carefully by his mother.
|
Đứa bé đang được mẹ nó ôm cẩn thận. |
| Phủ định |
The baby food was not eaten by the child.
|
Thức ăn cho em bé đã không được đứa trẻ ăn. |
| Nghi vấn |
Will the baby be taken care of by a nanny?
|
Đứa bé sẽ được một người giữ trẻ chăm sóc phải không? |
Rule: tenses-present-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The baby is sleeping soundly in her crib.
|
Em bé đang ngủ say trong nôi. |
| Phủ định |
The baby isn't crying right now.
|
Em bé không khóc bây giờ. |
| Nghi vấn |
Is the baby playing with his toys?
|
Em bé có đang chơi với đồ chơi của nó không? |