(Top Banner Ad)
baby
A1
noun A1 Gia đình, Xã hội

baby

UK: /ˈbeɪ.bi/ • US: /ˈbeɪ.bi/

Nghĩa tiếng Việt

em bé con cục cưng người yêu
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very young child, especially one that has not yet learned to walk or talk.

Vietnamese Meaning

Một đứa trẻ rất nhỏ, đặc biệt là đứa trẻ chưa biết đi hoặc nói.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby is sleeping soundly in her crib."

    "Em bé đang ngủ ngon lành trong nôi."

  • "The baby started crying in the middle of the night."

    "Đứa bé bắt đầu khóc vào giữa đêm."

  • "She refers to her boyfriend as 'baby'."

    "Cô ấy gọi bạn trai của mình là 'em yêu'."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun babysitter Người trông trẻ
Noun babyhood Thời thơ ấu, tuổi ấu thơ
Verb to baby Nuông chiều, đối xử với ai đó như một đứa trẻ
Adjective babyish (Hành vi, tính cách) như trẻ con, ngây ngô

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Imitative Origin
baba (babbling sound)
Middle English (c. 1300)
babi
Modern English
baby

Nguồn Gốc từ Tiếng Bi Bô

Từ 'baby' được cho là bắt nguồn từ âm thanh bi bô của chính những đứa trẻ. Âm thanh 'ba ba' hoặc 'ma ma' là một trong những âm thanh đầu tiên mà trẻ sơ sinh có thể tạo ra. Theo thời gian, từ 'babi' trong tiếng Anh cổ đã phát triển thành 'baby' mà chúng ta sử dụng ngày nay.

Usage Note

Từ "baby" thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ dưới một tuổi. Nó mang sắc thái yêu thương, trìu mến. So với "child", "baby" nhấn mạnh sự non nớt, yếu ớt và cần được chăm sóc đặc biệt.

Prepositions

with of

- **with**: diễn tả trạng thái, tình huống liên quan đến em bé (e.g., The baby is playing with toys).
- **of**: diễn tả nguồn gốc, quan hệ sở hữu (e.g., That's the baby of my sister).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + baby
  • newborn baby
    (trẻ sơ sinh)
  • premature baby
    (trẻ sinh non)
  • a bouncing baby boy
    (một bé trai bụ bẫm, khỏe mạnh)
Verb + baby
  • have a baby
    (sinh em bé)
  • expect a baby
    (đang mang thai, sắp có em bé)
  • rock the baby to sleep
    (đung đưa ru bé ngủ)
Noun + baby
  • baby food
    (đồ ăn cho trẻ em)
  • baby clothes
    (quần áo trẻ em)
  • baby boomer
    (người thuộc thế hệ bùng nổ dân số (sinh từ 1946-1964))

Idioms

  • to be left holding the baby

    Bị bỏ lại với trách nhiệm hoặc vấn đề rắc rối mà người khác đã gây ra hoặc trốn tránh.

    "My colleagues quit halfway through the project, and I was left holding the baby."

    (Các đồng nghiệp của tôi đã bỏ cuộc giữa chừng dự án, và tôi bị bỏ lại để giải quyết mọi chuyện.)

  • to throw the baby out with the bathwater

    Vứt bỏ đi những thứ giá trị cùng với những thứ không mong muốn khi cố gắng loại bỏ điều gì đó (thành ngữ tương đương: 'đánh chuột vỡ bình').

    "You can't just fire the whole team. That's throwing the baby out with the bathwater."

    (Bạn không thể cứ thế sa thải cả đội được. Đó là 'đánh chuột vỡ bình' (vứt bỏ cả những nhân viên tốt).)

  • like taking candy from a baby

    Cực kỳ dễ dàng làm được việc gì đó.

    "For a professional hacker, breaking into that old system was like taking candy from a baby."

    (Đối với một hacker chuyên nghiệp, việc đột nhập vào hệ thống cũ đó dễ như lấy kẹo của trẻ con.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

baby

noun
Lật mặt

Một đứa trẻ rất nhỏ, đặc biệt là đứa trẻ chưa biết đi hoặc nói.

"The baby is sleeping soundly in her crib."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the baby was crying, the mother picked him up.
Vì em bé đang khóc, người mẹ đã bế em lên.
Phủ định
Although the baby is small, he isn't helpless because his parents are always there.
Mặc dù em bé còn nhỏ, nhưng bé không bất lực vì luôn có bố mẹ ở bên.
Nghi vấn
If the baby is hungry, will you give him some milk?
Nếu em bé đói, bạn sẽ cho bé uống sữa chứ?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother loves her baby very much.
Người mẹ yêu đứa con của mình rất nhiều.
Phủ định
They did not name the baby John.
Họ đã không đặt tên cho đứa bé là John.
Nghi vấn
Does the baby need a diaper change?
Em bé có cần thay tã không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is being held carefully by his mother.
Đứa bé đang được mẹ nó ôm cẩn thận.
Phủ định
The baby food was not eaten by the child.
Thức ăn cho em bé đã không được đứa trẻ ăn.
Nghi vấn
Will the baby be taken care of by a nanny?
Đứa bé sẽ được một người giữ trẻ chăm sóc phải không?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is sleeping soundly in her crib.
Em bé đang ngủ say trong nôi.
Phủ định
The baby isn't crying right now.
Em bé không khóc bây giờ.
Nghi vấn
Is the baby playing with his toys?
Em bé có đang chơi với đồ chơi của nó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "baby".

Tiệc 'Baby Shower'

Ở các nước phương Tây, 'baby shower' là một bữa tiệc được tổ chức để mừng người mẹ sắp sinh và tặng quà cho em bé sắp chào đời. Đây là dịp bạn bè và gia đình thể hiện sự ủng hộ và chia sẻ niềm vui trước khi thành viên mới của gia đình ra đời.

Tiệc Công Bố Giới Tính (Gender Reveal Party)

Một xu hướng gần đây ở Mỹ và một số nước khác là 'gender reveal party', nơi cha mẹ tương lai tiết lộ giới tính của em bé cho gia đình và bạn bè một cách sáng tạo, thường thông qua màu sắc của bánh kem hoặc bóng bay (màu hồng cho bé gái, màu xanh cho bé trai).