(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ baby
A1

baby

noun

Nghĩa tiếng Việt

em bé con cục cưng người yêu
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Baby'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một đứa trẻ rất nhỏ, đặc biệt là đứa trẻ chưa biết đi hoặc nói.

Definition (English Meaning)

A very young child, especially one that has not yet learned to walk or talk.

Ví dụ Thực tế với 'Baby'

  • "The baby is sleeping soundly in her crib."

    "Em bé đang ngủ ngon lành trong nôi."

  • "The baby started crying in the middle of the night."

    "Đứa bé bắt đầu khóc vào giữa đêm."

  • "She refers to her boyfriend as 'baby'."

    "Cô ấy gọi bạn trai của mình là 'em yêu'."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Baby'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: baby
  • Adjective: baby
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Baby'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ "baby" thường dùng để chỉ trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ dưới một tuổi. Nó mang sắc thái yêu thương, trìu mến. So với "child", "baby" nhấn mạnh sự non nớt, yếu ớt và cần được chăm sóc đặc biệt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with of

- **with**: diễn tả trạng thái, tình huống liên quan đến em bé (e.g., The baby is playing with toys).
- **of**: diễn tả nguồn gốc, quan hệ sở hữu (e.g., That's the baby of my sister).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Baby'

Rule: clauses-adverbial-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the baby was crying, the mother picked him up.
Vì em bé đang khóc, người mẹ đã bế em lên.
Phủ định
Although the baby is small, he isn't helpless because his parents are always there.
Mặc dù em bé còn nhỏ, nhưng bé không bất lực vì luôn có bố mẹ ở bên.
Nghi vấn
If the baby is hungry, will you give him some milk?
Nếu em bé đói, bạn sẽ cho bé uống sữa chứ?

Rule: sentence-active-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mother loves her baby very much.
Người mẹ yêu đứa con của mình rất nhiều.
Phủ định
They did not name the baby John.
Họ đã không đặt tên cho đứa bé là John.
Nghi vấn
Does the baby need a diaper change?
Em bé có cần thay tã không?

Rule: sentence-passive-voice

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is being held carefully by his mother.
Đứa bé đang được mẹ nó ôm cẩn thận.
Phủ định
The baby food was not eaten by the child.
Thức ăn cho em bé đã không được đứa trẻ ăn.
Nghi vấn
Will the baby be taken care of by a nanny?
Đứa bé sẽ được một người giữ trẻ chăm sóc phải không?

Rule: tenses-present-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The baby is sleeping soundly in her crib.
Em bé đang ngủ say trong nôi.
Phủ định
The baby isn't crying right now.
Em bé không khóc bây giờ.
Nghi vấn
Is the baby playing with his toys?
Em bé có đang chơi với đồ chơi của nó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)