babysitting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The activity of looking after someone's child while they are out.
Vietnamese Meaning
Công việc trông trẻ, hoạt động chăm sóc con cái của ai đó khi họ đi vắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She earns extra money by babysitting."
"Cô ấy kiếm thêm tiền bằng việc trông trẻ."
-
"We need to find someone for babysitting next weekend."
"Chúng ta cần tìm ai đó để trông trẻ vào cuối tuần tới."
-
"Babysitting rates vary depending on the age of the children."
"Giá trông trẻ khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của trẻ."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | babysit | trông trẻ |
| Noun | babysitter | người trông trẻ |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Babysitting thường chỉ việc chăm sóc trẻ em trong một khoảng thời gian ngắn, thường là vài giờ đồng hồ. Nó khác với 'nanny', người thường làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian để chăm sóc trẻ em.
Prepositions
'Babysitting for someone's children' có nghĩa là trông trẻ cho con của ai đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
reliable babysitting (dịch vụ trông trẻ đáng tin cậy)
-
professional babysitting (dịch vụ trông trẻ chuyên nghiệp)
-
affordable babysitting (dịch vụ trông trẻ phải chăng)
-
offer babysitting (cung cấp dịch vụ trông trẻ)
-
need babysitting (cần người trông trẻ)
-
do babysitting (làm công việc trông trẻ)
-
babysitting service (dịch vụ trông trẻ)
-
babysitting rates (giá trông trẻ)
Idioms
-
Not in the babysitting business
Không muốn chịu trách nhiệm về ai/cái gì.
"I'm not in the babysitting business. You need to take care of your own problems."
(Tôi không muốn chịu trách nhiệm về ai cả. Bạn cần tự giải quyết vấn đề của mình.)
-
babysitting the books
Kiểm tra và ghi chép cẩn thận các giao dịch tài chính (như kế toán).
"She's been babysitting the books for the company for years."
(Cô ấy đã kiểm tra sổ sách kế toán cho công ty trong nhiều năm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
babysitting
Danh từCông việc trông trẻ, hoạt động chăm sóc con cái của ai đó khi họ đi vắng.
"She earns extra money by babysitting."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If my sister needs extra money, she does babysitting. |
Nếu em gái tôi cần thêm tiền, em ấy làm công việc trông trẻ. |
| Phủ định | When I have a babysitting job, I don't go out with my friends. |
Khi tôi có một công việc trông trẻ, tôi không đi chơi với bạn bè. |
| Nghi vấn | If she offers babysitting services, does she charge a high rate? |
Nếu cô ấy cung cấp dịch vụ trông trẻ, cô ấy có tính giá cao không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is babysitting tonight. |
Cô ấy trông trẻ tối nay. |
| Phủ định | Are you not babysitting anymore? |
Có phải bạn không còn trông trẻ nữa không? |
| Nghi vấn | Is babysitting your only job? |
Việc trông trẻ có phải là công việc duy nhất của bạn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babysitting".
