(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ babysitting
B1

babysitting

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

trông trẻ giữ trẻ chăm sóc trẻ em
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Babysitting'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Công việc trông trẻ, hoạt động chăm sóc con cái của ai đó khi họ đi vắng.

Definition (English Meaning)

The activity of looking after someone's child while they are out.

Ví dụ Thực tế với 'Babysitting'

  • "She earns extra money by babysitting."

    "Cô ấy kiếm thêm tiền bằng việc trông trẻ."

  • "We need to find someone for babysitting next weekend."

    "Chúng ta cần tìm ai đó để trông trẻ vào cuối tuần tới."

  • "Babysitting rates vary depending on the age of the children."

    "Giá trông trẻ khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của trẻ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Babysitting'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: babysitting
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Gia đình và Trẻ em

Ghi chú Cách dùng 'Babysitting'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Babysitting thường chỉ việc chăm sóc trẻ em trong một khoảng thời gian ngắn, thường là vài giờ đồng hồ. Nó khác với 'nanny', người thường làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian để chăm sóc trẻ em.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

for

'Babysitting for someone's children' có nghĩa là trông trẻ cho con của ai đó.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Babysitting'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)