(Top Banner Ad)
babysitting
B1
Danh từ B1 Gia đình và Trẻ em

babysitting

UK: /ˈbeɪbiˌsɪtɪŋ/ • US: /ˈbeɪbiˌsɪtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

trông trẻ giữ trẻ chăm sóc trẻ em
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The activity of looking after someone's child while they are out.

Vietnamese Meaning

Công việc trông trẻ, hoạt động chăm sóc con cái của ai đó khi họ đi vắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She earns extra money by babysitting."

    "Cô ấy kiếm thêm tiền bằng việc trông trẻ."

  • "We need to find someone for babysitting next weekend."

    "Chúng ta cần tìm ai đó để trông trẻ vào cuối tuần tới."

  • "Babysitting rates vary depending on the age of the children."

    "Giá trông trẻ khác nhau tùy thuộc vào độ tuổi của trẻ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb babysit trông trẻ
Noun babysitter người trông trẻ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
baby
English
sit
English
babysit
English
babysitting

Nguồn gốc của 'Babysitting'

Từ 'babysitting' xuất phát từ việc 'sit' (ngồi) để 'sit' (trông coi, bảo vệ) 'baby' (em bé). Ban đầu chỉ đơn giản là việc một người lớn hoặc thanh thiếu niên ngồi cạnh và chăm sóc em bé khi cha mẹ vắng nhà. Dần dần, nó phát triển thành một dịch vụ có tổ chức hơn, đặc biệt phổ biến ở các nước phương Tây.

Usage Note

Babysitting thường chỉ việc chăm sóc trẻ em trong một khoảng thời gian ngắn, thường là vài giờ đồng hồ. Nó khác với 'nanny', người thường làm việc toàn thời gian hoặc bán thời gian để chăm sóc trẻ em.

Prepositions

for

'Babysitting for someone's children' có nghĩa là trông trẻ cho con của ai đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + babysitting
  • reliable babysitting
    (dịch vụ trông trẻ đáng tin cậy)
  • professional babysitting
    (dịch vụ trông trẻ chuyên nghiệp)
  • affordable babysitting
    (dịch vụ trông trẻ phải chăng)
Verb + babysitting
  • offer babysitting
    (cung cấp dịch vụ trông trẻ)
  • need babysitting
    (cần người trông trẻ)
  • do babysitting
    (làm công việc trông trẻ)
babysitting + Noun
  • babysitting service
    (dịch vụ trông trẻ)
  • babysitting rates
    (giá trông trẻ)

Idioms

  • Not in the babysitting business

    Không muốn chịu trách nhiệm về ai/cái gì.

    "I'm not in the babysitting business. You need to take care of your own problems."

    (Tôi không muốn chịu trách nhiệm về ai cả. Bạn cần tự giải quyết vấn đề của mình.)

  • babysitting the books

    Kiểm tra và ghi chép cẩn thận các giao dịch tài chính (như kế toán).

    "She's been babysitting the books for the company for years."

    (Cô ấy đã kiểm tra sổ sách kế toán cho công ty trong nhiều năm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

babysitting

Danh từ
Lật mặt

Công việc trông trẻ, hoạt động chăm sóc con cái của ai đó khi họ đi vắng.

"She earns extra money by babysitting."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If my sister needs extra money, she does babysitting.
Nếu em gái tôi cần thêm tiền, em ấy làm công việc trông trẻ.
Phủ định
When I have a babysitting job, I don't go out with my friends.
Khi tôi có một công việc trông trẻ, tôi không đi chơi với bạn bè.
Nghi vấn
If she offers babysitting services, does she charge a high rate?
Nếu cô ấy cung cấp dịch vụ trông trẻ, cô ấy có tính giá cao không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is babysitting tonight.
Cô ấy trông trẻ tối nay.
Phủ định
Are you not babysitting anymore?
Có phải bạn không còn trông trẻ nữa không?
Nghi vấn
Is babysitting your only job?
Việc trông trẻ có phải là công việc duy nhất của bạn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "babysitting".

Văn hóa Babysitting ở phương Tây

Babysitting là một công việc phổ biến cho thanh thiếu niên ở các nước phương Tây. Nó không chỉ là một cách kiếm tiền mà còn là một cách để học hỏi trách nhiệm và kỹ năng chăm sóc trẻ em.

Độ tuổi Babysitting

Ở nhiều nước phương Tây, trẻ em từ 12-13 tuổi trở lên có thể bắt đầu trông trẻ (babysitting) cho các gia đình khác. Tuy nhiên, điều này phụ thuộc vào sự trưởng thành của đứa trẻ và luật pháp địa phương.