(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ daycare
B1

daycare

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

nhà trẻ trung tâm giữ trẻ ban ngày chăm sóc ban ngày
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Daycare'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Sự chăm sóc được cung cấp cho trẻ em hoặc người lớn phụ thuộc vào ban ngày, thường là bởi một người hoặc tổ chức không phải là gia đình của trẻ em hoặc người phụ thuộc đó.

Definition (English Meaning)

Care provided for children or dependent adults during the day, typically by a person or organization other than the child's or dependent's own family.

Ví dụ Thực tế với 'Daycare'

  • "She takes her daughter to daycare every morning."

    "Cô ấy đưa con gái đến nhà trẻ mỗi sáng."

  • "Finding affordable daycare is a challenge for many families."

    "Tìm kiếm dịch vụ giữ trẻ ban ngày giá cả phải chăng là một thách thức đối với nhiều gia đình."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Daycare'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: daycare
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

childcare(chăm sóc trẻ em)
nursery school(nhà trẻ)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

babysitter(người giữ trẻ)
preschool(trường mầm non)

Lĩnh vực (Subject Area)

Giáo dục Xã hội

Ghi chú Cách dùng 'Daycare'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Từ 'daycare' thường dùng để chỉ dịch vụ chăm sóc trẻ em trong ngày, khi cha mẹ đi làm. Nó có thể dùng thay thế cho 'childcare' hoặc 'nursery school' nhưng thường nhấn mạnh đến tính chất chăm sóc hơn là giáo dục. 'Preschool' thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh giáo dục chuẩn bị cho trẻ vào tiểu học.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

at in for

‘at daycare’ dùng khi nói về địa điểm cụ thể. ‘in daycare’ dùng khi nói về việc tham gia dịch vụ. ‘for daycare’ dùng để chỉ mục đích sử dụng dịch vụ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Daycare'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My daughter is at the daycare today.
Hôm nay con gái tôi ở nhà trẻ.
Phủ định
Isabella is not attending daycare this week.
Isabella không đi nhà trẻ tuần này.
Nghi vấn
Does he take his son to daycare every morning?
Anh ấy có đưa con trai đến nhà trẻ mỗi sáng không?

Rule: tenses-present-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been running a daycare for five years.
Họ đã điều hành một nhà trẻ được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't been using daycare for her children recently.
Gần đây cô ấy đã không sử dụng nhà trẻ cho con mình.
Nghi vấn
Have you been sending your child to that daycare?
Bạn có đang gửi con đến nhà trẻ đó không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)