(Top Banner Ad)
daycare
B1
danh từ B1 Giáo dục, Xã hội

daycare

UK: /ˈdeɪkeə(r)/ • US: /ˈdeɪker/

Nghĩa tiếng Việt

nhà trẻ trung tâm giữ trẻ ban ngày chăm sóc ban ngày
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Care provided for children or dependent adults during the day, typically by a person or organization other than the child's or dependent's own family.

Vietnamese Meaning

Sự chăm sóc được cung cấp cho trẻ em hoặc người lớn phụ thuộc vào ban ngày, thường là bởi một người hoặc tổ chức không phải là gia đình của trẻ em hoặc người phụ thuộc đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She takes her daughter to daycare every morning."

    "Cô ấy đưa con gái đến nhà trẻ mỗi sáng."

  • "Finding affordable daycare is a challenge for many families."

    "Tìm kiếm dịch vụ giữ trẻ ban ngày giá cả phải chăng là một thách thức đối với nhiều gia đình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun daycare Dịch vụ trông trẻ ban ngày, nhà trẻ
Noun childcare Sự chăm sóc trẻ em (một thuật ngữ chung hơn, có thể bao gồm cả ban đêm hoặc các hình thức khác)
Noun caregiver Người chăm sóc (ví dụ: bảo mẫu, giáo viên mầm non)
Noun preschool Trường mầm non (thường tập trung nhiều hơn vào giáo dục sớm)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
dæg (day) + caru (care, sorrow)
Modern English
day + care
Modern English (c. 1940s)
daycare

Một Sự Kết Hợp Hiện Đại

Từ 'daycare' là một từ ghép rất đơn giản và hiện đại trong tiếng Anh, được tạo nên từ 'day' (ban ngày) và 'care' (sự chăm sóc). Nó có nghĩa đen là 'sự chăm sóc ban ngày'. Từ này trở nên phổ biến vào giữa thế kỷ 20 ở các nước phương Tây khi ngày càng nhiều phụ nữ tham gia lực lượng lao động và cần một nơi an toàn để gửi con nhỏ trong giờ làm việc.

Usage Note

Từ 'daycare' thường dùng để chỉ dịch vụ chăm sóc trẻ em trong ngày, khi cha mẹ đi làm. Nó có thể dùng thay thế cho 'childcare' hoặc 'nursery school' nhưng thường nhấn mạnh đến tính chất chăm sóc hơn là giáo dục. 'Preschool' thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh giáo dục chuẩn bị cho trẻ vào tiểu học.

Prepositions

at in for

‘at daycare’ dùng khi nói về địa điểm cụ thể. ‘in daycare’ dùng khi nói về việc tham gia dịch vụ. ‘for daycare’ dùng để chỉ mục đích sử dụng dịch vụ.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + daycare
  • licensed daycare
    (dịch vụ trông trẻ có giấy phép)
  • affordable daycare
    (dịch vụ trông trẻ giá cả phải chăng)
  • in-home daycare
    (dịch vụ trông trẻ tại nhà (thường quy mô nhỏ))
  • quality daycare
    (dịch vụ trông trẻ chất lượng cao)
Verb + daycare
  • put a child in daycare
    (gửi con vào nhà trẻ)
  • find a daycare
    (tìm một nơi trông trẻ)
  • run a daycare
    (điều hành một nhà trẻ)
  • attend daycare
    (đi nhà trẻ)
daycare + Noun
  • daycare center
    (trung tâm trông trẻ ban ngày)
  • daycare provider
    (nhà cung cấp dịch vụ trông trẻ)
  • daycare costs
    (chi phí gửi trẻ)

Idioms

  • The daycare dilemma

    Tình thế tiến thoái lưỡng nan khi chọn nhà trẻ. Cụm từ này mô tả sự khó khăn của các bậc cha mẹ khi phải cân bằng giữa chi phí, chất lượng, và sự thuận tiện khi tìm nơi gửi con.

    "Many new parents face the daycare dilemma: go back to work and pay for expensive care, or have one parent stay home."

    (Nhiều bậc cha mẹ mới sinh phải đối mặt với tình thế tiến thoái lưỡng nan khi chọn nhà trẻ: đi làm lại và trả chi phí chăm sóc đắt đỏ, hay để một người ở nhà.)

  • The daycare shuffle

    Sự hối hả, tất bật hàng ngày của việc đưa đón con đi nhà trẻ, thường kết hợp với lịch trình công việc bận rộn.

    "I'm exhausted from the daily daycare shuffle of dropping her off early and picking her up right after work."

    (Tôi kiệt sức vì sự tất bật đưa đón con đi nhà trẻ hàng ngày: thả con từ sớm và đón con ngay sau khi tan làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

daycare

danh từ
Lật mặt

Sự chăm sóc được cung cấp cho trẻ em hoặc người lớn phụ thuộc vào ban ngày, thường là bởi một người hoặc tổ chức không phải là gia đình của trẻ em hoặc người phụ thuộc đó.

"She takes her daughter to daycare every morning."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My daughter is at the daycare today.
Hôm nay con gái tôi ở nhà trẻ.
Phủ định
Isabella is not attending daycare this week.
Isabella không đi nhà trẻ tuần này.
Nghi vấn
Does he take his son to daycare every morning?
Anh ấy có đưa con trai đến nhà trẻ mỗi sáng không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been running a daycare for five years.
Họ đã điều hành một nhà trẻ được năm năm rồi.
Phủ định
She hasn't been using daycare for her children recently.
Gần đây cô ấy đã không sử dụng nhà trẻ cho con mình.
Nghi vấn
Have you been sending your child to that daycare?
Bạn có đang gửi con đến nhà trẻ đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "daycare".

Daycare và Lực lượng Lao động

Ở nhiều nước phương Tây, dịch vụ trông trẻ ban ngày (daycare) giá cả phải chăng và dễ tiếp cận là một dịch vụ xã hội thiết yếu. Nó cho phép các bậc cha mẹ, đặc biệt là phụ nữ, tham gia vào lực lượng lao động, điều này quan trọng cho cả thu nhập gia đình và nền kinh tế quốc gia. Chất lượng và chi phí gửi trẻ thường là những chủ đề lớn trong các cuộc tranh luận chính trị.

Các Loại Hình Daycare Phổ Biến

Không chỉ có một loại hình daycare. Các mô hình phổ biến bao gồm 'daycare centers' (trung tâm trông trẻ) lớn có chương trình học tập bài bản, và 'in-home daycares' (nhóm trẻ tại gia) nhỏ hơn được điều hành tại nhà của người chăm sóc, mang lại một môi trường giống gia đình hơn. Sự lựa chọn thường phụ thuộc vào ngân sách, địa điểm và triết lý giáo dục của mỗi gia đình.