(Top Banner Ad)
nanny
B1
noun B1 Gia đình và Chăm sóc trẻ em

nanny

UK: /ˈnæni/ • US: /ˈnæni/

Nghĩa tiếng Việt

người giữ trẻ vú em bảo mẫu
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person, typically a woman, employed to care for children in a family's home.

Vietnamese Meaning

Người, thường là phụ nữ, được thuê để chăm sóc trẻ em tại nhà của gia đình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our nanny takes care of the children while we are at work."

    "Người giữ trẻ của chúng tôi chăm sóc bọn trẻ khi chúng tôi đi làm."

  • "Finding a reliable nanny can be challenging."

    "Việc tìm một người giữ trẻ đáng tin cậy có thể là một thách thức."

  • "The nanny reads stories to the children every night."

    "Người giữ trẻ đọc truyện cho bọn trẻ nghe mỗi tối."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun nanny Người trông trẻ, bảo mẫu (chuyên nghiệp)
Verb nanny Chăm sóc, trông nom ai đó quá mức như bảo mẫu; kiểm soát quá mức (ám chỉ đối xử như trẻ con)
Noun (Compound) nanny state Chế độ phúc lợi bao cấp hoặc chính phủ kiểm soát quá mức cuộc sống cá nhân của công dân (thường mang hàm ý tiêu cực)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Gia đình và Chăm sóc trẻ em

Etymology (Nguồn gốc)

English
Ann/Hannah (pet name)
English
Nanny (children's nurse)

Nguồn gốc tên gọi trìu mến

Từ 'nanny' bắt nguồn từ thế kỷ 18, ban đầu là một biệt danh trìu mến cho các tên riêng phổ biến như Ann hoặc Hannah. Đến đầu thế kỷ 19, từ này bắt đầu được sử dụng rộng rãi để chỉ người phụ nữ chuyên nghiệp chăm sóc trẻ em trong gia đình.

Usage Note

Từ 'nanny' thường được sử dụng để chỉ một người chăm sóc trẻ em chuyên nghiệp, có thể có kinh nghiệm và đào tạo bài bản hơn so với người trông trẻ thông thường (babysitter). 'Nanny' thường có trách nhiệm lớn hơn, bao gồm việc chuẩn bị bữa ăn, đưa đón trẻ đến trường, và tham gia các hoạt động giáo dục.

Prepositions

for

'Nanny for' được sử dụng để chỉ người được thuê chăm sóc cho ai đó. Ví dụ: 'She is a nanny for the Smiths.' (Cô ấy là người giữ trẻ cho gia đình Smiths.)

Collocations (Từ đi kèm)

Nanny + Noun
  • nanny nanny cam
    (camera giám sát trẻ em (thường đặt kín đáo))
  • nanny nanny agency
    (công ty môi giới bảo mẫu)
  • nanny nanny share
    (chia sẻ bảo mẫu (nhiều gia đình cùng thuê một bảo mẫu để chia sẻ chi phí))

Idioms

  • nanny state

    Chính phủ/chế độ bao cấp hoặc kiểm soát quá mức cuộc sống cá nhân của công dân (ám chỉ theo hướng tiêu cực)

    "Some people complain about too many government regulations, calling it a nanny state."

    (Một số người phàn nàn về quá nhiều quy định của chính phủ, gọi đó là một 'chế độ bao cấp'.)

  • to nanny someone

    Chăm sóc, trông nom hoặc kiểm soát ai đó quá mức, như thể họ là trẻ con (thường dùng để phàn nàn)

    "Stop nannying me, I'm perfectly capable of doing it myself!"

    (Đừng có mà chăm sóc tôi như trẻ con nữa, tôi hoàn toàn có thể tự làm được!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nanny

noun
Lật mặt

Người, thường là phụ nữ, được thuê để chăm sóc trẻ em tại nhà của gia đình.

"Our nanny takes care of the children while we are at work."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she hired a nanny was a relief to the exhausted parents.
Việc cô ấy thuê một người giữ trẻ là một sự giải tỏa cho những bậc cha mẹ kiệt sức.
Phủ định
Whether they need a nanny isn't clear yet.
Việc họ có cần người giữ trẻ hay không vẫn chưa rõ ràng.
Nghi vấn
Who the nanny will be is still under consideration.
Ai sẽ là người giữ trẻ vẫn đang được xem xét.

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor hired a nanny to look after their children.
Người hàng xóm của tôi thuê một người giữ trẻ để trông nom con cái của họ.
Phủ định
She is not a nanny; she is their aunt.
Cô ấy không phải là người giữ trẻ; cô ấy là dì của chúng.
Nghi vấn
Are those nannies taking the children to the park?
Có phải những người giữ trẻ đó đang đưa bọn trẻ đến công viên không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My neighbor employs a nanny to look after her children.
Hàng xóm của tôi thuê một người giữ trẻ để chăm sóc con cái của cô ấy.
Phủ định
They don't have a nanny; their grandparents help with childcare.
Họ không có người giữ trẻ; ông bà của họ giúp đỡ việc chăm sóc con cái.
Nghi vấn
Is that her nanny picking her up from school?
Có phải người giữ trẻ của cô bé đang đón cô bé từ trường không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a nanny for the Smith family.
Cô ấy là một người giữ trẻ cho gia đình Smith.
Phủ định
They are not hiring a nanny this year.
Họ không thuê người giữ trẻ trong năm nay.
Nghi vấn
Is the nanny good with children?
Người giữ trẻ có giỏi chăm sóc trẻ em không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the parents return, the nanny will have been working for ten hours straight.
Khi bố mẹ bọn trẻ trở về, người giữ trẻ đã làm việc liên tục mười tiếng đồng hồ.
Phủ định
She won't have been nannying long enough to fully understand the children's routines by next week.
Cô ấy sẽ chưa trông trẻ đủ lâu để hiểu đầy đủ các thói quen của bọn trẻ vào tuần tới.
Nghi vấn
Will the nanny have been taking care of the baby all night when you arrive?
Người giữ trẻ có phải đã chăm sóc em bé cả đêm khi bạn đến không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nanny".

Hình tượng Mary Poppins

Mary Poppins là một nhân vật bảo mẫu hư cấu nổi tiếng trong văn hóa phương Tây, xuất hiện trong các cuốn sách và bộ phim. Cô là hình mẫu của một bảo mẫu hoàn hảo: có phép thuật, thông thái, nghiêm khắc nhưng đầy yêu thương, mang lại trật tự và niềm vui cho gia đình mà cô phục vụ. Hình tượng này đã định hình phần nào cách mọi người hình dung về một 'nanny' lý tưởng.

Vai trò của Nanny trong gia đình hiện đại

Trong nhiều gia đình phương Tây, đặc biệt là các gia đình có cha mẹ bận rộn hoặc có thu nhập cao, nanny không chỉ đơn thuần là người trông trẻ mà còn là thành viên hỗ trợ quan trọng. Họ giúp quản lý lịch trình, hỗ trợ việc học tập và phát triển kỹ năng cho trẻ, và đôi khi còn kiêm các công việc nhẹ trong nhà, trở thành một phần không thể thiếu trong cấu trúc gia đình.