(Top Banner Ad)
bacillus thuringiensis
C1
Danh từ C1 Sinh học, Nông nghiệp, Vi sinh vật học

bacillus thuringiensis

UK: /bəˈsɪləs θʊˌrɪndʒiˈɛnsɪs/ • US: /bəˈsɪləs θʊˌrɪndʒiˈɛnsɪs/

Nghĩa tiếng Việt

vi khuẩn Bacillus thuringiensis Bt
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Gram-positive, soil-dwelling bacterium, commonly used as a biological pesticide. Bacillus thuringiensis (Bt) produces proteins that are toxic to certain insects.

Vietnamese Meaning

Một loại vi khuẩn Gram dương sống trong đất, thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu sinh học. Bacillus thuringiensis (Bt) sản xuất ra các protein độc hại đối với một số loài côn trùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Farmers often use Bacillus thuringiensis to protect their crops from insect pests."

    "Nông dân thường sử dụng Bacillus thuringiensis để bảo vệ mùa màng của họ khỏi sâu bệnh."

  • "Bacillus thuringiensis is a popular alternative to synthetic pesticides."

    "Bacillus thuringiensis là một sự thay thế phổ biến cho thuốc trừ sâu tổng hợp."

  • "The spores of Bacillus thuringiensis are sprayed on crops."

    "Các bào tử của Bacillus thuringiensis được phun lên cây trồng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Abbreviation Bt Viết tắt của Bacillus thuringiensis (thường dùng trong bối cảnh nông nghiệp)
Noun Bt toxin Độc tố Bt (protein tinh thể diệt côn trùng do vi khuẩn Bt sản xuất)
Noun Bt crop Cây trồng Bt (cây trồng biến đổi gen có chứa gen kháng sâu bệnh của vi khuẩn Bt)
Noun biopesticide Thuốc trừ sâu sinh học

Synonyms

Bt (Bt (viết tắt))

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Vi sinh vật học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
bacillus
German
Thüringen (Thuringia)
Modern Scientific Latin
Bacillus thuringiensis

Nguồn gốc tên gọi: Hình dạng và Nơi Khám Phá

Tên khoa học này được đặt dựa trên hai yếu tố. 'Bacillus' trong tiếng Latin nghĩa là 'cái que nhỏ', ám chỉ hình dạng trực khuẩn của vi sinh vật. Phần 'thuringiensis' là tên gọi tôn vinh vùng Thuringia (Đức), nơi vi khuẩn này được nhà khoa học Ernst Berliner phát hiện lần đầu tiên vào năm 1911, khi nó gây bệnh cho sâu bướm.

Usage Note

Bacillus thuringiensis (Bt) là một loài vi khuẩn chứ không phải một hợp chất hóa học. Nó được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp hữu cơ và các ứng dụng kiểm soát côn trùng khác. Các protein Bt có tính đặc hiệu cao đối với một số loài côn trùng nhất định, làm cho chúng tương đối an toàn đối với các sinh vật không phải mục tiêu, bao gồm cả con người.

Prepositions

as for in

* **as:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Bacillus thuringiensis is used as a biological pesticide.' (Bacillus thuringiensis được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu sinh học.)
* **for:** Dùng để chỉ đối tượng tác động. Ví dụ: 'Bacillus thuringiensis is effective for controlling caterpillars.' (Bacillus thuringiensis có hiệu quả trong việc kiểm soát sâu bướm.)
* **in:** Dùng để chỉ môi trường hoặc ứng dụng. Ví dụ: 'Bacillus thuringiensis is used in organic farming.' (Bacillus thuringiensis được sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + Bacillus thuringiensis
  • apply apply Bacillus thuringiensis
    (sử dụng/phun vi khuẩn Bacillus thuringiensis)
  • isolate isolate a strain of Bacillus thuringiensis
    (phân lập một chủng vi khuẩn Bacillus thuringiensis)
  • control pests with control pests with Bacillus thuringiensis
    (kiểm soát sâu bệnh bằng vi khuẩn Bacillus thuringiensis)
Adjective + Bacillus thuringiensis
  • effective effective Bacillus thuringiensis strain
    (chủng Bacillus thuringiensis hiệu quả)
  • transgenic transgenic Bacillus thuringiensis gene
    (gen Bacillus thuringiensis chuyển gen)
Noun + Bacillus thuringiensis
  • strain of a new strain of Bacillus thuringiensis
    (một chủng Bacillus thuringiensis mới)
  • pesticide Bacillus thuringiensis pesticide
    (thuốc trừ sâu chứa vi khuẩn Bacillus thuringiensis)

Idioms

  • Bacillus thuringiensis israelensis (Bti)

    Chủng Bacillus thuringiensis israelensis (chuyên dùng để diệt muỗi và ruồi đen)

    "Bti is critical for controlling mosquito populations in standing water."

    (Bti là yếu tố then chốt để kiểm soát quần thể muỗi trong nước tù đọng.)

  • Bt resistance management

    Quản lý tính kháng Bt (chiến lược ngăn côn trùng kháng độc tố Bt)

    "Farmers must implement strict Bt resistance management protocols."

    (Nông dân phải thực hiện các quy trình quản lý tính kháng Bt nghiêm ngặt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bacillus thuringiensis

Danh từ
Lật mặt

Một loại vi khuẩn Gram dương sống trong đất, thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu sinh học. Bacillus thuringiensis (Bt) sản xuất ra các protein độc hại đối với một số loài côn trùng.

"Farmers often use Bacillus thuringiensis to protect their crops from insect pests."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Bacillus thuringiensis is a bacterium used as a biological pesticide.
Bacillus thuringiensis là một loại vi khuẩn được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu sinh học.
Phủ định
Bacillus thuringiensis is not harmful to most mammals.
Bacillus thuringiensis không gây hại cho hầu hết các động vật có vú.
Nghi vấn
Is Bacillus thuringiensis effective against certain insect pests?
Bacillus thuringiensis có hiệu quả đối với một số loài sâu bệnh nhất định không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bacillus thuringiensis".

Vai trò trong Nông nghiệp Hữu cơ

Bacillus thuringiensis (Bt) là một trong những loại thuốc trừ sâu sinh học được sử dụng rộng rãi và phổ biến nhất trên thế giới. Nó được Cục Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ (EPA) chấp thuận và là công cụ không thể thiếu trong canh tác hữu cơ vì nó phân hủy nhanh chóng và nhắm mục tiêu rất cụ thể vào côn trùng gây hại, an toàn hơn cho động vật có xương sống và thiên địch.

Động lực cho Cây trồng Biến đổi Gen (GMO)

Gen sản xuất độc tố của vi khuẩn Bt (gen Cry) đã được các nhà khoa học cấy vào DNA của nhiều loại cây trồng thương mại (như ngô Bt, bông Bt). Việc này cho phép cây trồng tự sản xuất thuốc trừ sâu nội sinh, giảm nhu cầu phun hóa chất bên ngoài. Đây là một tiến bộ công nghệ lớn nhưng cũng là trung tâm của các cuộc tranh luận về GMO toàn cầu.