bacillus thuringiensis
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bacillus thuringiensis'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại vi khuẩn Gram dương sống trong đất, thường được sử dụng làm thuốc trừ sâu sinh học. Bacillus thuringiensis (Bt) sản xuất ra các protein độc hại đối với một số loài côn trùng.
Definition (English Meaning)
A Gram-positive, soil-dwelling bacterium, commonly used as a biological pesticide. Bacillus thuringiensis (Bt) produces proteins that are toxic to certain insects.
Ví dụ Thực tế với 'Bacillus thuringiensis'
-
"Farmers often use Bacillus thuringiensis to protect their crops from insect pests."
"Nông dân thường sử dụng Bacillus thuringiensis để bảo vệ mùa màng của họ khỏi sâu bệnh."
-
"Bacillus thuringiensis is a popular alternative to synthetic pesticides."
"Bacillus thuringiensis là một sự thay thế phổ biến cho thuốc trừ sâu tổng hợp."
-
"The spores of Bacillus thuringiensis are sprayed on crops."
"Các bào tử của Bacillus thuringiensis được phun lên cây trồng."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bacillus thuringiensis'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: bacillus thuringiensis (luôn ở dạng này)
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bacillus thuringiensis'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Bacillus thuringiensis (Bt) là một loài vi khuẩn chứ không phải một hợp chất hóa học. Nó được sử dụng rộng rãi trong nông nghiệp hữu cơ và các ứng dụng kiểm soát côn trùng khác. Các protein Bt có tính đặc hiệu cao đối với một số loài côn trùng nhất định, làm cho chúng tương đối an toàn đối với các sinh vật không phải mục tiêu, bao gồm cả con người.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
* **as:** Dùng để chỉ mục đích sử dụng. Ví dụ: 'Bacillus thuringiensis is used as a biological pesticide.' (Bacillus thuringiensis được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu sinh học.)
* **for:** Dùng để chỉ đối tượng tác động. Ví dụ: 'Bacillus thuringiensis is effective for controlling caterpillars.' (Bacillus thuringiensis có hiệu quả trong việc kiểm soát sâu bướm.)
* **in:** Dùng để chỉ môi trường hoặc ứng dụng. Ví dụ: 'Bacillus thuringiensis is used in organic farming.' (Bacillus thuringiensis được sử dụng trong nông nghiệp hữu cơ.)
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bacillus thuringiensis'
Rule: sentence-subject-verb-agreement
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Bacillus thuringiensis is a bacterium used as a biological pesticide.
|
Bacillus thuringiensis là một loại vi khuẩn được sử dụng như một loại thuốc trừ sâu sinh học. |
| Phủ định |
Bacillus thuringiensis is not harmful to most mammals.
|
Bacillus thuringiensis không gây hại cho hầu hết các động vật có vú. |
| Nghi vấn |
Is Bacillus thuringiensis effective against certain insect pests?
|
Bacillus thuringiensis có hiệu quả đối với một số loài sâu bệnh nhất định không? |