organic farming
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The form of agriculture that relies on techniques such as crop rotation, green manure, compost, and biological pest control to maintain soil productivity and control pests, excluding or strictly limiting the use of synthetic fertilizers and synthetic pesticides, plant growth regulators, livestock feed additives, and genetically modified organisms.
Vietnamese Meaning
Một hình thức nông nghiệp dựa vào các kỹ thuật như luân canh cây trồng, phân xanh, phân trộn và kiểm soát sâu bệnh sinh học để duy trì năng suất đất và kiểm soát sâu bệnh, loại trừ hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc sử dụng phân bón tổng hợp và thuốc trừ sâu tổng hợp, chất điều hòa sinh trưởng thực vật, phụ gia thức ăn chăn nuôi và sinh vật biến đổi gen.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Organic farming is gaining popularity due to concerns about the environmental impact of conventional agriculture."
"Nông nghiệp hữu cơ đang ngày càng trở nên phổ biến do những lo ngại về tác động môi trường của nông nghiệp thông thường."
-
"The farmer uses organic farming methods to grow vegetables."
"Người nông dân sử dụng phương pháp canh tác hữu cơ để trồng rau."
-
"Organic farming prohibits the use of synthetic pesticides."
"Nông nghiệp hữu cơ cấm sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | organic | hữu cơ; tự nhiên, không sử dụng hóa chất nhân tạo |
| Adverb | organically | một cách hữu cơ; theo phương pháp tự nhiên |
| Noun | farmer | nông dân; người làm nông nghiệp |
| Noun | organic farmer | nông dân hữu cơ |
| Noun | farm | trang trại; nông trại |
| Verb | farm | trồng trọt; chăn nuôi; làm nông nghiệp |
| Noun | organism | sinh vật; cơ thể sống |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Organic farming nhấn mạnh vào các phương pháp tự nhiên và bền vững để sản xuất thực phẩm, khác với phương pháp canh tác thông thường (conventional farming) sử dụng nhiều hóa chất và các can thiệp công nghệ cao. Nó tập trung vào sức khỏe của đất, đa dạng sinh học và giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường.
Prepositions
Ví dụ: 'in organic farming' (trong nông nghiệp hữu cơ), 'good for organic farming' (tốt cho nông nghiệp hữu cơ), 'the principles of organic farming' (các nguyên tắc của nông nghiệp hữu cơ). Các giới từ này được dùng để chỉ vị trí, mục đích hoặc thuộc tính liên quan đến nông nghiệp hữu cơ.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sustainable sustainable organic farming (nông nghiệp hữu cơ bền vững)
-
ecological ecological organic farming (nông nghiệp hữu cơ sinh thái)
-
certified certified organic farming (nông nghiệp hữu cơ được chứng nhận)
-
small-scale small-scale organic farming (nông nghiệp hữu cơ quy mô nhỏ)
-
practice practice organic farming (thực hành nông nghiệp hữu cơ)
-
adopt adopt organic farming (áp dụng nông nghiệp hữu cơ)
-
promote promote organic farming (thúc đẩy nông nghiệp hữu cơ)
-
switch to switch to organic farming (chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ)
-
benefits benefits of organic farming (lợi ích của nông nghiệp hữu cơ)
-
principles principles of organic farming (các nguyên tắc của nông nghiệp hữu cơ)
-
challenges challenges of organic farming (những thách thức của nông nghiệp hữu cơ)
Idioms
-
transition to organic farming
chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ
"Many conventional farmers are now looking to transition to organic farming for environmental and health reasons."
(Nhiều nông dân canh tác truyền thống hiện đang tìm cách chuyển đổi sang nông nghiệp hữu cơ vì lý do môi trường và sức khỏe.)
-
the growth of organic farming
sự phát triển của nông nghiệp hữu cơ
"The increasing consumer demand for healthy food has contributed to the rapid growth of organic farming worldwide."
(Nhu cầu ngày càng tăng của người tiêu dùng đối với thực phẩm lành mạnh đã góp phần vào sự phát triển nhanh chóng của nông nghiệp hữu cơ trên toàn thế giới.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
organic farming
noun phraseMột hình thức nông nghiệp dựa vào các kỹ thuật như luân canh cây trồng, phân xanh, phân trộn và kiểm soát sâu bệnh sinh học để duy trì năng suất đất và kiểm soát sâu bệnh, loại trừ hoặc hạn chế nghiêm ngặt việc sử dụng phân bón tổng hợp và thuốc trừ sâu tổng hợp, chất điều hòa sinh trưởng thực vật, phụ gia thức ăn chăn nuôi và sinh vật biến đổi gen.
"Organic farming is gaining popularity due to concerns about the environmental impact of conventional agriculture."
Grammar Rules
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Organic farming is beneficial for the environment. |
Nông nghiệp hữu cơ có lợi cho môi trường. |
| Phủ định | Organic farming doesn't use synthetic pesticides. |
Nông nghiệp hữu cơ không sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp. |
| Nghi vấn | Is organic farming more expensive than conventional farming? |
Nông nghiệp hữu cơ có đắt hơn nông nghiệp thông thường không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Farmers practice organic farming to protect the environment. |
Nông dân thực hành canh tác hữu cơ để bảo vệ môi trường. |
| Phủ định | They do not support conventional farming methods instead of organic farming. |
Họ không ủng hộ các phương pháp canh tác thông thường thay vì canh tác hữu cơ. |
| Nghi vấn | Does organic farming require more labor than traditional farming? |
Canh tác hữu cơ có đòi hỏi nhiều lao động hơn canh tác truyền thống không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If farmers practice organic farming, they will reduce the amount of chemical fertilizers used. |
Nếu nông dân thực hành canh tác hữu cơ, họ sẽ giảm lượng phân bón hóa học sử dụng. |
| Phủ định | If we don't support organic farming, we won't have access to healthier food. |
Nếu chúng ta không ủng hộ canh tác hữu cơ, chúng ta sẽ không có quyền tiếp cận thực phẩm lành mạnh hơn. |
| Nghi vấn | Will the soil improve if farmers implement organic farming techniques? |
Đất có cải thiện không nếu nông dân áp dụng các kỹ thuật canh tác hữu cơ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organic farming".
