(Top Banner Ad)
biological control
C1
noun C1 Sinh học, Nông nghiệp, Môi trường

biological control

UK: /ˌbaɪəˈlɒdʒɪkəl kənˈtrəʊl/ • US: /ˌbaɪəˈlɑːdʒɪkəl kənˈtroʊl/

Nghĩa tiếng Việt

biện pháp kiểm soát sinh học phương pháp kiểm soát sinh học điều khiển sinh học
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The control of a pest by the introduction of a natural enemy or disease.

Vietnamese Meaning

Kiểm soát sinh học là việc kiểm soát một loài gây hại bằng cách đưa vào một loài thiên địch hoặc bệnh tật tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Biological control is an environmentally friendly method of pest management."

    "Kiểm soát sinh học là một phương pháp quản lý dịch hại thân thiện với môi trường."

  • "The farmer used biological control to protect his crops from insects."

    "Người nông dân đã sử dụng kiểm soát sinh học để bảo vệ mùa màng khỏi côn trùng."

  • "Ladybugs are often used for biological control of aphids."

    "Bọ rùa thường được sử dụng để kiểm soát sinh học rệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun biology sinh vật học
Noun biologist nhà sinh vật học
Adverb biologically về mặt sinh học
Noun biocontrol kiểm soát sinh học (dạng viết tắt)
Verb to control kiểm soát, điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Nông nghiệp, Môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
βίος (bíos, 'life') + λογία (logía, 'study of')
Medieval Latin
biologia
English
biological
Medieval Latin
contrarotulus ('counter-roll')
Old French
contrerole
English
control
Modern English
biological control (coined c. 1919)

Nguồn Gốc từ Nông Nghiệp

Thuật ngữ 'biological control' (kiểm soát sinh học) ra đời vào đầu thế kỷ 20 để mô tả một phương pháp mang tính cách mạng: sử dụng kẻ thù tự nhiên (như côn trùng ăn thịt, ký sinh trùng) để kiểm soát sâu bệnh hại cây trồng. Thay vì dùng hóa chất, con người 'thuê' thiên nhiên tự giải quyết vấn đề. Câu chuyện thành công nổi tiếng nhất là việc dùng bọ rùa Vedalia từ Úc để cứu các vườn cam ở California khỏi rệp sáp vào năm 1888, đặt nền móng cho phương pháp này.

Usage Note

Kiểm soát sinh học là một phương pháp kiểm soát dịch hại dựa trên các tương tác sinh học tự nhiên. Nó khác với các phương pháp kiểm soát hóa học (sử dụng thuốc trừ sâu) hoặc kiểm soát cơ học (như dùng bẫy hoặc nhổ cỏ). Phương pháp này tập trung vào việc duy trì sự cân bằng sinh thái, giảm thiểu tác động tiêu cực đến môi trường và sức khỏe con người. Hiệu quả của kiểm soát sinh học phụ thuộc vào nhiều yếu tố như loài gây hại, loài thiên địch, điều kiện môi trường, và phương pháp áp dụng. Đôi khi người ta còn gọi là biocontrol.

Prepositions

of for against

'of' được dùng để chỉ đối tượng bị kiểm soát (ví dụ: biological control of aphids). 'for' được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng được hưởng lợi từ kiểm soát sinh học (ví dụ: biological control for sustainable agriculture). 'against' được dùng để chỉ việc chống lại loài gây hại cụ thể (ví dụ: biological control against invasive species).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + biological control
  • use biological control
    (sử dụng biện pháp kiểm soát sinh học)
  • implement biological control
    (triển khai/thực hiện kiểm soát sinh học)
  • introduce biological control
    (áp dụng/du nhập biện pháp kiểm soát sinh học)
  • rely on biological control
    (phụ thuộc vào/dựa vào kiểm soát sinh học)
Adjective + biological control
  • effective biological control
    (kiểm soát sinh học hiệu quả)
  • classical biological control
    (kiểm soát sinh học cổ điển)
  • natural biological control
    (kiểm soát sinh học tự nhiên)
  • successful biological control
    (kiểm soát sinh học thành công)
Noun + biological control
  • agent biological control agent
    (tác nhân kiểm soát sinh học (ví dụ: bọ rùa, ong ký sinh))
  • program biological control program
    (chương trình kiểm soát sinh học)
  • method biological control method
    (phương pháp kiểm soát sinh học)
  • strategy biological control strategy
    (chiến lược kiểm soát sinh học)

Idioms

  • a classic case of biological control

    một ví dụ điển hình của kiểm soát sinh học.

    "The introduction of the vedalia beetle to California is a classic case of biological control."

    (Việc du nhập bọ rùa vedalia vào California là một ví dụ điển hình của kiểm soát sinh học.)

  • fighting fire with fire

    lấy độc trị độc (trong ngữ cảnh này: dùng một sinh vật để chống lại một sinh vật khác).

    "Using parasitic wasps to control caterpillars is a form of fighting fire with fire."

    (Sử dụng ong ký sinh để kiểm soát sâu bướm là một hình thức lấy độc trị độc.)

  • let nature take its course

    để tự nhiên thuận theo quy luật của nó (ám chỉ việc tin tưởng vào các quá trình tự nhiên thay vì can thiệp bằng hóa chất).

    "Instead of spraying pesticides, the farmer decided to let nature take its course by introducing ladybugs."

    (Thay vì phun thuốc trừ sâu, người nông dân quyết định để tự nhiên thuận theo quy luật của nó bằng cách thả bọ rùa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

biological control

noun
Lật mặt

Kiểm soát sinh học là việc kiểm soát một loài gây hại bằng cách đưa vào một loài thiên địch hoặc bệnh tật tự nhiên.

"Biological control is an environmentally friendly method of pest management."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "biological control".

Nông Nghiệp Hữu Cơ và Lối Sống Xanh

Ở các nước phương Tây, kiểm soát sinh học là nền tảng của phong trào nông nghiệp hữu cơ (organic farming). Người tiêu dùng ngày càng ưa chuộng các sản phẩm 'sạch', không có dư lượng thuốc trừ sâu. Do đó, các trang trại áp dụng kiểm soát sinh học thường được coi là bền vững, thân thiện với môi trường và phù hợp với 'lối sống xanh', một giá trị văn hóa quan trọng hiện nay.

Rủi Ro 'Thảm Họa Sinh Thái'

Lịch sử phương Tây cũng ghi nhận những thất bại của kiểm soát sinh học, để lại bài học sâu sắc. Ví dụ kinh điển là việc thả cóc mía (cane toad) ở Úc để diệt bọ cánh cứng. Loài cóc này không những không diệt được bọ mà còn trở thành loài xâm lấn độc hại, tàn phá hệ sinh thái bản địa. Sự kiện này đã đi vào văn hóa đại chúng như một lời cảnh báo về sự kiêu ngạo của con người khi cố gắng 'can thiệp' vào tự nhiên.